Theo công bố, có 836 ứng viên giáo sư, phó giáo sư được 26 HĐGS ngành, liên ngành thông qua (trừ ngành Khoa học Quốc phòng và Khoa học An ninh) trong đợt xét năm 2025. Trong đó, có 71 ứng viên giáo sư và 765 ứng viên phó giáo sư.
Ngành Văn học năm nay chỉ duy nhất có một ứng viên PGS là Lê Thị Thanh Tâm - Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội.
Một số ngành khác ít ứng viên là: Luyện kim (1 ứng viên giáo sư, 2 ứng viên phó giáo sư); liên ngành Sử học-Khảo cổ học-1MM88.com tỷ lệ kèo World Cup 2026 học/Nhân học (6 ứng viên phó giáo sư); ngành Thủy lợi (7 ứng viên phó giáo sư);
Ngành nhiều ứng viên nhất là Kinh tế (136 ứng viên, trong đó có 7 ứng viên giáo sư ); sau đó là ngành Y học (14 ứng viên giáo sư, 103 ứng viên phó giáo sư).
Danh sách các ứng viên được 26 HĐGS ngành, liên ngành thông qua như sau:
| STT | Họ và tên | Ngày, tháng, năm sinh | Giới tính | Ngành | Nơi làm việc | Quê quán (huyện/quận, tỉnh/thành phố) | Chức danh đăng ký |
| 1. Hội đồng Giáo sư liên ngành Chăn nuôi-Thú y-Thuỷ sản | |||||||
| 1 | Lê Minh Hoàng | 08/11/1981 | Nam | Thủy sản | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nha Trang | Xã Tân Duyệt, huyện Đầm Dơi, tỉnh Cà Mau | GS |
| 2 | Trương Đình Bảo | 09/06/1985 | Nam | Thú y | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh | Ninh Hải, Ninh Hoà, Khánh Hoà | PGS |
| 3 | Nguyễn Văn Chào | 07/02/1982 | Nam | Thú y | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Hồng Phong, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 4 | Nguyễn Thị Thanh Hà | 16/12/1983 | Nữ | Thú y | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Lê Ninh, Kinh Môn, Hải Dương | PGS |
| 5 | Phan Vũ Hải | 05/08/1973 | Nam | Thú y | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Cổ Đạm, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 6 | Đồng Văn Hiếu | 26/03/1984 | Nam | Thú y | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 7 | Nguyễn Phúc Khánh | 16/06/1984 | Nam | Thú y | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Thị trấn Mỹ Luông, Huyện Chợ Mới, Tỉnh An Giang | PGS |
| 8 | Nguyễn Vũ Thụy Hồng Loan | 14/02/1976 | Nữ | Thú y | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | Thị trấn Chợ Lầu, huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận | PGS |
| 9 | Phan Phương Loan | 12/07/1977 | Nữ | Thủy sản | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối An Giang | Số 168, Tổ 5, Ấp Phú Hữu, TT. Phú Hòa, huyện Thoại Sơn, Tỉnh An Giang | PGS |
| 10 | Bùi Văn Lợi | 10/10/1978 | Nam | Chăn nuôi | MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Hồng Lộc, Huyện Thạch Hà, Tĩnh Hà Tĩnh | PGS |
| 11 | Tiền Hải Lý | 19/05/1968 | Nam | Thủy sản | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bạc Liêu | Thị trấn Hòa Bình, Huyện Hòa Bình, Tỉnh Bạc Liêu | PGS |
| 12 | Nguyễn Thị Mai | 24/08/1985 | Nữ | Thủy sản | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Xã Liên Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình | PGS |
| 13 | Ngô Văn Mạnh | 02/10/1978 | Nam | Thủy sản | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nha Trang | Xã Đỗ Động, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội | PGS |
| 14 | Bùi Thị Lê Minh | 08/11/1976 | Nữ | Thú y | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Ninh Kiều, Cần Thơ | PGS |
| 15 | Vũ Kế Nghiệp | 19/10/1976 | Nam | Thủy sản | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nha Trang | Xã Nam Lợi, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 16 | Nguyễn Hải Quân | 28/07/1984 | Nam | Chăn nuôi | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Tây Lương, Huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 17 | Nguyễn Quốc Thịnh | 26/02/1979 | Nam | Thủy sản | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Phường Thới Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ | PGS |
| 18 | Nguyễn Khánh Thuận | 24/06/1988 | Nam | Thú y | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Vĩnh Bình, Gò Công Tây, Tiền Giang | PGS |
| 19 | Nguyễn Thị Thương | 01/08/1983 | Nữ | Thú y | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh | Phường An Hòa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | PGS |
| 20 | Trương Thanh Trung | 29/10/1984 | Nam | Chăn nuôi | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ | PGS |
| 21 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 25/12/1981 | Nữ | Thú y | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Xã Thanh Hương, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | PGS |
| 2.Hội đồng Giáo sư ngành Cơ học | |||||||
| 1 | Nguyễn Văn Chình | 07/12/1979 | Nam | Cơ học | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Xã Tân Dân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 2 | Dương Thành Huân | 05/03/1985 | Nam | Cơ học | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 3 | Lê Công Ích | 12/03/1979 | Nam | Cơ học | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Xã Nam Tiến, Huyện Phú Xuyên, TP. Hà Nội | PGS |
| 4 | Nguyễn Văn Long | 26/11/1988 | Nam | Cơ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 5 | Trần Quốc Quân | 15/05/1990 | Nam | Cơ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Vượng Lộc, Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 3. Hội đồng Giáo sư liên ngành Cơ khí-Động lực | |||||||
| 1 | Hồ Xuân Năng | 04/11/1964 | Nam | Cơ khí | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Yên Thắng, Ý Yên, Nam Định | GS |
| 2 | Phạm Văn Sáng | 04/06/1983 | Nam | Động lực | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Quang Phục, Huyện Tiên Lãng, Thành Phố Hải Phòng | GS |
| 3 | Đặng Thành Trung | 19/05/1978 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Thôn Lộc Thuận – Xã Nhơn Hạnh – TX. An Nhơn – Tỉnh Bình Định | GS |
| 4 | Hoàng Anh Tuấn | 13/10/1980 | Nam | Động lực | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Đồng Nai | Thanh Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | GS |
| 5 | Nguyễn Tuấn Anh | 12/09/1979 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hải Bắc, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 6 | Phan Công Bình | 14/06/1982 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Bình Chuẩn, Thuận An, Bình Dương | PGS |
| 7 | Trần Công Chi | 25/07/1984 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Lâm nghiệp | Thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, Hà Nội | PGS |
| 8 | Nguyễn Hữu Cường | 06/11/1980 | Nam | Cơ khí | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ | PGS |
| 9 | Trương Đắc Dũng | 20/08/1985 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nha Trang | Xã Quỳnh Nghĩa, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 10 | Lương Việt Dũng | 02/02/1982 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kỹ thuật Công nghiệp, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Nam Hòa, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 11 | Trần Văn Đua | 02/04/1979 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Xã Tân Minh, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 12 | Trần Thị Thu Hằng | 11/12/1985 | Nữ | Cơ khí | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Tân Lễ, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 13 | Trịnh Xuân Hiệp | 03/08/1984 | Nam | Cơ khí | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Thiệu Lý, Thiệu Hóa, Thanh Hóa | PGS |
| 14 | Lê Đức Hiếu | 10/03/1977 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Xã Xuân Bái, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 15 | Triệu Quý Huy | 05/05/1983 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - Kỹ thuật Công Nghiệp | Xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái | PGS |
| 16 | Tạ Tuấn Hưng | 18/03/1983 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Giao thông vận tải | xã Mỹ Hưng, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội | PGS |
| 17 | Nguyễn Văn Hưng | 13/03/1985 | Nam | Cơ khí | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Bắc Sơn, Sầm Sơn, Thanh Hóa | PGS |
| 18 | Nguyễn Ngọc Kiên | 09/03/1980 | Nam | Cơ khí | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Thủ Sĩ, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 19 | Đặng Hoàng Minh | 13/10/1984 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Tân Lâm Hương, Thạch Hà, Hà Tĩnh | PGS |
| 20 | Đỗ Văn Minh | 10/06/1979 | Nam | Cơ khí | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Đông Xuyên, Tiền Hải, Thái Bình | PGS |
| 21 | Phan Duy Nam | 28/08/1987 | Nam | Cơ khí | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 22 | Lê Hoài Nam | 04/03/1986 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Phổ Thuận, thị xã Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 23 | Lê Văn Nghĩa | 15/10/1985 | Nam | Cơ khí | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | TT Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 24 | Lê Thị Tuyết Nhung | 20/11/1983 | Nữ | Động lực | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Phường Âu Cơ,thị xã Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 25 | Phạm Thanh Nhựt | 26/11/1977 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nha Trang | Nghĩa Thắng, Tư Nghĩa, Quảng Ngãi | PGS |
| 26 | Đào Thanh Phong | 29/08/1982 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Tân Vĩnh Hiệp, Thị Xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương | PGS |
| 27 | Trương Đức Phức | 18/07/1983 | Nam | Cơ khí | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Văn Môn, Yên Phong, Bắc Ninh | PGS |
| 28 | Lê Anh Sơn | 23/11/1984 | Nam | Cơ khí | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Xã Cẩm Lộc, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 29 | Võ Như Thành | 18/11/1983 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Phường Điện Nam Trung, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam. | PGS |
| 30 | Tô Viết Thành | 17/09/1978 | Nam | Động lực | Học viện Kỹ thuật quân sự | Lý Thành, Yên Thành, Nghệ An | PGS |
| 31 | Hoàng Văn Thạnh | 27/04/1984 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Triệu Hòa, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị | PGS |
| 32 | Lê Văn Thảo | 02/07/1985 | Nam | Cơ khí | Trung tâm Công nghệ, Học viện Kỹ thuật quân sự | Dân Lý, Triệu Sơn, Thanh Hóa | PGS |
| 33 | Lưu Thị Tho | 27/09/1973 | Nữ | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Xã Hồng Phong, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 34 | Nguyễn Mạnh Tiến | 10/08/1984 | Nam | Cơ khí | Học viện Kỹ thuật quân sự | Đồng Tân, Ứng Hoà, Hà Nội | PGS |
| 35 | Nguyễn Văn Tình | 24/05/1989 | Nam | Cơ khí | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Dĩnh Kế, Tp. Bắc Giang, Bắc Giang | PGS |
| 36 | Nguyễn Văn Trang | 05/09/1987 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kỹ thuật Công nghiệp, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Nhã Lộng, Phú Bình, Thái Nguyên | PGS |
| 37 | Nguyễn Khoa Triều | 23/03/1981 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Sơn Châu, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 38 | Phạm Đình Trung | 20/12/1977 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Yersin Đà Lạt | Xã Vĩnh Quang, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 39 | Đinh Công Trường | 28/08/1976 | Nam | Động lực | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Hải Giang, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định | PGS |
| 40 | Nguyễn Văn Trường | 08/07/1989 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Xã Giao Yến, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 41 | Lưu Anh Tùng | 05/06/1984 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kỹ thuật Công nghiệp, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Lương Phong, Huyện Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 42 | Nguyễn Xuân Viên | 20/08/1987 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hồng Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận | PGS |
| 43 | Vũ Quốc Việt | 03/07/1984 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kỹ thuật Công nghiệp, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Tiến Đức, Hưng Hà, Thái Bình | PGS |
| 44 | Nguyễn Duy Vinh | 09/07/1984 | Nam | Động lực | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Đồng Lạc, Chí Linh, Hải Dương | PGS |
| 45 | Huỳnh Văn Vũ | 24/08/1975 | Nam | Cơ khí | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nha Trang | Phường Phước Hải, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà | PGS |
| 4. Hội đồng Giáo sư ngành Công nghệ Thông tin | |||||||
| 1 | Huỳnh Thị Thanh Bình | 26/09/1975 | Nữ | Công nghệ Thông tin | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Phước Long, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | GS |
| 2 | Huỳnh Trung Hiếu | 20/07/1975 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Phường 11, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | GS |
| 3 | Trần Công Án | 23/12/1978 | Nam | Công nghệ Thông tin | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Xã Thạnh Tân, huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng | PGS |
| 4 | Nguyễn Thị Mỹ Bình | 02/10/1979 | Nữ | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Xã Chi Lăng, thị xã Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 5 | Phan Thượng Cang | 04/07/1975 | Nam | Công nghệ Thông tin | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Phường Ngô Mây, Thành Phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | PGS |
| 6 | Nguyễn Tấn Cầm | 01/01/1984 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ thông tin, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tịnh Thiện, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 7 | Tạ Việt Cường | 03/12/1988 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Tây Giang, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 8 | Trần Tiến Dũng | 06/05/1979 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Nhân Thành, Yên Thành, Nghệ An (nay là Đông Thành, Yên Thành, Nghệ An) | PGS |
| 9 | Vũ Tiến Dũng | 11/03/1981 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | X. Thuần Lộc, H. Hậu Lộc, T. Thanh Hóa | PGS |
| 10 | Nguyễn Tiến Duy | 22/01/1975 | Nam | Công nghệ Thông tin | trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kỹ thuật Công nghiệp, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Phường Đồng Quang, TP. Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 11 | Đặng Thanh Hải | 23/03/1982 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Tùng Châu, Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh | PGS |
| 12 | Phạm Văn Hậu | 29/03/1980 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ thông tin, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Giồng Riềng, Kiên Giang | PGS |
| 13 | Lâm Thành Hiển | 12/02/1970 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Lạc Hồng | Thuận Hòa, TP. Huế, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 14 | Vũ Văn Hiệu | 03/3/1976 | Nam | Công nghệ Thông tin | Viện Công nghệ thông tin, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Minh Tân, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng | PGS |
| 15 | Phan Thị Thu Hồng | 30/10/1982 | Nữ | Công nghệ Thông tin | Phân hiệu Trường MM888 bảo mật tuyệt đối FPT tại Thành phố Đà Nẵng | Yên Nam, Duy Tiên, Hà Nam | PGS |
| 16 | Lê Kim Hùng | 19/02/1990 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ thông tin, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Cát Trinh, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | PGS |
| 17 | Nguyễn Việt Hùng | 29/11/1981 | Nam | Công nghệ Thông tin | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Xã Võng Xuyên – Huyện Phúc Thọ - Thành phố Hà Nội | PGS |
| 18 | Nguyễn Tấn Trần Minh Khang | 11/12/1974 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ thông tin, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Điện Phước, Điện Bàn, Quảng Nam | PGS |
| 19 | Phạm Mạnh Linh | 03/05/1985 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Nghĩa Phương, Lục Nam, Bắc Giang | PGS |
| 20 | Trần Thị Lượng | 05/05/1984 | Nữ | Công nghệ Thông tin | Học viện Kỹ thuật Mật mã | Yết Kiêu, Gia Lộc, Hải Dương | PGS |
| 21 | Nguyễn Văn Núi | 10/10/1981 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ thông tin và Truyền thông, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Lai Cách, Cẩm Giàng, Hải Dương | PGS |
| 22 | Nguyễn Hồng Quang | 12/01/1978 | Nam | Công nghệ Thông tin | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Nhật Tân, Tiên Lữ, Hưng Yên | PGS |
| 23 | Vũ Khánh Quý | 07/05/1982 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | Thanh Tùng, Thanh Miện, Hải Dương | PGS |
| 24 | Võ Thị Hồng Thắm | 01/08/1982 | Nữ | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nguyễn Tất Thành | Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh | PGS |
| 25 | Phạm Công Thắng | 25/08/1988 | Nam | Công nghệ Thông tin | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Cảnh Dương, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 26 | Đặng Xuân Thọ | 27/06/1985 | Nam | Công nghệ Thông tin | Học viện Chính sách và Phát triển | Xã Đông Xuân, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 27 | Phạm Thị Thanh Thủy | 14/06/1977 | Nữ | Công nghệ Thông tin | Học viện An ninh nhân dân | Nhị Khê, Thường Tín, Hà Nội | PGS |
| 5. Hội đồng Giáo sư ngành Dược học | |||||||
| 1 | Trần Việt Hùng | 16/08/1972 | Nam | Dược học | Viện Kiểm nghiệm Thuốc Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Bình An (An Nội cũ), Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam | GS |
| 2 | Bùi Thanh Tùng | 02/05/1982 | Nam | Dược học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Yên Quang, Ý Yên, Nam Định | GS |
| 3 | Nguyễn Minh Hiền | 12/11/1985 | Nữ | Dược học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Xã Hưng Mỹ, huyện Châu Thành, tỉnh Trà Vinh | PGS |
| 4 | Đặng Duy Khánh | 30/06/1986 | Nam | Dược học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Cần Thơ | Xã Tam Cường, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng | PGS |
| 5 | Hồ Hoàng Nhân | 03/05/1983 | Nam | Dược học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y-Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Quảng Phước, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế (nay là Thành phố Huế) | PGS |
| 6 | Lê Minh Quân | 17/02/1984 | Nam | Dược học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | PGS |
| 7 | Nguyễn Minh Thái | 25/11/1988 | Nam | Dược học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Phường 6, Tp. Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang | PGS |
| 8 | Nguyễn Quốc Thái | 29/11/1984 | Nam | Dược học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh | PGS |
| 9 | Mã Chí Thành | 25/01/1983 | Nam | Dược học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Tịnh Biên, thị xã Tịnh Biên, huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang | PGS |
| 10 | Nguyễn Ngọc Nhã Thảo | 31/10/1981 | Nữ | Dược học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Cần Thơ | Long Xuyên, An Giang | PGS |
| 11 | Nguyễn Hữu Lạc Thủy | 01/01/1974 | Nữ | Dược học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Thị trấn Thủ Thừa, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An | PGS |
| 12 | Nguyễn Khắc Tiệp | 01/03/1986 | Nam | Dược học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Dược Hà Nội | Cổ Nhuế 2, Bắc Từ Liêm, Hà Nội | PGS |
| 13 | Phạm Duy Toàn | 20/12/1991 | Nam | Dược học | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Phường Tân An, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ | PGS |
| 14 | Nguyễn Thành Triết | 17/02/1987 | Nam | Dược học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Dương Xuân Hội, huyện Châu Thành, tỉnh Long An | PGS |
| 15 | Nguyễn Đức Trung | 09/01/1974 | Nam | Dược học | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Tiến Dũng, Yên Dũng, Bắc Giang | PGS |
| 16 | Võ Quang Trung | 12/03/1987 | Nam | Dược học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y khoa Phạm Ngọc Thạch | Xã Nam Kim, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 17 | Nguyễn Thị Linh Tuyền | 26/01/1981 | Nữ | Dược học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Cần Thơ | Vĩnh Lợi - Bạc Liêu | PGS |
| 18 | Nguyễn Hồng Vân | 22/11/1987 | Nữ | Dược học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học và Công nghệ Hà Nội | Hải Đường, Hải Hậu, Nam Định | PGS |
| 6. Hội đồng Giáo sư liên ngành Điện-Điện tử-Tự động hóa | |||||||
| 1 | Trần Công Hùng | 25/01/1961 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tư thục Quốc tế Sài Gòn | Quận 5, TP.Hồ Chí Minh | GS |
| 2 | Nguyễn Chí Ngôn | 11/09/1972 | Nam | Tự động hoá | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Xã Nguyễn Việt Khái, tỉnh Cà Mau | GS |
| 3 | Nguyễn Linh Trung | 08/08/1973 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | xã Trung Hải, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị | GS |
| 4 | Đặng Xuân Ba | 18/10/1985 | Nam | Tự động hoá | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tam Giang, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam. | PGS |
| 5 | Đoàn Thanh Bảo | 26/08/1982 | Nam | Điện | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Quy Nhơn | Thôn Kim Tây, xã Phước Hoà; huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | PGS |
| 6 | Nguyễn Xuân Chiêm | 22/6/1983 | Nam | Tự động hoá | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Ninh Dân, Thanh Ba, Phú Thọ | PGS |
| 7 | Trần Trọng Đạo | 18/10/1981 | Nam | Tự động hoá | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 8 | Đặng Ngọc Minh Đức | 18/09/1982 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối FPT | Xã Phúc Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An | PGS |
| 9 | Phạm Thị Thúy Hiền | 11/10/1976 | Nữ | Điện tử | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | Xã Thụy Việt, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 10 | Nguyễn Mạnh Hùng | 22/04/1986 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hoà Thắng, Huyện Phú Hoà, Phú Yên | PGS |
| 11 | Nguyễn Danh Huy | 28/07/1975 | Nam | Tự động hoá | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Yên Sơn, Đô Lương, Nghệ An | PGS |
| 12 | Lâm Đức Khải | 10/10/1982 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ thông tin, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hải Lộc, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 13 | Nguyễn Ngọc Khoát | 06/04/1984 | Nam | Tự động hoá | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Điện lực | Xã Mão Điền, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 14 | Lê Hồng Lâm | 19/01/1987 | Nam | Điện | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Đại Nghĩa, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 15 | Trần Hoàng Linh | 12/08/1982 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Phú Cường, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương | PGS |
| 16 | Nguyễn Tùng Linh | 15/5/1982 | Nam | Điện | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Điện lực | Xã Vạn Thắng, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa. | PGS |
| 17 | Cung Thành Long | 16/09/1977 | Nam | Tự động hoá | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Thị trấn Chi Đông, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội | PGS |
| 18 | Tống Văn Luyên | 15/06/1979 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Xã Hiệp Hòa, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 19 | Nguyễn Quốc Minh | 16/09/1984 | Nam | Điện | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Phường Hải Bình, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 20 | Lê Trọng Nghĩa | 22/09/1987 | Nam | Điện | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Nhơn Thạnh Trung, TP. Tân An, Tỉnh Long An. | PGS |
| 21 | Trần Thanh Ngọc | 11/01/1977 | Nam | Điện | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Thị trấn Phong Nha, Bố Trạch, Quảng Bình | PGS |
| 22 | Trần Thanh Phương | 11/05/1979 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Phường 01, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | PGS |
| 23 | Nguyễn Thu Phương | 06/4/1984 | Nữ | Điện tử | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Xã Hà Thạch, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 24 | Đỗ Duy Tân | 21/03/1987 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh | PGS |
| 25 | Võ Duy Thành | 10/01/1982 | Nam | Tự động hoá | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Hoài Hương, Hoài Nhơn, Bình Định | PGS |
| 26 | Nguyễn Thị Hoài Thu | 30/12/1983 | Nữ | Điện | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Yên Thắng, huyện Ý Yên, Nam Định | PGS |
| 27 | Nguyễn Thanh Thuận | 05/11/1983 | Nam | Điện | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 28 | Kiều Xuân Thực | 11/07/1976 | Nam | Điện tử | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Đại Đồng, Thạch Thất, Hà Nội | PGS |
| 29 | Vũ Hữu Tiến | 13/10/1979 | Nam | Điện tử | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | Xã Hòa Phú, Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 30 | Trần Anh Tùng | 31/12/1984 | Nam | Điện | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Điện lực | Trung Châu, Đan Phượng, Hà Nội | PGS |
| 31 | Vương Anh Trung | 26/05/1976 | Nam | Tự động hoá | Học viện Phòng không-Không quân | Xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 32 | Lê Phương Trường | 30/03/1982 | Nam | Điện | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Lạc Hồng | Núi Thành, Quảng Nam. | PGS |
| 33 | Tạ Sơn Xuất | 12/11/1984 | Nam | Điện tử | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Quảng Minh, Việt Yên, Bắc Giang | PGS |
| 34 | Huỳnh Văn Vạn | 10/02/1981 | Nam | Điện | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Xã Mỹ Phong, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định | PGS |
| 7. Hội đồng Giáo sư ngành Giao thông Vận tải | |||||||
| 1 | Đặng Xuân Kiên | 27/10/1978 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Xuân Hồng, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định | GS |
| 2 | Ngô Đăng Quang | 19/09/1964 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông vận tải | Hà Linh, Hương Khê, Hà Tĩnh | GS |
| 3 | Trần Thế Truyền | 27/07/1978 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Sơn Trung, Hương Sơn, Hà Tĩnh | GS |
| 4 | Đỗ Anh Tú | 27/03/1979 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Hiền Lương, Hạ Hòa, Phú Thọ | GS |
| 5 | Phạm Thị Lan Anh | 02/04/1973 | Nữ | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Trực Đại, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định | PGS |
| 6 | An Thị Hoài Thu Anh | 27/10/1974 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Nguyên Lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam | PGS |
| 7 | Nguyễn Tuấn Anh | 03/11/1986 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Bạch Ngọc, Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An | PGS |
| 8 | Nguyễn Văn Bích | 11/07/1984 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Hợp Đức, Tân Yên, Bắc Giang | PGS |
| 9 | Nguyễn Huy Cường | 21/02/1987 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Hưng Lợi, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An | PGS |
| 10 | Bùi Thanh Danh | 15/11/1975 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 11 | Trần Anh Dũng | 08/08/1983 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | xã Đồng Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 12 | Nguyễn Phước Quý Duy | 02/11/1982 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Lộc Hòa, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 13 | Nguyễn Hướng Dương | 12/05/1983 | Nữ | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xuân Lâm, Nam Đàn, Nghệ An | PGS |
| 14 | Đào Sỹ Đán | 23/02/1979 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Hồng Nam, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 15 | Nguyễn Đức Thị Thu Định | 05/07/1979 | Nữ | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Phú Lương, Thanh Oai, Hà Đông, Hà Nội | PGS |
| 16 | Mai Anh Đức | 18/06/1985 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Mai Thủy, Huyện Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 17 | Nguyễn Đắc Đức | 30/06/1981 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Quảng Lưu, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 18 | Nguyễn Văn Hải | 14/01/1979 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Quang Châu, Việt Yên, Bắc Giang | PGS |
| 19 | Lê Văn Hiến | 29/08/1984 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Tuấn Việt, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 20 | Trần Ngọc Hòa | 18/02/1988 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Diễn Cát, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. | PGS |
| 21 | Đinh Gia Huy | 16/01/1987 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh | Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 22 | Ngô Thị Thanh Hương | 04/12/1977 | Nữ | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Giao thông Vận tải | Xã Nam Hồng - Huyện Nam Trực - Tỉnh Nam Định | PGS |
| 23 | Phạm Văn Khôi | 07/07/1986 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hàng hải Việt Nam | Dương Kinh, Hải Phòng | PGS |
| 24 | Nguyễn Xuân Long | 09/11/1978 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Nam Cát, Nam Đàn, Nghệ An | PGS |
| 25 | Huỳnh Phương Nam | 27/02/1978 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Thị xã Điện Phương, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 26 | Nguyễn Thị Thu Ngà | 28/11/1981 | Nữ | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Giao thông Vận tải | Xã Tân Lập - Huyện Đan Phượng - Thành phố Hà Nội | PGS |
| 27 | Phạm Đức Phong | 16/08/1980 | Nam | Giao thông Vận tải | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Cẩm Việt, Thanh Hà, Hải Dương | PGS |
| 28 | Thái Minh Quân | 25/09/1985 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Sơn Bằng, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 29 | Phạm Văn Tân | 24/06/1984 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hàng hải Việt Nam | Hòa Bình, Thủy Nguyên, Hải Phòng | PGS |
| 30 | Vũ Bá Thành | 08/09/1989 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Xã Tân Việt, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 31 | Phạm Ngọc Thạch | 18/03/1982 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành Phố Hồ Chí Minh | PGS |
| 32 | Mai Khắc Thành | 05/04/1977 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hàng hải Việt Nam | Giao Tiến, Giao Thuỷ, Nam Định | PGS |
| 33 | Phí Hồng Thịnh | 28/01/1974 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải | Phường Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội | PGS |
| 34 | Trần Mạnh Tiến | 27/01/1986 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An | PGS |
| 35 | Phạm Đức Tiệp | 25/08/1983 | Nam | Giao thông Vận tải | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Xã Phương Nam, TP Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 36 | Đặng Xuân Trường | 22/10/1978 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hoằng Trinh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 37 | Vũ Minh Tuấn | 05/09/1985 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xã Nhân Huệ, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 38 | Lê Sơn Tùng | 22/08/1985 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hàng hải Việt Nam | Ninh Giang, Ninh Giang, Hải Dương | PGS |
| 39 | Trần Vũ Tự | 02/08/1982 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Cát Tường, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | PGS |
| 40 | Cổ Tấn Anh Vũ | 30/09/1970 | Nam | Giao thông Vận tải | Học viện Hàng không Việt Nam | Xã Mỹ Thạnh, huyện Thủ Thừa, tỉnh Long An | PGS |
| 41 | Phan Tô Anh Vũ | 30/12/1980 | Nam | Giao thông Vận tải | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Xã Nhơn Thọ, huyện An Nhơn, tỉnh Bình Định | PGS |
| 8. Hội đồng Giáo sư ngành Khoa học Giáo dục | |||||||
| 1 | Cao Cự Giác | 29/04/1974 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | Xã Minh Châu, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An | GS |
| 2 | Nguyễn Danh Nam | 05/10/1982 | Nam | Khoa học Giáo dục | MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Tân Kim, Phú Bình, Thái Nguyên | GS |
| 3 | Nguyễn Thị Bích | 20/05/1970 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Thụy Trường, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 4 | Phạm Huy Cường | 22/07/1985 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tam An, huyện Long Đất, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | PGS |
| 5 | Nguyễn Thị Hồng Chuyên | 10/12/1981 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Phủ Lý, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 6 | Tăng Minh Dũng | 20/12/1983 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tân Khánh Trung, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | PGS |
| 7 | Hà Văn Dũng | 05/02/1981 | Nam | Khoa học Giáo dục | Tạp chí Giáo dục, MM88.COM là nhà cái trực tuyến hoạt động với giấy phép PAGCOR | Xã Điền Thượng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 8 | Lê Vũ Hà | 28/08/1983 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Học viện Quản lý Giáo dục | Thiệu Viên, Thiệu Hoá, Thanh Hoá | PGS |
| 9 | Phạm Thị Hồng Hạnh | 05/10/1979 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội 2 | Xã Việt Xuân, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. | PGS |
| 10 | Lê Thị Tuyết Hạnh | 20/01/1981 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | Xã Quỳnh Vinh - Huyện Quỳnh Lưu - Tỉnh Nghệ An | PGS |
| 11 | Ngô Vũ Thu Hằng | 10/09/1981 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Việt Đoàn, Tiên Du, Bắc Ninh | PGS |
| 12 | Bùi Văn Hùng | 03/09/1981 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | Xã Diễn Kim, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 13 | Lê Thanh Huy | 27/05/1981 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Thanh Khai, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 14 | Trần Văn Hưng | 02/09/1980 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Gio Mai, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị. | PGS |
| 15 | Mai Quốc Khánh | 02/09/1983 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Cổ Đô - Huyện Ba Vì - Thành phố Hà Nội | PGS |
| 16 | Phan Trung Kiên | 12/02/1981 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủ đô Hà Nội | Thôn 8, xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 17 | Vũ Phương Liên | 24/10/1982 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giáo dục, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Tân Ước, huyện Thanh Oai, Hà Nội | PGS |
| 18 | Võ Thị Hồng Lê | 05/04/1978 | Nữ | Khoa học Giáo dục | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phước Lộc, Huyện Tuy Phước, TP. Quy Nhơn, Bình Định | PGS |
| 19 | Nguyễn Thanh Lý | 26/07/1981 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giáo dục, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Quỳnh Giao, Quỳnh Phụ, Thái Bình | PGS |
| 20 | Ngô Huỳnh Hồng Nga | 13/09/1982 | Nữ | Khoa học Giáo dục | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Tân Phú Thạnh, Châu Thành A, Hậu Giang | PGS |
| 21 | Nguyễn Thị Nga | 01/03/1982 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hoàng Nam, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định | PGS |
| 22 | Vũ Thị Thanh Nhã | 19/02/1979 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại ngữ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Gia Minh, Gia Viễn, Ninh Bình | PGS |
| 23 | Huỳnh Ngọc Tài | 19/02/1986 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Trà Vinh | Xã Vinh Kim, Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh | PGS |
| 24 | Nguyễn Phương Thảo | 20/08/1987 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Cẩm Lĩnh, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội | PGS |
| 25 | Nguyễn Phương Thảo | 15/02/1982 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối An Giang, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hùng Sơn, huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 26 | Trương Đình Thăng | 16/06/1975 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường Cao đẳng Sư phạm Quảng Trị | Xã Vĩnh Lâm, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị | PGS |
| 27 | Đỗ Thị Bích Thủy | 13/04/1976 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại ngữ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Xuân Thượng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định | PGS |
| 28 | Phạm Bích Thuỷ | 07/11/1974 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sài Gòn | Xã Hiệp Lực, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 29 | Bùi Lê Diễm Trang | 17/03/1980 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối An Giang, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã An Thạnh Trung, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang | PGS |
| 30 | Trần Thị Cẩm Tú | 11/08/1985 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | xã Trung Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 31 | Phùng Thế Tuấn | 24/08/1982 | Nam | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Vĩnh Giang, Vĩnh Linh, Quảng Trị | PGS |
| 32 | Nguyễn Thị Xuân Yến | 13/06/1969 | Nữ | Khoa học Giáo dục | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Cảnh Dương, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 9. Hội đồng Giáo sư liên ngành Hoá học-Công nghệ Thực phẩm | |||||||
| 1 | Nghiêm Trung Dũng | 11/07/1963 | Nam | Hóa học | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Thị trấn Đức Thọ, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh | GS |
| 2 | Huỳnh Kỳ Phương Hạ | 13/03/1974 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Thị trấn Chợ Vàm, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang | GS |
| 3 | Nguyễn Hữu Hiếu | 15/10/1977 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Núi Sam, Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang | GS |
| 4 | Bùi Thị Bửu Huê | 10/06/1966 | Nữ | Hóa học | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Cà Mau | GS |
| 5 | Trần Ngọc Quyển | 22/03/1979 | Nam | Hóa học | Viện Công nghệ tiên tiến, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Bình Phục, Thăng Bình, Quảng Nam | GS |
| 6 | Trần Thanh Trúc | 11/02/1973 | Nữ | Công nghệ thực phẩm | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Xã Long Điền, huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu | GS |
| 7 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 23/10/1981 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công thương Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phượng Mao - Huyện Quế võ - Tỉnh Bắc ninh | PGS |
| 8 | Lê Hữu Quỳnh Anh | 10/10/1983 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc Thuận, Bình Đại, Bến Tre | PGS |
| 9 | Hoàng Văn Chuyển | 12/06/1982 | Nam | Công nghệ thực phẩm | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Ninh Hoà, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 10 | Lê Mạnh Cường | 21/04/1988 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Hà Nội. | PGS |
| 11 | Trần Thị Ngọc Dung | 22/05/1973 | Nữ | Hóa học | Học viện Khoa học và Công nghệ | Xã Tam Canh, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc | PGS |
| 12 | Nguyễn Thành Dương | 18/02/1986 | Nam | Hóa học | Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | xã Quang Phục, huyện Tứ Ký, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 13 | Phạm Thanh Đồng | 28/02/1988 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Văn Cẩm, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 14 | Thạch Út Đồng | 16/06/1989 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Xã Ngọc Biên, huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh | PGS |
| 15 | Trương Lâm Sơn Hải | 15/09/1987 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Thị Trấn Cái Dâu, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang | PGS |
| 16 | Nguyễn Văn Hải | 07/10/1977 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Thống Nhất, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 17 | Cao Lưu Ngọc Hạnh | 12/08/1984 | Nữ | Hóa học | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Xã Mỹ Thuận, Huyện Bình Tân, Tỉnh Vĩnh Long | PGS |
| 18 | Nguyễn Thị Hạnh | 30/05/1984 | Nữ | Công nghệ thực phẩm | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Đông Phương, huyện Kiến Thuỵ, thành phố Hải Phòng | PGS |
| 19 | Nguyễn Minh Hiền | 13/05/1987 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học MM88 đăng nhập, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Nghi Lộc, Nghệ An | PGS |
| 20 | Chu Thị Thu Hiền | 25/04/1976 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xã Hòa Tiến, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 21 | Lê Thị Hoà | 04/08/1975 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Thuỷ Tân, huyện Hương Thuỷ, thành phố Huế | PGS |
| 22 | Đỗ Huy Hoàng | 31/07/1987 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Yên Phụ, Tây Hồ, Hà Nội | PGS |
| 23 | Nguyễn Tiên Hoàng | 12/03/1987 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Tam Quang, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 24 | Nguyễn Thị Mai Hương | 08/02/1981 | Nữ | Công nghệ thực phẩm | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp | Xã Tân Thành, Huyện Vụ Bản, Thành phố Nam Định. | PGS |
| 25 | Nguyễn Thị Hương | 16/09/1983 | Nữ | Hóa học | Viện Khoa học và Công nghệ quân sự | Liên Bạt, Ứng Hoà, Hà Nội | PGS |
| 26 | Lê Thị Thu Hương | 29/01/1986 | Nữ | Hóa học | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Đông Ninh, Khoái Châu, Hưng Yên | PGS |
| 27 | Nguyễn Minh Kha | 10/12/1987 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Mỹ Trinh, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định | PGS |
| 28 | Nguyễn Đăng Khoa | 19/01/1989 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Quyết Thắng, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai | PGS |
| 29 | Võ Quốc Khương | 04/05/1987 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tân Ân, Cần Đước, Long An | PGS |
| 30 | Nguyễn Thị Lan | 08/08/1978 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Quy Nhơn | Duy Trinh, Duy Xuyên, Quảng Nam | PGS |
| 31 | Phạm Thị Lan | 01/07/1985 | Nữ | Hóa học | Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Gia Thắng, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 32 | Phùng Thị Lan | 09/02/1982 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Yên Giả, huyện Quế Võ, Thành phố Bắc Ninh | PGS |
| 33 | Vũ Thị Thu Lê | 23/12/1982 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Huyện Trùng Khánh- Tỉnh Cao Bằng | PGS |
| 34 | Phan Thị Kim Liên | 27/08/1983 | Nữ | Công nghệ thực phẩm | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công thương Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tân Lộc, huyện Lộc Hà, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 35 | Nguyễn Lê Mỹ Linh | 30/09/1981 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Quảng Thọ, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế | PGS |
| 36 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 21/11/1984 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Hợp Đức, Tân Yên, Bắc Giang | PGS |
| 37 | Trần Thị Luyến | 09/11/1984 | Nữ | Hóa học | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Thanh Tân, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 38 | Nguyễn Hồng Nam | 30/09/1986 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học và Công nghệ Hà Nội, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Tân Thịnh, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 39 | Phạm Thị Năm | 27/02/1986 | Nữ | Hóa học | Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Liêm Sơn, Thanh Liêm, Hà Nam | PGS |
| 40 | Nguyễn Trần Nguyên | 10/01/1980 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Phường Cẩm Phô, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 41 | Đào Thị Nhung | 12/03/1983 | Nữ | Hóa học | Khoa Hoá học, Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc Gia Hà Nội. | Xã Phật Tích, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh. | PGS |
| 42 | Nguyễn Nhật Minh Phương | 22/09/1979 | Nữ | Công nghệ thực phẩm | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Thị trấn Long Mỹ, huyện Long Mỹ, tỉnh Hậu Giang | PGS |
| 43 | Trần Hồng Quang | 08/06/1981 | Nam | Hóa học | Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Nam Phong, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định | PGS |
| 44 | Nguyễn Đức Vũ Quyên | 27/02/1985 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Phường Phú Thượng, thành phố Huế | PGS |
| 45 | Huỳnh Thiên Tài | 21/11/1982 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Mỹ Lợi, huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định | PGS |
| 46 | Lê Minh Tâm | 28/11/1980 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh, số 01, đường Võ Văn Ngân, phường Linh Chiểu, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh | Hòa Hải, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng | PGS |
| 47 | Khiếu Thị Tâm | 16/03/1982 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Phường Tiền Phong, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 48 | Nguyễn Hà Thanh | 15/12/1992 | Nữ | Hóa học | Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Thăng Long, Nông Cống, Thanh Hóa | PGS |
| 49 | Nguyễn Thị Việt Thanh | 10/10/1981 | Nữ | Hóa học | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Phường Dữu Lâu, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 50 | Nguyễn Tân Thành | 15/11/1983 | Nam | Công nghệ thực phẩm | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | Xã Quang Vĩnh, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 51 | Phan Thị Thùy | 01/03/1987 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | Xã Xuân Viên - Huyện Nghi Xuân - Tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 52 | Cao Xuân Thủy | 19/03/1974 | Nam | Công nghệ thực phẩm | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Minh Tân, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 53 | Bùi Văn Tiến | 22/01/1985 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Mỹ Phúc, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định | PGS |
| 54 | Lê Xuân Tiến | 13/04/1983 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Lương Hòa Lạc, Chợ Gạo, Tiền Giang | PGS |
| 55 | Vũ Minh Trang | 12/01/1984 | Nữ | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giáo dục, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Tân Ước, Thanh Oai, Hà Nội | PGS |
| 56 | Lê Văn Tuấn | 12/06/1981 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Phường Thủy Bằng, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế. | PGS |
| 57 | Nguyễn Minh Việt | 24/12/1986 | Nam | Hóa học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Liên Bão, huyện Tiên Du, Bắc Ninh | PGS |
| 58 | Trần Quang Vinh | 20/06/1979 | Nam | Hóa học | Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng | PGS |
| 12. Hội đồng Giáo sư liên ngành Khoa học Trái đất-Mỏ | |||||||
| 1 | Trần Thị Ân | 28/08/1986 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủ Dầu Một | Xã Hòa Tiến, huyện Hòa Vang, TP Đà Nẵng | PGS |
| 2 | Hồ Việt Bun | 25/08/1980 | Nam | Mỏ | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Quỳnh Nghĩa, Quỳnh Lưu, Nghệ An | PGS |
| 3 | Trương Văn Cảnh | 17/12/1987 | Nam | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Bình Sơn, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An | PGS |
| 4 | Phạm Văn Chung | 27/02/1980 | Nam | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Xã Ngư Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 5 | Nguyễn Kim Cương | 17/01/1984 | Nam | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Tân Minh, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định | PGS |
| 6 | Trần Đức Dũng | 29/10/1982 | Nam | Khoa học Trái đất | Viện Môi trường và Tài nguyên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Đô Lương, Nghệ An | PGS |
| 7 | Hồ Minh Dũng | 25/12/1974 | Nam | Khoa học Trái đất | Viện Môi trường và Tài nguyên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Cổ Thành, Huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị | PGS |
| 8 | Nguyễn Thành Dương | 01/10/1988 | Nam | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Xã Hoàng Vân, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 9 | Nguyễn Phi Hùng | 18/03/1982 | Nam | Mỏ | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Yên Thọ, Đông Triều, Quảng Ninh | PGS |
| 10 | Đỗ Thị Vân Hương | 27/09/1983 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Tam Hiệp, Phúc Thọ, Hà Nội | PGS |
| 11 | Phạm Thị Làn | 20/07/1981 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Xã Tân Quang, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 12 | Nguyễn Thị Phương Nga | 12/09/1981 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thuỷ lợi | Minh Phú - Đông Hưng - Thái Bình | PGS |
| 13 | Lê Thị Nguyệt | 20/11/1983 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Xuân Hồng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 14 | Phạm Thị Nhàn | 22/08/1984 | Nữ | Mỏ | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Xã Gia Sinh, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 15 | Nguyễn Minh Phương | 17/11/1986 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Đại Lai, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 16 | Tống Sĩ Sơn | 21/08/1982 | Nam | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học và Công nghệ Hà Nội, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Vũ Hội, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 17 | Vũ Thị Phương Thảo | 10/11/1976 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Xã Khánh Hải, huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 18 | Bùi Thị Hồng Thắm | 17/12/1977 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài nguyên và Môi trường Hà Nội | Đông Sơn, Đông Hưng, Thái Bình | PGS |
| 19 | Nguyễn Đức Toàn | 12/12/1973 | Nam | Khoa học Trái đất | Cục Biển và Hải đảo Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Môi trường. | Hoằng hóa, Thanh Hóa | PGS |
| 20 | Nguyễn Diệu Trinh | 01/06/1970 | Nữ | Khoa học Trái đất | Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội | PGS |
| 21 | Nguyễn Gia Trọng | 24/09/1980 | Nam | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Xã Tân Hội, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội | PGS |
| 22 | Bùi Mạnh Tùng | 03/02/1981 | Nam | Mỏ | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Xã Đoàn Đào, huyện Phù cừ, tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 23 | Ngô Thị Hải Yến | 02/10/1976 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Phường Đồng Nguyên, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 24 | Đinh Mai Vân | 17/01/1985 | Nữ | Khoa học Trái đất | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Vĩnh Trụ, Lý Nhân, Hà Nam | PGS |
| 13. Hội đồng Giáo sư ngành Kinh tế | |||||||
| 1 | Võ Thị Thúy Anh | 02/07/1974 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Triệu An, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị | GS |
| 2 | Lê Quang Cảnh | 26/04/1975 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Xã Hiệp Cát, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương | GS |
| 3 | Lê Văn Huy | 28/04/1975 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Điện Nam Trung, Huyện Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam | GS |
| 4 | Tạ Văn Lợi | 12/11/1971 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội | GS |
| 5 | Hoàng Đình Phi | 12/11/1969 | Nam | Kinh tế | Trường Quản trị và Kinh doanh, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Nam Tiến, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định | GS |
| 6 | Nguyễn Đức Trung | 03/03/1979 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Phù Lưu, Từ Sơn, Bắc Ninh | GS |
| 7 | Trần Quốc Trung | 26/03/1986 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương - Cơ sở II tại Thành phố Hồ Chí Minh | Thị trấn Nam Phước, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam | GS |
| 8 | Hoàng Hà Anh | 07/03/1988 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh | Kiến Hưng, Hà Đông, Hà Nội | PGS |
| 9 | Nguyễn Thị Lâm Anh | 08/05/1987 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Xã Yên Hưng, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 10 | Nguyễn Thị Mai Anh | 29/01/1979 | Nữ | Kinh tế | Viện Kế toán - Kiểm toán, MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế quốc dân Hà Nội. | Xã Ngọc Liên, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 11 | Nguyễn Thế Anh | 09/02/1989 | Nam | Kinh tế | Học viện Tài chính | Xã Tam Đồng, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội | PGS |
| 12 | Dương Thị Vân Anh | 31/12/1979 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Xã Tân Thuỷ, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 13 | Nguyễn Thị Vân Anh | 20/11/1983 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Lao động - Xã hội | Trần Nhật Duật, phường Trần Tế Xương, Thành phố Nam Định | PGS |
| 14 | Thái Thị Hồng Ân | 25/07/1987 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Phường Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng | PGS |
| 15 | Tôn Nữ Hải Âu | 16/09/1983 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Thủy Bằng, Huế, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 16 | Vũ Mai Chi | 21/08/1983 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 17 | Lê Xuân Cù | 06/08/1987 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thương mại | Xã Khả Phong, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam | PGS |
| 18 | Nguyễn Hữu Cường | 08/10/1976 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Bình Tường, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định | PGS |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Dần | 14/03/1986 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Trung An, Vũ Thư, Thái Bình | PGS |
| 20 | Ngô Nhật Phương Diễm | 15/12/1978 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài chính - Marketing | Xã Tân Ân, huyện Cần Đước, tỉnh Long An | PGS |
| 21 | Hoàng Phương Dung | 28/08/1989 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Xã Phụng Thượng, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội | PGS |
| 22 | Ngô Quốc Dũng | 17/11/1986 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 23 | Lưu Văn Duy | 04/01/1986 | Nam | Kinh tế | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Xã Quỳnh Ngọc, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 24 | Châu Thị Lệ Duyên | 24/08/1979 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Quảng Xuân, Quảng Trạch, Quảng Bình | PGS |
| 25 | Nguyễn Bình Dương | 28/07/1979 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | Phường Hải Thành, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 26 | Lưu Thị Thùy Dương | 30/12/1984 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thương mại | Xã Trưng Vương, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 27 | Phan Thuỳ Dương | 11/01/1989 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Giao thông vận tải | Xã Thạch Thán, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội | PGS |
| 28 | Hà Văn Dương | 28/09/1966 | Nam | Kinh tế | Viện Kinh tế và Kỹ thuật Sài Gòn | Phường Thới Hòa, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương | PGS |
| 29 | Phạm Ngọc Dưỡng | 10/09/1969 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài chính - Marketing | Xã Đông Lâm, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 30 | Lê Trung Đạo | 27/01/1972 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài chính - Marketing | xã Duy Phước, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 31 | Nguyễn Ngọc Đạt | 29/12/1987 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | Đông Hải 2, Hải An, Hải Phòng | PGS |
| 32 | Nguyễn Thị Bích Điệp | 02/02/1982 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài chính - Quản Trị kinh doanh | Xã Hồng Minh, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 33 | Trần Nha Ghi | 01/07/1988 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Đông Yên, Huyện An Biên, Tỉnh Kiên Giang | PGS |
| 34 | Trần Mạnh Hà | 22/02/1987 | Nam | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Xã Vụ Cầu, huyện Hạ Hoà, tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 35 | Thái Vân Hà | 28/01/1982 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | xã Sơn Long, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 36 | Phan Hồng Hải | 03/06/1976 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | PGS |
| 37 | Hoàng Văn Hải | 27/12/1987 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Trường Thủy, Lệ Thủy, Quảng Bình | PGS |
| 38 | Vũ Thị Hạnh | 20/04/1978 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | xã Phương Hưng, huyện Gia Lộc, thành phố Hải Dương | PGS |
| 39 | Phạm Thu Hằng | 11/09/1984 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân Hàng | Quỳnh Hội, Quỳnh Phụ, Thái Bình | PGS |
| 40 | Bùi Thu Hiền | 04/08/1987 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | Kim Thành, Hải Dương | PGS |
| 41 | Nguyễn Thu Hiền | 24/06/1974 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. | Huyện Vĩnh Lợi, Tỉnh Bạc Liêu | PGS |
| 42 | Nguyễn Khắc Hiếu | 21/09/1981 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Quận Kiến An, Thành Phố Hải Phòng | PGS |
| 43 | Nguyễn Quỳnh Hoa | 14/02/1979 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | phường Tân Dân, thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 44 | Đinh Thị Thu Hồng | 08/12/1981 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | Yên Phương - Ý Yên - Nam Định | PGS |
| 45 | Hoàng Thị Huệ | 01/11/1987 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Canh Tân, Hưng Hà, Thái Bình | PGS |
| 46 | Vũ Văn Hùng | 13/03/1979 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thương mại | Cẩm Hưng, Cẩm Giàng, Hải Dương | PGS |
| 47 | Mai Thị Huyền | 03/05/1977 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông-Lâm Bắc Giang | Nga Văn, Nga Sơn, Thanh Hóa | PGS |
| 48 | Nguyễn Thành Hưng | 16/03/1983 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thương mại | Xã Đại Tập, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 49 | Lê Thị Thu Hương | 28/01/1987 | Nữ | Kinh tế | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Phường Long Biên, Quận Long Biên, Hà Nội | PGS |
| 50 | Nguyễn Thị Thùy Hương | 23/08/1979 | Nữ | Kinh tế | Học viện Tài chính | Thị trấn Hà Trung, Hà Trung, Thanh Hóa | PGS |
| 51 | Trần Thị Bảo Khanh | 18/11/1982 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công đoàn | Quỳnh Lương, Quỳnh Lưu, Nghệ An | PGS |
| 52 | Vũ Đình Khoa | 14/04/1980 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | xã Nam Hồng, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định | PGS |
| 53 | Bùi Huy Khôi | 16/11/1977 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Đông Quan, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 54 | Phạm Văn Kiệm | 04/01/1983 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thương mại | Xã Yết Kiêu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 55 | Dương Trung Kiên | 01/01/1982 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Điện lực | Thái Thọ - Thái Thuỵ - Thái Bình | PGS |
| 56 | Nguyễn Thị Hương Lan | 13/08/1974 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Liên Bão, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 57 | Đỗ Thị Ngọc Lan | 07/04/1982 | Nữ | Kinh tế | Trương MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Xã Ninh Thắng, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình. | PGS |
| 58 | Lê Quỳnh Liên | 10/12/1988 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Xã Hoằng Yến, Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 59 | Bùi Duy Linh | 14/06/1988 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | Xã Tân Thành, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 60 | Phan Thị Linh | 01/03/1983 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tân Dân - Huyện Đức Thọ - Tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 61 | Trương Tuấn Linh | 22/08/1982 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Lục Bình, Bạch Thông, Bắc Kạn | PGS |
| 62 | Nguyễn Thành Long | 06/01/1978 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Long Thới, huyện Chợ Lách, Tỉnh Bến Tre | PGS |
| 63 | Phan Tấn Lực | 26/12/1991 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủ Dầu Một | phường Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương | PGS |
| 64 | Lê Thị Mai | 14/09/1989 | Nữ | Kinh tế | Trường Quốc tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Đức Thuận, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 65 | Nguyễn Thị Mai | 19/11/1983 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương cơ sở II tại Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 66 | Trần Ngọc Mai | 18/02/1988 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Xã Đồng Lạc, Huyện Chí Linh, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 67 | Nguyễn Hữu Mạnh | 20/02/1982 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nha Trang | Thị trấn Thanh Miện (nguyên là xã Hùng Sơn trước đây) – Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 68 | Đỗ Thị Mẫn | 15/10/1982 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hồng Đức | Xã Lộc Sơn, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 69 | Nguyễn Đạt Minh | 20/07/1987 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Điện lực | Xã Đồng Quang, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 70 | Phạm Hải Nam | 14/03/1982 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc Thủy, Lệ Thủy, Quảng Bình | PGS |
| 71 | Nguyễn Thị Hằng Nga | 26/06/1978 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An | PGS |
| 72 | Trần Thị Thanh Nga | 06/06/1987 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài chính - Marketing | Hoài Châu - Hoài Nhơn -Bình Định | PGS |
| 73 | Nguyễn Bích Ngân | 11/11/1989 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Xã Yên Tiến, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 74 | Nguyễn Bích Ngọc | 04/12/1987 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội | PGS |
| 75 | Bùi Hoàng Ngọc | 13/03/1977 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Đông Hoàng, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 76 | Đỗ Thị Thanh Nhàn | 03/09/1984 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Hải Lăng, Quảng Trị | PGS |
| 77 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 25/04/1978 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hải Phòng | Xã Bát Trang, huyện An Lão, thành phố Hải Phòng | PGS |
| 78 | Đặng Trương Thanh Nhàn | 08/11/1990 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng TP.HCM | Xã Nam Hưng, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 79 | Nguyễn Minh Nhật | 21/07/1989 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Mỹ Thành, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định | PGS |
| 80 | Trần Quốc Nhân | 01/11/1982 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Xã Phú Thành, huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long | PGS |
| 81 | Dương Thị Hoài Nhung | 03/03/1984 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | Trực Hưng, Trực Ninh, Nam Định | PGS |
| 82 | Nguyễn Thị Hải Ninh | 28/01/1982 | Nữ | Kinh tế | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | xã Phật Tích, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 83 | Đỗ Thị Hải Ninh | 18/10/1987 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Thành Phố Hồ Chí Minh | An Ninh, Tiền Hải, Thái Bình | PGS |
| 84 | Nguyễn Đăng Núi | 24/09/1983 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Liên Bão, Tiên Du, Bắc Ninh | PGS |
| 85 | Trần Thế Nữ | 01/06/1980 | Nữ | Kinh tế | Trường Quốc tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xuân Phổ, Nghi Xuân, Hà Tĩnh | PGS |
| 86 | Trần Thị Kim Oanh | 29/05/1988 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài chính - Marketing | Hòa Vinh, Đông Hòa, Phú Yên | PGS |
| 87 | Vũ Thị Kim Oanh | 07/10/1983 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Xã Hồng Minh, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 88 | Trần Quang Phú | 24/07/1981 | Nam | Kinh tế | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Thị trấn Cẩm Khê, huyện Cẩm Khê, Phú Thọ | PGS |
| 89 | Đoàn Ngọc Phúc | 17/06/1975 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tài chính - Marketing | Xã Cát Hiệp, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | PGS |
| 90 | Phan Văn Phúc | 18/10/1980 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | xã Thành Thới A, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre | PGS |
| 91 | Phạm Mỹ Hằng Phương | 01/11/1990 | Nữ | Kinh tế | Học viện Chính sách và Phát triển | Xã Thái Hồng, Huyện Thái Thuỵ, Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 92 | Vũ Hùng Phương | 02/01/1968 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Xã Trưng Vương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 93 | Trần Huy Phương | 02/09/1981 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Xã Đồng Ích, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc | PGS |
| 94 | Nguyễn Văn Phương | 24/08/1983 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Vân Hà, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 95 | Nguyễn Hồng Quân | 27/07/1979 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam | PGS |
| 96 | Nguyễn Lê Hoàng Thuỵ Tố Quyên | 27/09/1975 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An | PGS |
| 97 | Vũ Thị Như Quỳnh | 17/08/1990 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hàng hải Việt Nam | xã Tiền Phong, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng | PGS |
| 98 | Phan Đình Quyết | 21/05/1985 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thương mại | Xã Thanh Tiên, Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An | PGS |
| 99 | Bùi Đức Sinh | 10/05/1979 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh | Đồng Phong, Nho Quan, Ninh Bình | PGS |
| 100 | Nguyễn Hoàng Sinh | 20/01/1975 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mở Thành phố Hồ Chí Minh | Triệu Trạch, Triệu Phong, Quảng Trị | PGS |
| 101 | Nguyễn Thanh Sơn | 12/02/1984 | Nam | Kinh tế | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Tiên Điền, Nghi Xuân, Hà Tĩnh | PGS |
| 102 | Lê Hoành Sử | 18/09/1978 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế-Luật, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phong Hòa, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên-Huế | PGS |
| 103 | Nguyễn Trần Sỹ | 29/08/1979 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương cơ sở II tại Thành phố Hồ Chí Minh | Nhơn An, An Nhơn, Bình Định | PGS |
| 104 | Trương Đình Thái | 15/06/1965 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh | Kim Long, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 105 | Nguyễn Xuân Thắng | 31/12/1979 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Xã Hưng Lĩnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An | PGS |
| 106 | Đào Văn Thi | 09/11/1986 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hàng hải Việt Nam | Hồng Thái, An Dương, Hải Phòng | PGS |
| 107 | Nguyễn Thị Hoài Thu | 10/11/1987 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | xã Bồi Sơn, huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 108 | Nguyễn Thị Lệ Thúy | 04/09/1975 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Xã Sơn Diệm, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 109 | Nguyễn Thị Thúy | 18/09/1980 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thăng Long | Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 110 | Nguyễn Thị Cẩm Thủy | 01/05/1976 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Xã Nghĩa Lợi, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định | PGS |
| 111 | Nguyễn Thu Thủy | 27/09/1986 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | Xã Xuân Lôi, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc | PGS |
| 112 | Nguyễn Thu Thủy | 16/06/1975 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc Dân | Cự Khối, Long Biên, Hà Nội | PGS |
| 113 | Phạm Thu Thuỷ | 11/03/1980 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Xã Hồng Lộc, huyện Lộc Hà, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 114 | Nguyễn Đình Tiến | 17/10/1978 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Vĩnh Hòa, Ninh Giang, Hải Dương | PGS |
| 115 | Cao Minh Tiến | 10/07/1986 | Nam | Kinh tế | Học viện Tài chính | Xã Bắc lý, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. | PGS |
| 116 | Nguyễn Công Tiệp | 09/04/1977 | Nam | Kinh tế | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Xã Mão Điền, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 117 | Đào Thu Trà | 16/12/1982 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hồng Đức | Kim Thái, Vụ Bản, Nam Định | PGS |
| 118 | Hoàng Cẩm Trang | 09/07/1979 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | Nam Phúc Thăng, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | PGS |
| 119 | Đỗ Đoan Trang | 30/07/1974 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bình Dương | phường Chánh Mỹ, TP, Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | PGS |
| 120 | Nguyễn Thị Thu Trang | 11/02/1987 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Phường Minh Khai, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam | PGS |
| 121 | Bùi Mỹ Trinh | 29/10/1983 | Nữ | Kinh tế | Trường Quốc tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội | PGS |
| 122 | Lê Đức Quang Tú | 12/07/1988 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - Luật, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Mỹ Hiệp, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định | PGS |
| 123 | Trần Thế Tuân | 10/11/1983 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Giao thông Vận tải | Xã Nhật Tân, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam | PGS |
| 124 | Bùi Quang Tuyến | 11/08/1971 | Nam | Kinh tế | Học viện Viettel | Tam Mỹ Đông, Núi Thành, Quảng Nam | PGS |
| 125 | Trần Quang Tuyến | 19/10/1973 | Nam | Kinh tế | Trường Quốc tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam | PGS |
| 126 | Lê Thị Ánh Tuyết | 10/10/1984 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hoằng Quý, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 127 | Phạm Thị Hồng Vân | 20/06/1975 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Văn Lang | Xã An Ninh Tây, Huyện Tuy An, Tỉnh Phú Yên | PGS |
| 128 | Bùi Thị Hồng Việt | 04/06/1978 | Nữ | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Quốc dân | Xã Ngọc Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 129 | Trịnh Xuân Việt | 16/06/1978 | Nam | Kinh tế | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam, Bộ Quốc phòng | Thanh Phong, Thanh Chương, Nghệ An | PGS |
| 130 | Nguyễn Thế Vinh | 02/10/1977 | Nam | Kinh tế | Học viện Chính sách và Phát triển | Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 131 | Ngô Minh Vũ | 07/07/1990 | Nam | Kinh tế | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hàm Thắng, Huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận | PGS |
| 132 | Hà Phước Vũ | 28/12/1987 | Nam | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Thị xã Điện Bàn, Quảng Nam | PGS |
| 133 | Bùi Nhất Vương | 13/12/1990 | Nam | Kinh tế | Học viện Hàng không Việt Nam | Xã Tịnh Hoà, TP. Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 134 | Bùi Bích Xuân | 27/02/1976 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nha Trang | Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 135 | Nguyễn Hồng Yến | 29/04/1976 | Nữ | Kinh tế | Học viện Ngân hàng | Xã Dân Chủ - Huyện Hưng Hà - Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 136 | Đoàn Thị Yến | 27/11/1976 | Nữ | Kinh tế | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Lao động - Xã hội | Xã Việt Tiến, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 14. Hội đồng Giáo sư ngành Luật học | |||||||
| 1 | Thái Thị Tuyết Dung | 24/12/1976 | Nữ | Luật học | Ban Thanh tra pháp chế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 2 | Đào Mộng Điệp | 27/01/1976 | Nữ | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Luật, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Mỹ Thuỷ, huyện Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 3 | Nguyễn Như Hà | 26/02/1982 | Nam | Luật học | Vụ Pháp chế, MM88.COM là nhà cái trực tuyến hoạt động với giấy phép PAGCOR | Nguyên Xá, Đông Hưng, Thái Bình. | PGS |
| 4 | Lê Thị Tuyết Hà | 01/01/1979 | Nữ | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mở Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phước Hòa, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định. | PGS |
| 5 | Bùi Thị Hạnh | 16/06/1976 | Nữ | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kiểm sát Hà Nội | Xã Hoàng Lộc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 6 | Võ Trung Hậu | 27/02/1982 | Nam | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bình Dương | Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương | PGS |
| 7 | Đào Xuân Hội | 14/10/1981 | Nam | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Lao động - Xã hội | TT. Ân Thi - Ân Thi - Hưng Yên | PGS |
| 8 | Hoàng Kim Khuyên | 24/12/1985 | Nữ | Luật học | Viện MM88b nạp rút nhanh và Pháp luật, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam | Thôn Xuân Lôi, xã Hồng Minh, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 9 | Cao Đình Lành | 26/02/1973 | Nam | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Luật, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Phường Thủy Phương, quận Thuận Hoá, Thành phố Huế | PGS |
| 10 | Nguyễn Văn Lâm | 23/05/1984 | Nam | Luật học | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Nam Tân, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 11 | Lê Thị Minh | 11/02/1986 | Nữ | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủ Dầu Một | Xã Hoằng Hà, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 12 | Cao Vũ Minh | 11/08/1984 | Nam | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - Luật, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Cao Xá, huyện Phong Châu, tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 13 | Phan Hoài Nam | 13/07/1982 | Nam | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Luật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Mỹ Lộc, huyện Cần Giuộc, tỉnh Long Anb (Xã Mỹ Lộc, tỉnh Tây Ninh) | PGS |
| 14 | Phạm Thị Thúy Nga | 09/09/1976 | Nữ | Luật học | Viện MM88b nạp rút nhanh và Pháp luật, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam | Phường Trà Lý, thành phố Thái Bình, tỉnh Hưng Yên (Đông Mỹ, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình trước đây) | PGS |
| 15 | Nguyễn Bích Thảo | 29/10/1983 | Nữ | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Luật, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Nghĩa Tân, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định | PGS |
| 16 | Lê Ngọc Thắng | 23/03/1971 | Nam | Luật học | Học viện Ngân hàng | phường Hải Châu, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 17 | Nguyễn Toàn Thắng | 02/05/1975 | Nam | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Luật Hà Nội | Xã Vạn Thắng, Huyện Ba Vì, Hà Nội | PGS |
| 18 | Trịnh Duy Thuyên | 07/09/1983 | Nam | Luật học | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 19 | Tăng Thị Thu Trang | 25/08/1980 | Nữ | Luật học | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Xã Sơn Cẩm, huyện Phú Lương (nay Thành phố Thái Nguyên), tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 20 | Lâm Tố Trang | 24/11/1981 | Nữ | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mở Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Long Thạnh, huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang | PGS |
| 21 | Dương Thị Tươi | 09/12/1977 | Nữ | Luật học | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Xã Trường Yên, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 22 | Đoàn Thị Tố Uyên | 01/11/1975 | Nữ | Luật học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Luật Hà Nội | Liên Châu, Yên Lạc, Vĩnh Phúc | PGS |
| 15. Hội đồng Giáo sư ngành Luyện kim | |||||||
| 1 | Đoàn Đình Phương | 17/08/1962 | Nam | Luyện kim | Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Nam Hồng, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định | GS |
| 2 | Lê Thị Băng | 23/11/1983 | Nữ | Luyện kim | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Phường Hải Bình, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 3 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/12/1983 | Nam | Luyện kim | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Hoằng Đức, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 16. Hội đồng Giáo sư ngành Ngôn ngữ học | |||||||
| 1 | Nguyễn Nhân Ái | 24/07/1979 | Nữ | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kiểm sát Hà Nội | Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 2 | Đỗ Thị Xuân Dung | 26/11/1972 | Nữ | Ngôn ngữ học | MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Quảng Điền, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 3 | Nguyễn Văn Huy | 04/12/1979 | Nam | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại ngữ, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Quận Thuận Hoá, Thành phố Huế | PGS |
| 4 | Võ Thị Liên Hương | 12/04/1975 | Nữ | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại ngữ, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị | PGS |
| 5 | Nguyễn Việt Khoa | 28/05/1973 | Nam | Ngôn ngữ học | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Phường Ninh Khánh, TP. Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 6 | Nguyễn Thị Phương Nam | 28/12/1979 | Nữ | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Trà Vinh | Xã Long Đức, tp Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh | PGS |
| 7 | Võ Tú Phương | 16/03/1980 | Nữ | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khánh Hoà | Phú Vang, Phú Vang, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 8 | Phạm Thị Hương Quỳnh | 06/01/1982 | Nữ | Ngôn ngữ học | Viện Ngôn ngữ học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam | Xã Tự Tân, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 9 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 15/09/1982 | Nữ | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại ngữ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Hàng Kênh, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | PGS |
| 10 | Nguyễn Thức Thành Tín | 17/03/1980 | Nam | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh | Phường 13, quận Bình Thạnh, TP.HCM | PGS |
| 11 | Nguyễn Thị Bảo Trang | 24/08/1974 | Nữ | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại ngữ, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Phú Mậu, huyện Phú Vang, thành phố Huế | PGS |
| 12 | Trịnh Hữu Tuệ | 17/08/1979 | Nam | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Bắc Giang | PGS |
| 13 | Hoàng Ngọc Tuệ | 11/09/1977 | Nam | Ngôn ngữ học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Hà Nội | Song Lãng, Vũ Thư, Thái Bình | PGS |
| 17. Hội đồng Giáo sư liên ngành Nông nghiệp-Lâm nghiệp | |||||||
| 1 | Nguyễn Văn Bình | 21/10/1977 | Nam | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Quảng Lợi, Huyện Quảng Điền, Thành phố Huế | PGS |
| 2 | Lê Thị Tuyết Châm | 11/08/1979 | Nữ | Nông nghiệp | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Lâm Trung Thủy, Đức Thọ, Hà Tĩnh | PGS |
| 3 | Nguyễn Văn Chung | 16/12/1985 | Nam | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Phường Bắc Lý, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 4 | Lê Văn Cường | 16/05/1990 | Nam | Lâm nghiệp | Phân hiệu Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai | Xã Diên Hoa, huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 5 | Hoàng Dũng Hà | 10/01/1983 | Nam | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Quảng Thủy, thị xã Ba Đồn, tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 6 | Trần Đình Hà | 10/10/1977 | Nam | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên. | Xã Nghĩa Đồng, huyện Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 7 | Phùng Thị Thu Hà | 21/09/1983 | Nữ | Nông nghiệp | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Xã Bùi La Nhân - Huyện Đức Thọ - Tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 8 | Phạm Hồng Hiển | 29/12/1979 | Nam | Nông nghiệp | Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam | Thanh Miện, Hải Dương | PGS |
| 9 | Tăng Thị Kim Hồng | 30/05/1969 | Nữ | Lâm nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh | Thị trấn Long Thành, Long Thành, Đồng Nai | PGS |
| 10 | Hồ Lê Phi Khanh | 21/11/1983 | Nam | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Quảng Phước, huyện Quảng Điền, thành phố Huế | PGS |
| 11 | Phan Trường Khanh | 30/12/1977 | Nam | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối An Giang, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Thị Trấn Sông Đốc, huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau | PGS |
| 12 | Lê Diễm Kiều | 21/04/1983 | Nữ | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Đồng Tháp | Xã An Phước, huyện Mang Thít, tỉnh Vĩnh Long | PGS |
| 13 | Nguyễn Đức Kiên | 07/10/1974 | Nam | Lâm nghiệp | Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam | Xã Liên Châu, huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc | PGS |
| 14 | Nguyễn Duy Phương | 24/12/1984 | Nam | Nông nghiệp | Viện Di truyền nông nghiệp | Hóa Trung, Đồng Hỉ, Thái Nguyen | PGS |
| 15 | Phạm Văn Quang | 11/01/1968 | Nam | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối An Giang, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Vĩnh Bảo, Hải Phòng | PGS |
| 16 | Nguyễn Kim Quyên | 11/07/1976 | Nữ | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Cửu Long | Xã Phú Quới, huyện Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long | PGS |
| 17 | Trịnh Thị Sen | 10/11/1976 | Nữ | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Quảng Tùng, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 18 | Ngô Thanh Sơn | 25/11/1980 | Nam | Nông nghiệp | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Dương Quang, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội | PGS |
| 19 | Hồ Lệ Thi | 11/01/1974 | Nữ | Nông nghiệp | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Xã Ba Trinh, Huyện Kế Sách, Tỉnh Sóc Trăng | PGS |
| 20 | Trần Thị Thiêm | 08/11/1980 | Nữ | Nông nghiệp | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 21 | Thiều Thị Phong Thu | 21/05/1984 | Nữ | Nông nghiệp | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Xã Tuân Chính, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc | PGS |
| 22 | Nguyễn Thị Bích Thùy | 14/09/1972 | Nữ | Nông nghiệp | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Thị trấn Lâm, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 23 | Nguyễn Ngọc Thuỳ | 30/12/1970 | Nam | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh | Phường An Phú, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 24 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 11/06/1979 | Nữ | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Phúc Sơn, huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 25 | Trần Văn Tiến | 05/08/1988 | Nam | Lâm nghiệp | Học viện Hành chính và Quản trị công, Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội | PGS |
| 26 | Nguyễn Thành Trung | 26/11/1981 | Nam | Nông nghiệp | MM888 bảo mật tuyệt đối Duy Tân | xã Hà Tây, thành phố Hải Phòng | PGS |
| 27 | Hoàng Huy Tuấn | 02/04/1969 | Nam | Lâm nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Lộc An, huyện Phú Lộc, thành phố Huế | PGS |
| 28 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 06/04/1984 | Nam | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Phúc Hòa, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 29 | Đinh Thị Hải Vân | 05/11/1975 | Nữ | Nông nghiệp | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Xã Ninh Khang, huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 30 | Lý Ngọc Thanh Xuân | 20/11/1980 | Nữ | Nông nghiệp | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối An Giang, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Long Phú, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang | PGS |
| 31 | Nguyễn Thị Bích Yên | 13/10/1973 | Nữ | Nông nghiệp | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | Phường Lê Lợi, Thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 18. Hội đồng Giáo sư ngành Sinh học | |||||||
| 1 | Trần Lê Bảo Hà | 08/09/1975 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Bạch Đằng, Tân Uyên, Bình Dương | GS |
| 2 | Ngô Đại Nghiệp | 10/10/1975 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phường 3, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu. | GS |
| 3 | Nguyễn Tấn Phong | 24/07/1969 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Châu Điền, Huyện Cầu Kè, Tỉnh Trà Vinh | GS |
| 4 | Đồng Văn Quyền | 10/02/1975 | Nam | Sinh học | Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Đại Hợp, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng | GS |
| 5 | Hoàng Thị Bình | 20/03/1984 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Lạt | Kim Liên - Nam Đàn - Nghệ An | PGS |
| 6 | Trần Minh Định | 14/11/1983 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tây Nguyên | Xã Minh Thuận, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 7 | Nguyễn Quang Huy | 05/11/1985 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học và Công nghệ Hà Nội, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Vũ Xá, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 8 | Hà Thị Thanh Hương | 07/11/1989 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 9 | Trịnh Thị Hương | 20/03/1987 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Vĩnh Yên, huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 10 | Ngô Thị Thuý Hường | 15/06/1974 | Nữ | Sinh học | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Hiệp Hoà, Bắc Giang | PGS |
| 11 | Lê Quỳnh Mai | 01/12/1980 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Văn Bán, Cẩm Khê, Phú Thọ | PGS |
| 12 | Trần Ngọc Diễm My | 22/10/1981 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Bát Tràng, huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 13 | Nguyễn Minh Nam | 26/02/1984 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học MM88 đăng nhập, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Lý Nhân, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc | PGS |
| 14 | Phạm Thị Ngọc Nga | 01/01/1983 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Cần Thơ | Xã Tân Bình, Cai Lậy, Tiền Giang | PGS |
| 15 | Mai Thị Phương Nga | 16/10/1987 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học và Công nghệ Hà Nội | Xã Tuy Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 16 | Nguyễn Thy Ngọc | 08/08/1988 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học và Công nghệ Hà Nội, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Đường Lâm, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội | PGS |
| 17 | Bùi Văn Ngọc | 25/09/1977 | Nam | Sinh học | Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Sao Đỏ, Chí Linh, Hải Dương | PGS |
| 18 | Nguyễn Văn Ngọc | 01/03/1984 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Lạt | Nga Hải, Nga Sơn, Thanh Hoá | PGS |
| 19 | Đỗ Tiến Phát | 28/01/1981 | Nam | Sinh học | Viện Sinh học, Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Thượng Cốc (nay là Long Thượng), Phúc Thọ, Hà Nội | PGS |
| 20 | Hoàng Thị Như Phương | 23/11/1983 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Lạt | Bình Sa - Thăng Bình - Quảng Nam | PGS |
| 21 | Bùi Hồng Quang | 25/10/1978 | Nam | Sinh học | Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Liêm Phong, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam | PGS |
| 22 | Nguyễn Phạm Anh Thi | 31/05/1987 | Nữ | Sinh học | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Xã Trà Côn, huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long | PGS |
| 23 | Quách Văn Cao Thi | 01/01/1983 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Xã Trung An – Huyện Vũng Liêm – Tỉnh Vĩnh Long | PGS |
| 24 | Vì Thị Xuân Thủy | 17/01/1984 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tây Bắc | Xã Chiềng Ban, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | PGS |
| 25 | Nguyễn Thị Hồng Thương | 16/05/1979 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Điện Hoà, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 26 | Chu Đình Tới | 24/04/1983 | Nam | Sinh học | Trường Quốc tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Sơn Đà – Huyện Ba Vì – Thành Phố Hà Nội | PGS |
| 27 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 12/07/1983 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Lộc Hà, Hà Tĩnh | PGS |
| 28 | Nguyễn Thị Mỹ Trinh | 26/04/1986 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phú Mậu, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là: phường Dương Nỗ, quận Thuận Hoá, Thành Phố Huế) | PGS |
| 29 | Lê Thị Anh Tú | 22/11/1983 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Lạt | Tân Phong, Quảng Xương, Thanh Hoá | PGS |
| 30 | Lê Công Tuấn | 27/04/1976 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Triệu Đông, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị | PGS |
| 31 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 17/05/1982 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Lai Cách, Cẩm Giàng, Hải Dương | PGS |
| 32 | Trần Thanh Tùng | 26/06/1971 | Nam | Sinh học | Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc | Xã Tiến Thịnh, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội | PGS |
| 33 | Lê Thị Tuyết | 25/08/1983 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Định Tân, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 34 | Phạm Tấn Việt | 03/11/1979 | Nam | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Vĩnh Hải, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | PGS |
| 35 | Phạm Bảo Yên | 23/11/1982 | Nữ | Sinh học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Vũ Hoà, Kiến Xương, Thái Bình | PGS |
| 19. Hội đồng Giáo sư liên ngành Sử học-Khảo cổ học-1MM88.com tỷ lệ kèo World Cup 2026 học/Nhân học | |||||||
| 1 | Phạm Đức Anh | 22/01/1980 | Nam | Sử học | Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Ninh Sở, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội | PGS |
| 2 | Trần Ngọc Dũng | 29/11/1987 | Nam | Sử học | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Xã Tiên Điền, huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 3 | Ngô Hồng Điệp | 29/10/1975 | Nam | Sử học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủ Dầu Một | Xã Cát Chánh, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | PGS |
| 4 | Nguyễn Duy Phương | 19/09/1985 | Nữ | Sử học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Hoài Sơn, huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định | PGS |
| 5 | Nguyễn Minh Phương | 20/03/1983 | Nam | Sử học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Quế Mỹ, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 6 | Võ Tấn Tú | 15/09/1970 | Nam | 1MM88.com tỷ lệ kèo World Cup 2026 học/Nhân học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Lạt | Phường Nhơn Hưng, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định | PGS |
| 20. Hội đồng Giáo sư ngành Tâm lý học | |||||||
| 1 | Nguyễn Thị Thái Lan | 01/06/1974 | Nữ | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Yên Bằng, Ý Yên, Nam Định | GS |
| 2 | Lê Thị Minh Loan | 08/02/1973 | Nữ | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Hoằng Quang, TP.Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | GS |
| 3 | Lê Minh Công | 09/11/1980 | Nam | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tiền Phong, Huyện Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng | PGS |
| 4 | Hoàng Trung Học | 26/06/1981 | Nam | Tâm lý học | Học viện Quản lý Giáo dục | Thôn Đại An, xã Nam Thắng, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định | PGS |
| 5 | Trương Quang Lâm | 02/03/1986 | Nam | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Thắng Lợi, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội | PGS |
| 6 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 12/06/1984 | Nữ | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Luật Hà Nội | Nghĩa Hưng, Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc | PGS |
| 7 | Hồ Thị Trúc Quỳnh | 13/04/1985 | Nữ | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Hành Thiện, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 8 | Đồng Văn Toàn | 10/01/1981 | Nam | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủ Dầu Một | Nga Thuỷ, Nga Sơn, Thanh Hoá | PGS |
| 9 | Vũ Vương Trưởng | 09/08/1979 | Nam | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hạ Long | Phường Đức Chính, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | PGS |
| 10 | Vũ Thị Ngọc Tú | 30/04/1979 | Nữ | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Trạm Lộ, huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 11 | Nguyễn Phước Cát Tường | 17/04/1979 | Nữ | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 12 | Nguyễn Văn Tường | 12/02/1989 | Nam | Tâm lý học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Kha Sơn, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 21. Hội đồng Giáo sư ngành Thủy lợi | |||||||
| 1 | Đinh Văn Duy | 03/09/1988 | Nam | Thủy lợi | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Xã Hiệp Hòa, thị xã Kinh Môn, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 2 | Hà Hải Dương | 19/02/1980 | Nam | Thủy lợi | Viện Khoa học Thuỷ lợi Việt Nam | Xã Đông Các, huyện Đông Hưng, Thái Bình | PGS |
| 3 | Trần Quốc Lập | 28/08/1978 | Nam | Thủy lợi | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thuỷ lợi | Xã Thành Lợi, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định | PGS |
| 4 | Đoàn Thụy Kim Phương | 25/09/1981 | Nữ | Thủy lợi | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Nghĩa Kỳ, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 5 | Đinh Thị Lan Phương | 31/10/1979 | Nữ | Thủy lợi | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thuỷ lợi | Ninh Khang, Hoa Lư, Ninh Bình | PGS |
| 6 | Nguyễn Tuấn Phương | 28/10/1979 | Nam | Thủy lợi | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Miền Tây | Ấp Đông, xã Kim Sơn, huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang | PGS |
| 7 | Trần Tuấn Thạch | 07/11/1986 | Nam | Thủy lợi | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thuỷ lợi | Xã An Viên, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 22. Hội đồng Giáo sư ngành Toán học | |||||||
| 1 | Phan Thành An | 24/03/1969 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Hưng Chính, Tp. Vinh | GS |
| 2 | Tạ Quốc Bảo | 10/10/1979 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc tế, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Nam Phong, Phú Xuyên, Hà Nội | PGS |
| 3 | Trương Hữu Dũng | 04/09/1987 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Đồng Nai | Bình Lợi, Vĩnh Cửu, Đồng Nai | PGS |
| 4 | Lê Xuân Dũng | 30/11/1981 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hồng Đức | Xã Hoằng Thịnh, Huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 5 | Đoàn Công Định | 18/10/1979 | Nam | Toán học | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Đại Thắng, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định | PGS |
| 6 | Nguyễn Song Hà | 28/08/1985 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Thị Trấn Chợ Chu, Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 7 | Đinh Nguyễn Duy Hải | 01/01/1983 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh | xã Gia Lạc, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 8 | Trần Quang Hoá | 24/06/1985 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Phong Chương, Thị xã Phong Điền, Thành phố Huế | PGS |
| 9 | Đỗ Trọng Hoàng | 18/09/1983 | Nam | Toán học | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế | PGS |
| 10 | Lê Bá Khiết | 14/05/1987 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Xã Ninh Thượng, thị xã Ninh Hoà, Khánh Hoà | PGS |
| 11 | Nguyễn Văn Kiên | 16/07/1985 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông vận tải | Xã Tú Sơn, Huyện Kiến Thụy, Thành Phố Hải Phòng | PGS |
| 12 | Nguyễn Ngọc Luân | 26/11/1984 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Thanh Sơn, huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 13 | Trần Văn Nghị | 01/03/1987 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội 2 | Xã Nam Tiến, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 14 | Trần Ngọc Nguyên | 10/03/1991 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Quy Nhơn | Xã Phước Sơn, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | PGS |
| 15 | Lê Công Nhàn | 28/11/1987 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tân An, huyện Tân Châu, tỉnh An Giang | PGS |
| 16 | Vũ Hữu Nhự | 11/11/1983 | Nam | Toán học | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Xã Nam Hưng, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương. | PGS |
| 17 | Đặng Thị Oanh | 29/07/1969 | Nữ | Toán học | Cục Khoa học, Công nghệ và Thông tin, MM88.COM là nhà cái trực tuyến hoạt động với giấy phép PAGCOR | Xã Đồng Lạc, Huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang. | PGS |
| 18 | Hoàng Nhật Quy | 12/05/1979 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Thái Sơn, Đô Lương, Nghệ An | PGS |
| 19 | Nguyễn Hải Sơn | 15/05/1983 | Nam | Toán học | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xã Bách Thuận, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 20 | Trần Văn Sự | 28/04/1983 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Bình Trung, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 21 | Trần Ngọc Tâm | 01/01/1984 | Nam | Toán học | MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | Xã Tân Quới Trung, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long | PGS |
| 22 | Trần Văn Thắng | 20/05/1980 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Điện lực | Xã Tiên Lục, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 23 | Nguyễn Văn Thìn | 05/05/1988 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Phúc Trìu, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 24 | Đinh Sĩ Tiệp | 07/08/1981 | Nam | Toán học | Viện Toán học, Viện Hàn lâm Khoa học Công nghệ Việt Nam | Vũ Thắng, Kiến Xương, Thái Bình | PGS |
| 25 | Nguyễn Ngọc Trọng | 03/07/1986 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phổ Thuận, Thị Xã Đức Phổ, Tỉnh Quãng Ngãi | PGS |
| 26 | Trần Văn Tuấn | 10/05/1986 | Nam | Toán học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội 2 | Xã Yên Nhân, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định | PGS |
| 27 | Lê Hải Yến | 17/08/1987 | Nữ | Toán học | Viện Toán học, Viện Hàn lâm Khoa học Công nghệ Việt Nam | Thị trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng | PGS |
| 23. Hội đồng Giáo sư liên ngành Triết học-1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học-Xã hội học | |||||||
| 1 | Nguyễn Văn Thành | 05/03/1957 | Nam | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Hội đồng Lý luận Trung ương | Xã Trường Yên, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình | GS |
| 2 | Lê Đình Tĩnh | 20/03/1976 | Nam | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Vụ Chính sách Đối ngoại, Bộ Ngoại giao | phường Trần Phú, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh | GS |
| 3 | Trần Thị Minh Tuyết | 16/12/1965 | Nữ | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Phường Văn Đẩu - Quận Kiến An - thành phố Hải Phòng | GS |
| 4 | Kiều Quỳnh Anh | 15/10/1972 | Nữ | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam | Xã Đại Đồng, huyện Thạch Thất, Hà Nội | PGS |
| 5 | Bùi Xuân Dũng | 05/02/1985 | Nam | Triết học | MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 6 | Thân Thị Hạnh | 26/02/1984 | Nữ | Triết học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | Xã Lam Cốt, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 7 | Vũ Thị Mỹ Hằng | 03/03/1981 | Nữ | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Xã Hồng Phong, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 8 | Bùi Thị Thu Hiền | 26/05/1983 | Nữ | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam khu vực II, Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Xã Vĩnh Sơn, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị | PGS |
| 9 | Nguyễn Thị Như Huế | 13/10/1979 | Nữ | Triết học | Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Xã Bình Thành, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 10 | Vũ Thị Phương Lê | 30/04/1975 | Nữ | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | Xã Nghi Thạch, huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 11 | Mai Linh | 13/12/1990 | Nam | Xã hội học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Nam Liên, Nam Đàn, Nghệ An | PGS |
| 12 | Ông Văn Năm | 06/09/1976 | Nam | Triết học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Giao Xuân, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định | PGS |
| 13 | Trần Thị Thúy Ngọc | 19/11/1974 | Nữ | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | Xã Trực Cát, huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 14 | Nguyễn Văn Quang | 15/10/1981 | Nam | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam khu vực III, Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Xã Hợp Thịnh, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 15 | Nguyễn Việt Thanh | 26/07/1980 | Nam | Triết học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Xã Tân Huề, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | PGS |
| 16 | Đinh Quang Thành | 12/10/1981 | Nam | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Xã Nghi Liên - thành phố Vinh - Nghệ An | PGS |
| 17 | Trần Văn Trung | 02/08/1964 | Nam | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - Luật, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 18 | Phan Văn Tuấn | 09/04/1983 | Nam | 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | Xã Diễn Thái, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 24. Hội đồng Giáo sư liên ngành Văn hóa-Nghệ thuật-Thể dục thể thao | |||||||
| 1 | Hà Minh Dịu | 12/04/1979 | Nữ | Thể dục thể thao | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội 2 | Cẩm Văn - Cẩm Giàng - Hải Dương | PGS |
| 2 | Nguyễn Văn Hoàng | 10/06/1979 | Nam | Văn hóa | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nguyễn Tất Thành | Thị trấn Khánh Hải, huyện Ninh Hải, tỉnh Ninh Thuận | PGS |
| 3 | Nguyễn Mạnh Hùng | 12/06/1975 | Nam | Thể dục thể thao | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | Xã Bảo Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh | 05/09/1979 | Nam | Thể dục thể thao | Trung Tâm Giáo dục Thể chất và Thể thao, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Thuận Thành - Bắc Ninh | PGS |
| 5 | Trần Thanh Nam | 31/07/1965 | Nam | Nghệ thuật | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Triệu Sơn, Huyện Triệu Hải, Tỉnh Quảng Trị | PGS |
| 6 | Nguyễn Thành Nam | 06/04/1985 | Nam | Văn hóa | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Văn hóa Hà Nội | Trực Thái - Trực Ninh - Nam Định | PGS |
| 7 | Nguyễn Thị Tân Nhàn | 18/08/1982 | Nữ | Nghệ thuật | Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam | Xã Đại Cương, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam | PGS |
| 8 | Ninh Thị Kim Thoa | 04/08/1971 | Nữ | Văn hóa | Khoa Thư viện – Thông tin học, Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Yên Ninh, Ý Yên, Nam Định | PGS |
| 9 | Phan Anh Tú | 22/02/1973 | Nam | Văn hóa | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. | Phường 07, thành phố Tân An, tỉnh Long An | PGS |
| 10 | Trần Thị Tú | 10/01/1982 | Nữ | Thể dục thể thao | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Ký Phú, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên | PGS |
| 11 | Vũ Thanh Vân | 08/09/1982 | Nam | Văn hóa | Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Học viện 1MM88.com Uy Tín Số 1 Việt Nam Quốc gia Hồ Chí Minh | Thị trấn Vôi, Lạng Giang, Bắc Giang | PGS |
| 12 | Phạm Văn Xây | 26/08/1970 | Nam | Văn hóa | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Văn hoá Nghệ thuật Quân đội cơ sở 2 | An Phú, Nam Sách, Hải Dương | PGS |
| 13 | Đỗ Hải Yến | 01/09/1984 | Nữ | Văn hóa | Trường Quản trị và Kinh doanh, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 25. Hội đồng Giáo sư ngành Văn học | |||||||
| 1 | Lê Thị Thanh Tâm | 21/01/1975 | Nữ | Văn học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Xã hội và Nhân văn, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Thắng Tam, Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | PGS |
| 26. Hội đồng Giáo sư ngành Vật lý | |||||||
| 1 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 11/12/1979 | Nam | Vật lý | MM888 bảo mật tuyệt đối Duy Tân | Phường 5, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị | GS |
| 2 | Chu Văn Lanh | 01/12/1977 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | Xã Diễn Tháp, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ an | GS |
| 3 | Nguyễn Hoàng Nam | 05/08/1979 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Phước Sơn, Tuy Phước, Bình Định | GS |
| 4 | Huỳnh Vĩnh Phúc | 27/10/1980 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Đồng Tháp | Xã Quảng Thành, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế | GS |
| 5 | Phương Đình Tâm | 25/10/1979 | Nam | Vật lý | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Phường Phả lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương | GS |
| 6 | Phạm Đức Thắng | 28/01/1973 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Phường Bạch Sam, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | GS |
| 7 | Trần Xuân Trường | 10/07/1975 | Nam | Vật lý | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Xã An Mỹ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình | GS |
| 8 | Trần Thị Thanh Vân | 15/06/1980 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Hoài Châu, Hoài Nhơn, Bình Định | GS |
| 9 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 19/05/1976 | Nữ | Vật lý | Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Thị trấn Như Quỳnh, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 10 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 21/02/1987 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sài Gòn | Phú Thuận, Phú Vang, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 11 | Cao Thị Vi Ba | 1/11/1969 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Nghĩa phương, huyện Tư nghĩa, tỉnh Quảng ngãi | PGS |
| 12 | Nguyễn Văn Chúc | 12/01/1980 | Nam | Vật lý | Viện Khoa học Vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Xã Gia Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 13 | Lê Việt Cường | 20/08/1985 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | phường Khương Thượng, quận Đống Đa, Hà Nội | PGS |
| 14 | Nguyễn Ngọc Đỉnh | 18/04/1980 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội | PGS |
| 15 | Hoàng Minh Đồng | 05/12/1983 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công thương Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Nga Phượng, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 16 | Võ Hồng Hải | 24/08/1975 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phường.7, Quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chi Minh | PGS |
| 17 | Bùi Văn Hào | 07/03/1980 | Nam | Vật lý | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định | PGS |
| 18 | Lê Văn Hiệu | 20/01/1986 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hồng Đức | Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Thanh Hóa | PGS |
| 19 | Nguyễn Minh Hoa | 28/06/1985 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Kỳ Châu, Huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 20 | Trần Thị Như Hoa | 26/08/1989 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phước Thành, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định | PGS |
| 21 | Lê Văn Hoàng | 20/08/1985 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Nguyễn Trãi, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên | PGS |
| 22 | Nguyễn Thị Xuân Huynh | 25/01/1980 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Quy Nhơn | Xã Cát Minh, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định | PGS |
| 23 | Nguyễn Viết Hương | 23/04/1990 | Nam | Vật lý | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Thị trấn Nghèn, Huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 24 | Đinh Thanh Khẩn | 29/03/1986 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | xã Tam Thành, huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 25 | Phan Hồng Khiêm | 23/06/1984 | Nam | Vật lý | MM888 bảo mật tuyệt đối Duy Tân | Tổ 4, Tân An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Tp. Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương | PGS |
| 26 | Lê Thu Lam | 08/12/1985 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tây Bắc | Xã Văn Sơn, huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 27 | Phan Thế Long | 21/01/1978 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Tòng Bạt, Ba Vì, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 28 | Đỗ Quang Lộc | 07/11/1992 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Bằng Mạc, huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn | PGS |
| 29 | Nguyễn Văn Nghĩa | 27/12/1981 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kiến trúc Hà Nội | Tây Đằng, Ba Vì, Hà Nội | PGS |
| 30 | Đào Thị Nhung | 12/06/1981 | Nữ | Vật lý | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Tổ dân phố Cầu Mơ, Thị trấn Nho Quan, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 31 | Nguyễn Đăng Phú | 13/04/1984 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 32 | Đặng Hữu Phúc | 13/09/1987 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Mỹ Thạnh Trung, Phường 8, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long | PGS |
| 33 | Phạm Đức Quang | 10/10/1984 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Tam Thanh, Vụ Bản, Nam Định | PGS |
| 34 | Đặng Vinh Quang | 28/10/1984 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Thị trấn Châu Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng | PGS |
| 35 | Phạm Văn Thành | 16/07/1984 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Phường Phạm Thái, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 36 | Lê Ngọc Thiệm | 20/03/1981 | Nam | Vật lý | Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam | Quế/ Kim Bảng/ Hà Nam | PGS |
| 37 | Trịnh Đức Thiện | 16/10/1984 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Phượng Dực, Huyện Phú Xuyên, thành phố Hà Nội | PGS |
| 38 | Vũ Thị Thu | 16/10/1986 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học và Công nghệ Hà Nội | Tam Hưng, Thủy Nguyên, Hải Phòng | PGS |
| 39 | Nguyễn Thị Minh Thủy | 28/07/1981 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Nga Hải – Huyện Nga Sơn – Tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 40 | Nguyễn Công Toản | 03/09/1981 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Tiên Sơn, thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 41 | Giáp Thị Thùy Trang | 07/08/1987 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Thượng Lan, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 42 | Phạm Văn Trình | 27/08/1986 | Nam | Vật lý | Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | Chất Bình, Kim Sơn, Ninh Bình | PGS |
| 43 | Đỗ Đăng Trung | 01/06/1981 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Phòng cháy chữa cháy | Quang Hà, Phú Xuyên, Hà Nội | PGS |
| 44 | Trần Mạnh Trung | 04/08/1989 | Nam | Vật lý | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Bảo Thanh, Phù Ninh, Phú Thọ | PGS |
| 45 | Trần Năm Trung | 18/07/1982 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Quy Nhơn | Thị trấn Phong Châu, huyện Phù Ninh, Phú Thọ | PGS |
| 46 | Bùi Đình Tú | 30/11/1980 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Thái Thọ, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 47 | Lê Trần Uyên Tú | 04/11/1981 | Nữ | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Thạc Lại, Hương Sơ, thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế | PGS |
| 48 | Nguyễn Hữu Tuân | 05/09/1982 | Nam | Vật lý | MM888 bảo mật tuyệt đối Phenikaa | Xã Thanh Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 49 | Dương Quốc Văn | 14/11/1978 | Nam | Vật lý | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Hà Nội | Xã Thanh Long, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 50 | Lê Đại Vương | 12/2/1983 | Nam | Vật lý | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Phúc Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 51 | Chu Thị Xuân | 26/02/1983 | Nữ | Vật lý | MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | Xà Hà Giang, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 27. Hội đồng Giáo sư liên ngành Xây dựng-Kiến trúc | |||||||
| 1 | Vũ Quốc Anh | 18/11/1972 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kiến trúc Hà Nội | Xã Thụy Lôi, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | GS |
| 2 | Đinh Tuấn Hải | 11/09/1973 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kiến trúc Hà Nội | Lâm Trung Thủy, Đức Thọ, Hà Tĩnh | GS |
| 3 | Lương Văn Hải | 16/09/1978 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Huyện Nam Đàn, Thị trấn Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An | GS |
| 4 | Nguyễn Trung Hiếu | 29/06/1976 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | GS |
| 5 | Nguyễn Xuân Huy | 17/08/1977 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông vận tải | Xã Tân Mỹ Hà, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh | GS |
| 6 | Bùi Tá Long | 12/04/1962 | Nam | Xây dựng | Nghỉ hưu/MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, ĐHQGTPHCM | Xã Nghĩa Điền, Huyện Tư Nghĩa, Quảng Ngãi | GS |
| 7 | Cao Văn Vui | 01/06/1977 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phổ Minh, Đức Phổ, Quảng Ngãi | GS |
| 8 | Trần Thị Kim Anh | 28/05/1982 | Nữ | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 9 | Nguyễn Xuân Bàng | 07/08/1978 | Nam | Xây dựng | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Yên Hồ, Đức Thọ, Hà Tĩnh | PGS |
| 10 | Bùi Quốc Bảo | 06/11/1981 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 11 | Chu Thanh Bình | 14/05/1975 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội | PGS |
| 12 | Lê Quỳnh Chi | 22/03/1979 | Nữ | Kiến trúc | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Hà Nội | PGS |
| 13 | Nguyễn Văn Chúng | 04/01/1979 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hòa Khánh Đông, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An | PGS |
| 14 | Đinh Viết Cường | 20/05/1991 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Phú Lộc, Nho Quan, Ninh Bình | PGS |
| 15 | Nguyễn Anh Đức | 30/07/1983 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xã Mai Lâm, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội | PGS |
| 16 | Dương Thu Hằng | 13/07/1983 | Nữ | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Song Hồ, Thuận Thành, Bắc Ninh | PGS |
| 17 | Nguyễn Chí Hiếu | 22/04/1984 | Nữ | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Đức Đồng, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 18 | Trần Đức Hiếu | 09/03/1975 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xã Kim Bình, Thành phố Phủ lý, Tỉnh Hà Nam | PGS |
| 19 | Bùi Thị Hiếu | 03/03/1987 | Nữ | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Yên Đồng, Ý Yên, Nam Định | PGS |
| 20 | Trần Trung Hiếu | 20/12/1991 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kiến trúc Hà Nội | An Mỹ, Mỹ Đức, Hà Nội | PGS |
| 21 | Nguyễn Việt Huy | 13/08/1979 | Nam | Kiến trúc | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Thị trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 22 | Lâm Thanh Quang Khải | 24/01/1982 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Miền Tây | xã Giao Long, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre | PGS |
| 23 | Đào Duy Kiên | 07/11/1985 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Cát Trinh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định | PGS |
| 24 | Hồ Sĩ Lành | 10/10/1987 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Giao thông Vận tải | Phường Quỳnh Dị, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An | PGS |
| 25 | Nguyễn Mỹ Linh | 09/11/1983 | Nữ | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | xã Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội | PGS |
| 26 | Ngô Thanh Long | 14/09/1975 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang | PGS |
| 27 | Nguyễn Đăng Nguyên | 12/10/1985 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xã Yên Phong, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá | PGS |
| 28 | Lê Trung Phong | 01/04/1976 | Nam | Xây dựng | Phân hiệu - Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủy lợi | Xã Trung Phúc Cường, Huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 29 | Nguyễn Thị Khánh Phương | 14/09/1982 | Nữ | Kiến trúc | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Hà Nội | PGS |
| 30 | Tô Thị Hương Quỳnh | 07/07/1986 | Nữ | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xã Thụy Hà, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 31 | Nguyễn Tấn | 11/11/1988 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Tôn Đức Thắng | Xã Vạn Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 32 | Nguyễn Công Thắng | 03/01/1980 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | Xã Tân Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương | PGS |
| 33 | Nguyễn Ngọc Thắng | 04/02/1981 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủy lợi | xã Hồng Thái, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 34 | Nguyễn Anh Thư | 07/07/1984 | Nữ | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang | PGS |
| 35 | Phan Thị Anh Thư | 02/04/1987 | Nữ | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương | PGS |
| 36 | Ngô Ngọc Tri | 18/08/1985 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa, MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | Xã Hoà Mỹ Đông, huyện Tây Hoà, tỉnh Phú Yên | PGS |
| 37 | Hà Minh Tuấn | 16/02/1991 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Đông Các, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 38 | Vũ Văn Tuấn | 26/01/1981 | Nam | Xây dựng | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Tiến Đức, Hưng Hà, Thái Bình | PGS |
| 39 | Lê Huy Việt | 04/12/1987 | Nam | Xây dựng | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mỏ - Địa chất | Xã Phúc Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 28. Hội đồng Giáo sư ngành Y học | |||||||
| 1 | Nguyễn Tiến Dũng | 05/06/1975 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Hòa Lạc, Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh | GS |
| 2 | Trần Minh Điển | 15/12/1968 | Nam | Y học | Bệnh viện Nhi Trung ương | Cẩm Chế, Thanh Hà, Hải Dương | GS |
| 3 | Nguyễn Hoàng Định | 20/08/1969 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phú Mỹ Hưng, huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh | GS |
| 4 | Lê Minh Giang | 25/03/1970 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Nguyễn Trung Trực, Ba Đình, Hà Nội | GS |
| 5 | Kiều Đình Hùng | 01/02/1963 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Xã Cẩm Thạch, Huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà tĩnh | GS |
| 6 | Phạm Văn Khoa | 04/05/1971 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Hoài Mỹ, Hoài Nhơn, Bình Định | GS |
| 7 | Nguyễn Trung Kiên | 12/09/1977 | Nam | Y học | Cục Quân y, Tổng Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật, Bộ Quốc Phòng | Xã Tích Lộc (Trước đây là Thọ Lộc), Phúc Thọ, Hà Nội | GS |
| 8 | Lê Minh Kỳ | 16/03/1967 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Hương Toàn, Huyện Hương Trà, Thành phố Huế | GS |
| 9 | Cấn Văn Mão | 20/11/1975 | Nam | Y học | Học viện Quân y | Xã Phú Kim, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội | GS |
| 10 | Phạm Văn Minh | 28/08/1964 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Lĩnh Sơn, Anh Sơn, Nghệ An | GS |
| 11 | Nguyễn Huy Ngọc | 20/08/1970 | Nam | Y học | UBND tỉnh Phú Thọ | Xã Đan Thượng, huyện Hạ Hoà, tỉnh Phú Thọ | GS |
| 12 | Lê Minh Tâm | 28/09/1977 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y - Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Phường Phú Cát, Thành phố Huế | GS |
| 13 | Hoàng Anh Tiến | 16/10/1979 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y-Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Lộc Điền, Huyện Phú Lộc, Thành phố Huế | GS |
| 14 | Mai Duy Tôn | 02/08/1976 | Nam | Y học | Bệnh viện Bạch Mai | Xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá | GS |
| 15 | Nguyễn Thế Anh | 14/08/1970 | Nam | Y học | Bệnh viện Hữu Nghị | Thị trấn Vĩnh trụ, huyện Lý nhân, tỉnh Hà Nam | PGS |
| 16 | Đinh Dương Tùng Anh | 26/02/1988 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Hải Phòng | Đoàn Lập, Tiên Lãng, Hải Phòng | PGS |
| 17 | Mai Phan Tường Anh | 22/10/1978 | Nam | Y học | Bệnh viện Nhân dân Gia Định | Xã Vạn Thắng, huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hoà | PGS |
| 18 | Nguyễn Hoàng Bách | 30/05/1983 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y - Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Phường Thuỷ Dương, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế | PGS |
| 19 | Đào Ngọc Bằng | 15/08/1979 | Nam | Y học | Bệnh viện Quân y 103 | Thị trấn Phùng,Đan Phượng, Hà Nội | PGS |
| 20 | Hồ Anh Bình | 23/10/1973 | Nam | Y học | Bệnh viện Trung ương Huế | Xã Thanh An- Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị | PGS |
| 21 | Vũ Đức Bình | 07/12/1969 | Nam | Y học | Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương | Xã Nghĩa Phú, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 22 | Bùi Hải Bình | 15/08/1976 | Nam | Y học | Bệnh viện Bạch Mai | Lê Hồng, Thanh Miện, Hải Dương | PGS |
| 23 | Nguyễn Thái Bình | 21/02/1983 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Đại Hưng, Mỹ Đức, Hà Nội | PGS |
| 24 | Nguyễn Thị Thanh Bình | 23/11/1985 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y-Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Sơn Thủy, Huyện Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Bình | PGS |
| 25 | Hoàng Đình Cảnh | 02/02/1970 | Nam | Y học | Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương | Xã Thạch Khê, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh. | PGS |
| 26 | Nguyễn Tiến Chung | 22/12/1981 | Nam | Y học | Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | PGS |
| 27 | Nguyễn Thị Hồng Chuyên | 03/04/1983 | Nữ | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Khánh Phú, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 28 | Văn Hùng Dũng | 15/04/1967 | Nam | Y học | Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Hải Phú, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị | PGS |
| 29 | Phạm Thái Dũng | 03/03/1971 | Nam | Y học | Học viện Quân Y | Xã Minh Thuận Huyện Vụ bản Tỉnh Nam Định | PGS |
| 30 | Phạm Lê Duy | 06/11/1987 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phú Quý, huyện Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang | PGS |
| 31 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 25/03/1986 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y - Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Xã Phú Lương, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế | PGS |
| 32 | Lê Xuân Dương | 26/11/1979 | Nam | Y học | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Dân Hòa, Thanh Oai, Hà Nội | PGS |
| 33 | Vũ Quốc Đạt | 18/03/1984 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Phường Phạm Đình Hổ, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội | PGS |
| 34 | Trần Phương Đông | 23/06/1972 | Nam | Y học | Bệnh viện Châm cứu Trung ương | phường Âu Cơ, thị xã Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 35 | Trần Song Giang | 13/11/1972 | Nam | Y học | Bệnh viện Bạch Mai | Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội | PGS |
| 36 | Hoàng Thị Giang | 07/08/1985 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Hải Phòng | Xã Quốc Tuấn, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 37 | Nguyễn Thị Thu Hà | 22/06/1979 | Nữ | Y học | Bệnh viện Phụ sản Trung ương | Xã Phú Châu, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội. | PGS |
| 38 | Vũ Anh Hải | 12/06/1979 | Nam | Y học | Bệnh viện Quân y 103 | Xã Đa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 39 | Nguyễn Hoàng Hải | 30/09/1976 | Nam | Y học | Bệnh viện Nhân dân Gia Định | An Thạnh Thuỷ, Chợ Gạo, Tiền Giang | PGS |
| 40 | Lê Hạ Long Hải | 20/03/1984 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Kiêu Kỵ, Gia Lâm, Hà Nội | PGS |
| 41 | Phạm Thanh Hải | 07/05/1984 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Hải Phòng | Nghĩa Thái, Nghĩa Hưng, Nam Định | PGS |
| 42 | Đặng Vĩnh Hiệp | 10/05/1970 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y khoa Phạm Ngọc Thạch | Xã Mỹ Thọ- Huyện Phù Mỹ- Tỉnh Bình Định | PGS |
| 43 | Trần Hòa | 01/01/1976 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Duy Phước, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam. | PGS |
| 44 | Phan Minh Hoàng | 20/10/1982 | Nam | Y học | Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp | Xã Hoà Thạnh, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long | PGS |
| 45 | Nguyễn Hoàng | 13/12/1980 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Xã Thạch Xá, huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 46 | Võ Thị Thuý Hồng | 14/09/1971 | Nữ | Y học | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội | Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Quảng Nam | PGS |
| 47 | Dương Đức Hùng | 10/07/1966 | Nam | Y học | Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức | Hương Bình, Hương Khê, Hà Tĩnh | PGS |
| 48 | Trương Phi Hùng | 15/03/1978 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Phú Thuận B, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | PGS |
| 49 | Lê Quốc Hùng | 10/12/1964 | Nam | Y học | Bệnh viện Chợ Rẫy | Phú Hưng, Ý Yên, Nam Định | PGS |
| 50 | Phạm Văn Hùng | 03/02/1973 | Nam | Y học | Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 | Quảng Yên-Quảng Ninh | PGS |
| 51 | Dương Quang Huy | 30/06/1978 | Nam | Y học | Bệnh viện Quân y 103 | Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | PGS |
| 52 | Trần Thị Huyền | 02/03/1986 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Xã An Hòa Thịnh (xã Sơn Thịnh cũ), huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 53 | Nguyễn Ngọc Khánh | 31/01/1977 | Nữ | Y học | Bệnh viện Nhi Trung ương | Dân Hoà - Thanh Oai - Hà Nội | PGS |
| 54 | Bạch Quốc Khánh | 20/08/1964 | Nam | Y học | Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương | Xã Hưng Phú, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An. | PGS |
| 55 | Thái Doãn Kỳ | 10/10/1978 | Nam | Y học | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Diễn Hoa, Diễn Châu, Nghệ An | PGS |
| 56 | Bùi Ngọc Lan | 12/11/1968 | Nữ | Y học | Bệnh viện Nhi Trung ương | Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội | PGS |
| 57 | Dương Thị Ngọc Lan | 27/07/1980 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y - Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Quảng Phú, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 58 | Trần Hùng Lâm | 18/12/1978 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Văn Lang | Vinh Xuân, Phú Vang, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 59 | Lê Nguyên Lâm | 11/10/1977 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Cần Thơ | Phường 7, Thành phố Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu | PGS |
| 60 | Nguyễn Đức Liên | 02/07/1983 | Nam | Y học | Bệnh viện K | Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương | PGS |
| 61 | Lê Diệp Linh | 27/02/1974 | Nữ | Y học | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Cửa Đông - Hoàn Kiếm _ Hà Nội | PGS |
| 62 | Trần Minh Bảo Luân | 07/11/1978 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Châu Phú A, Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang | PGS |
| 63 | Trần Viết Lực | 18/11/1973 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Xã Đà Sơn, huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 64 | Đoàn Tiến Lưu | 02/09/1976 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | xã Chi Lăng Bắc, Thanh Miện, Hải Dương | PGS |
| 65 | Trần Thị Lý | 13/02/1984 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định | PGS |
| 66 | Võ Triều Lý | 17/04/1986 | Nam | Y học | Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới | Xã Thạnh Nhựt, huyện Gò Công Tây, tỉnh Tiền Giang | PGS |
| 67 | Trương Hoàng Minh | 06/10/1967 | Nam | Y học | Bệnh viện Nhân Dân 115 | Quảng minh, Quảng trạch, Quảng Bình | PGS |
| 68 | Lê Trần Quang Minh | 26/11/1966 | Nam | Y học | Bệnh viện Tai Mũi Họng Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế | PGS |
| 69 | Võ Quang Đình Nam | 25/02/1971 | Nam | Y học | Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Nghĩa Hòa, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 70 | Huỳnh Công Nhật Nam | 24/11/1985 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Diên Lạc, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hoà | PGS |
| 71 | Nguyễn Thanh Nam | 20/12/1966 | Nam | Y học | Bệnh viện Mắt Thành phố Hồ Chí Minh | Ô Môn, Ninh Kiều, Cần Thơ | PGS |
| 72 | Phan Trung Nam | 05/04/1976 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y - Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Huế | Phường Vĩ Dạ, quận Thuận Hoá, thành phố Huế | PGS |
| 73 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 20/06/1977 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | La Khê, Hà Đông, Hà Nội | PGS |
| 74 | Tạ Thị Diệu Ngân | 14/04/1974 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Xã Cao Mại, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ | PGS |
| 75 | Nguyễn Như Nghĩa | 21/01/1977 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Cần Thơ | Xã Phong Nẫm, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre | PGS |
| 76 | Bùi Quang Nghĩa | 23/03/1977 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Cần Thơ | Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ | PGS |
| 77 | Nguyễn Thượng Nghĩa | 01/01/1964 | Nam | Y học | Bệnh viện Chợ Rẫy | Nghĩa Chánh Nghĩa Hành Quảng Ngãi | PGS |
| 78 | Cấn Thị Bích Ngọc | 29/08/1980 | Nữ | Y học | Bệnh viện Nhi Trung ương | Lại Thượng, Thạch Thất, Hà Nội | PGS |
| 79 | Nguyễn Thị Nhẫn | 21/05/1987 | Nữ | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tân Thành, huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang | PGS |
| 80 | Trần Ngọc Quảng Phi | 17/09/1966 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Văn Lang | Đại An, Đại Lộc, Quảng Nam | PGS |
| 81 | Trần Thái Phúc | 25/04/1974 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thái Bình | Vũ Phúc, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 82 | Phạm Thị Minh Phương | 25/02/1972 | Nữ | Y học | Bệnh viện Da liễu Trung ương | Thị xã Hòa Mạc, huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam | PGS |
| 83 | Dương Hồng Quân | 04/06/1979 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y tế Công cộng | Xã Yên Phụ, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 84 | Triệu Tiến Sang | 03/11/1983 | Nam | Y học | Học viện Quân y | Phường Dương Nội - Quận Hà Đông - Thành Phố Hà Nội | PGS |
| 85 | Nguyễn Phương Sinh | 04/04/1973 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | Xã Thụy Hải, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình | PGS |
| 86 | Trần Quế Sơn | 13/08/1984 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Thị trấn Ba Sao, Thị xã Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam | PGS |
| 87 | Bùi Tiến Sỹ | 16/08/1978 | Nam | Y học | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Xã Thạch Liên - Huyện Thạch Hà - Tỉnh Hà Tĩnh | PGS |
| 88 | Dương Minh Tâm | 08/04/1974 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | TT Cổ Lễ - huyện Trực Ninh - Nam Định | PGS |
| 89 | Nguyễn Ngọc Tâm | 03/01/1987 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Xã Hòa Tiến, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình | PGS |
| 90 | Trần Thái Thanh Tâm | 27/03/1981 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Cần Thơ | Tân Bình Thạnh, Chợ Gạo, Tiền Giang | PGS |
| 91 | Phạm Ngọc Thạch | 04/01/1976 | Nam | Y học | Bệnh viện Nhi Đồng 2 | Thạch Kim, Lộc Hà, Hà Tĩnh | PGS |
| 92 | Phạm Văn Thái | 20/05/1978 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Xã Bình Định, huyện Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh | PGS |
| 93 | Đoàn Chí Thắng | 17/11/1981 | Nam | Y học | Bệnh viện Trung ương Huế | Vinh Mỹ, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế | PGS |
| 94 | Trần Công Thắng | 14/08/1972 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Lê Hồng Phong- TP. Quy Nhơn- Tỉnh Bình Định | PGS |
| 95 | Trần Tất Thắng | 25/12/1965 | Nam | Y học | Bệnh viện Mắt Nghệ An | Xã Mỹ Thành - Huyện Mỹ Lộc- Tỉnh Nam Định | PGS |
| 96 | Phạm Hoài Thu | 23/10/1983 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Ân Hoà, Kim Sơn, Ninh Bình | PGS |
| 97 | Lê Thị Thúy | 07/04/1973 | Nữ | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | phường Xuân Hà, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng | PGS |
| 98 | Nguyễn Tri Thức | 16/09/1973 | Nam | Y học | Bộ Y tế | Xã Cát Tân, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định | PGS |
| 99 | Đỗ Anh Tiến | 12/09/1979 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược, MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc gia Hà Nội | Xã Nam Tiến, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định | PGS |
| 100 | Đào Đức Tiến | 11/01/1982 | Nam | Y học | Bệnh viện Quân y 175, Bộ Quốc phòng | Tân Hương, Ninh Giang, Hải Dương | PGS |
| 101 | Đỗ Anh Toàn | 26/02/1977 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 102 | Nguyễn Duy Toàn | 01/12/1977 | Nam | Y học | Học viện Quân y | Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | PGS |
| 103 | Đoàn Thu Trà | 01/08/1970 | Nữ | Y học | Bệnh viện Bạch Mai | Xã Duy Trinh, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam | PGS |
| 104 | Quế Anh Trâm | 05/12/1970 | Nam | Y học | Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An | Xã Diễn Phong, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 105 | Đoàn Minh Trí | 03/12/1962 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Huyện Hoà Thành tỉnh Tây Ninh | PGS |
| 106 | Đỗ Anh Tú | 22/12/1971 | Nam | Y học | Bệnh viện K | Xã Điền Xá, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định | PGS |
| 107 | Võ Trọng Tuân | 10/04/1981 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Nam Kim, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An | PGS |
| 108 | Phạm Anh Tuấn | 20/10/1975 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | PGS |
| 109 | Nguyễn Thanh Hà Tuấn | 25/08/1975 | Nam | Y học | Học viện Quân y | Xã Quảng Tiến, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | PGS |
| 110 | Nguyễn Trọng Tuệ | 05/11/1978 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Hà Nội | Đình Xuyên, Gia Lâm, Hà Nội | PGS |
| 111 | Nguyễn Thanh Vân | 04/11/1957 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Trà Vinh | Long Hưng, Châu Thành, Tiền Giang | PGS |
| 112 | Nguyễn Triều Việt | 20/09/1975 | Nam | Y học | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Cần Thơ | Hữu Đạo, Châu Thành, Tiền Giang | PGS |
| 113 | Trần Thành Vinh | 27/03/1973 | Nam | Y học | Bệnh viện Chợ Rẫy | Phú An, Cai Lậy, Tiền Giang | PGS |
| 114 | Trần Thanh Vỹ | 19/08/1974 | Nam | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Thôn Thái Xuân, xã Nhơn Hạnh, huyện An Nhơn, tỉnh Bình Định | PGS |
| 115 | Hà Thị Như Xuân | 18/03/1983 | Nữ | Y học | MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh | Huế | PGS |
| 116 | Nguyễn Thanh Xuân | 10/09/1982 | Nam | Y học | Bệnh viện Trung ương Huế | Phong Sơn, Phong Điền, Thành Phố Huế | PGS |
| 117 | Nguyễn Thanh Xuân | 05/01/1977 | Nam | Y học | Học viện Quân y | Văn Bình, Thường Tín, Hà Nội | PGS |