Tìm kiếm ngôn ngữ mới cho di sản văn hóa Việt

GD&TĐ - Triển lãm đa giác quan “Giao thời” đưa di sản vào không gian 3D mapping tương tác, giúp người xem trực tiếp trải nghiệm cách kể mới cho văn hóa Việt trong thời đại số.

Khách tham quan tương tác với các hình ảnh di sản.
Khách tham quan tương tác với các hình ảnh di sản.

Một cái chạm tay làm bừng sáng sinh vật trong khu rừng nguyên sinh số hóa; Tiếng trống đồng Đông Sơn vang lên giữa không gian ánh sáng chuyển động; Cả căn phòng hóa thành bức tranh Đông Hồ sống động, đổi màu theo từng bước chân người xem. Những trải nghiệm ấy không chỉ là hiệu ứng thị giác của triển lãm “Giao thời” đang diễn ra tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, mà còn cho thấy cách di sản văn hóa được kể lại bằng một ngôn ngữ đương đại giàu tính tương tác.

Di sản sống lại trong cái chạm tay

Theo Ban tổ chức, ngay từ tên gọi, “Giao thời” không chỉ thể hiện sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại, mà gợi ra một trạng thái chuyển động mới lạ.

Triển lãm không đặt công nghệ ở vị trí trung tâm, 3D mapping, cảm biến tương tác hay trình chiếu ánh sáng được sử dụng như một phương tiện kể chuyện, giúp những giá trị quen thuộc của văn hóa Việt Nam được thêm gần gũi và giàu trải nghiệm.

Trong hình dung quen thuộc, bảo tàng là nơi lưu giữ hiện vật và thường được sắp đặt trong tủ, tách người xem với một khoảng cách an toàn bằng lớp kính. Người tham quan cấm sờ vào hiện vật, chỉ có thể đọc thông tin rồi rời đi.

Tuy nhiên với “Giao thời”, khoảng cách ấy được rút ngắn. Người xem bước vào không gian trưng bày như bước vào một câu chuyện đang diễn ra. Họ không chỉ nhìn, mà còn chạm, tương tác và tạo ra phản ứng của chính không gian.

bao-tang-di-san-3.jpg
Triển lãm “Giao thời” sử dụng công nghệ trình diễn ánh sáng 3D mapping hiện đại.

Sự thay đổi này không đơn thuần là kỹ thuật trưng bày, mà đặt lại cách hiểu về vai trò của bảo tàng từ nơi lưu giữ sang kích hoạt ký ức, tương tác hiện vật. Và sâu xa hơn, là đưa di sản vào đời sống đương đại để giữ nguyên ý nghĩa trong đời sống văn hóa.

Theo bà Nguyễn Thị Tuyết - Giám đốc Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, “Giao thời” được xây dựng như một hành trình ba chặng liên hoàn, cũng là ba lớp diễn giải về sự hình thành văn hóa Việt Nam. Không gian đầu tiên đưa người xem trở lại với thiên nhiên nguyên thủy. Ở đó có đại dương sâu thẳm, rừng già nguyên sinh và những hệ sinh thái sơ khai.

Mọi thứ được tái hiện bằng ánh sáng và hình ảnh chuyển động, kết hợp cảm biến tương tác cho phép người xem chạm vào sinh vật và tạo ra phản hồi trong không gian, khơi mở những rung cảm trước thiên nhiên kỳ vĩ. Đây được xem là điểm khởi đầu của sự sống khi con người chưa xuất hiện, nhưng nền tảng tự nhiên đã được hình thành.

Không gian thứ hai chuyển sang hình tượng trống đồng Đông Sơn. Âm thanh trống vang lên trong lớp ánh sáng chuyển động, các hoa văn cổ được tái hiện bằng ngôn ngữ đồ họa số.

Trống đồng ở đây không còn là hiện vật, mà trở thành biểu tượng của cộng đồng, tín ngưỡng và bản sắc, đồng thời đại diện cho giai đoạn con người bắt đầu tổ chức đời sống xã hội và hình thành văn hóa. Qua những nét chạm khắc cổ xưa, giữa những tiếng vang vọng lịch sử, khách tham quan cảm nhận được sức mạnh ngàn năm đang cuộn chảy.

Không gian cuối cùng lấy cảm hứng từ tranh dân gian Đông Hồ. Những hình ảnh quen thuộc như đàn lợn, đàn gà, cảnh sinh hoạt làng quê được tái hiện bằng công nghệ trình chiếu, biến toàn bộ căn phòng thành một bức tranh chuyển động. Lúc này, người xem không còn thấy khoảng cách xa vời giữa nghệ thuật và đời sống, mà thấy đó là một, tranh là đời sống, đời sống là một bức tranh.

bao-tang-di-san-1.jpg
Triển lãm cho phép người xem tương tác, sống cùng di sản.

Người xem trở thành một phần của di sản

Giám đốc Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam cho biết, mục tiêu của triển lãm đa giác quan “Giao thời” là đưa di sản đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, thông qua những hình thức tiếp cận mới. Thách thức lớn nhất của di sản không chỉ nằm ở việc bảo tồn vật chất, mà làm sao để nó được hiểu, được nhớ và được chạm tới trong đời sống hiện đại.

Vì vậy, điều quan trọng nằm ở cách triển lãm nhìn nhận công nghệ. 3D mapping hay cảm biến tương tác không được xem là đích đến, mà là một phương tiện giúp di sản vốn quen thuộc được tái hiện bằng một hình thức mới mẻ, sinh động và gần gũi hơn.

Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng đặt ra giới hạn đối với những người làm công tác bảo tàng, đó là khi di sản được tái hiện bằng quá nhiều lớp kỹ thuật, ranh giới giữa trải nghiệm văn hóa và trình diễn thị giác có thể bị lẫn lộn. Vì vậy, việc kết hợp phải được tính toán kỹ để câu chuyện văn hóa được nhớ mãi nhờ hiệu ứng công nghệ.

bao-tang-di-san-4.jpg

Để người xem thực sự cảm nghiệm văn hóa, “Giao thời” đưa người xem tham gia trực tiếp như đang sống trong thời đại của di sản. Mỗi hành động tương tác, dù là một cái chạm tay hay một bước chân di chuyển đều tạo ra phản ứng trong toàn bộ không gian.

Điều này khiến trải nghiệm di sản không còn thụ động một chiều. Người xem trở thành một phần của câu chuyện, thậm chí là yếu tố kích hoạt câu chuyện trở nên sinh động hơn.

Triển lãm được tổ chức hướng tới Ngày Gia đình Việt Nam (28/6), vì vậy “Giao thời” được thiết kế để nhiều thế hệ có thể cùng trải nghiệm. Trẻ nhỏ có thể bị thu hút bởi hình ảnh chuyển động, người lớn có thể nhận ra những biểu tượng quen thuộc của văn hóa dân gian, người cao tuổi có thể tìm lại những ký ức từng gắn bó.

Theo giới chuyên gia bảo tàng, triển lãm đa giác quan “Giao thời” có thể không tạo ra cuộc cách mạng trong công nghệ triển lãm, nhưng cho thấy xu hướng mới trong quảng bá di sản văn hóa.

“Thông qua triển lãm “Giao thời”, chúng tôi mong muốn giới thiệu đến công chúng cách tiếp cận mới đối với di sản. Bảo tồn không chỉ là lưu giữ những hiện vật hay câu chuyện quá khứ, mà còn làm cho những giá trị ấy tiếp tục được sống trong hiện tại và truyền cảm hứng cho tương lai. Khi công nghệ được ứng dụng một cách sáng tạo và có trách nhiệm, sẽ trở thành cầu nối hiệu quả giúp công chúng tiếp cận di sản bằng sự hứng thú”, bà Nguyễn Thị Tuyết - Giám đốc Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ