Một bộ phim có thể bị sao chép chỉ trong vài phút, nhưng để xây dựng một nền điện ảnh số bền vững cần bắt đầu từ việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Liên hoan Phim châu Á Đà Nẵng lần thứ IV (DANAFF IV) không chỉ mang đến những tác phẩm điện ảnh đặc sắc của khu vực, mà còn mở ra diễn đàn để giới quản lý, nhà làm phim, chuyên gia công nghệ và các nhà nghiên cứu cùng nhìn nhận những vấn đề cốt lõi của điện ảnh Việt Nam.
Bản quyền không còn là “khâu cuối”
Trong khuôn khổ liên hoan phim, hội thảo “Trí tuệ nhân tạo, công nghệ số và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong điện ảnh” tập trung thảo luận những thách thức mới khi AI đang làm thay đổi cách sáng tạo, sản xuất và khai thác tác phẩm. Các ý kiến thống nhất, quyền sở hữu trí tuệ không còn chỉ là câu chuyện xử lý vi phạm sau khi phim ra đời, mà phải trở thành nền tảng để kiến tạo một hệ sinh thái điện ảnh hiện đại.
Theo TS. Ngô Phương Lan - Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam, những năm gần đây, điện ảnh Việt Nam đang có nhiều bước phát triển tích cực, từng bước khẳng định vị thế của một ngành công nghiệp văn hóa giàu tiềm năng. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng giá trị của các tác phẩm, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trở thành yêu cầu cấp thiết.

Theo bà Lan, AI mở ra nhiều cơ hội cho điện ảnh, từ nghiên cứu thị trường, phát triển ý tưởng, tối ưu sản xuất đến quảng bá và phát hành tác phẩm trên phạm vi toàn cầu. Với điện ảnh Việt Nam, đây không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là cơ hội để rút ngắn khoảng cách với các nền công nghiệp điện ảnh phát triển.
Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những thách thức mới. Việc phim dễ dàng bị sao chép, cắt ghép, phát tán trái phép trên môi trường số; AI tạo nội dung từ dữ liệu của hàng triệu tác phẩm; hay ranh giới giữa sáng tạo của con người và AI ngày càng mờ nhạt khiến quyền sở hữu trí tuệ không còn chỉ là vấn đề pháp lý, mà trở thành yếu tố sống còn của ngành điện ảnh.
Đó cũng là lý do hội thảo tại DANAFF IV không chỉ dừng ở việc bàn về ứng dụng AI, mà tập trung nhiều hơn vào cách bảo vệ quyền của người sáng tạo trong một môi trường công nghệ đang biến đổi rất nhanh.
Một trong những quan điểm đáng chú ý được ông Nguyễn Huy Dũng - Thứ trưởng Bộ VH,TT&DL đưa ra là sự thay đổi căn bản trong tư duy về bảo vệ bản quyền. Nếu trước đây, quyền sở hữu trí tuệ thường được quan tâm khi bộ phim đã hoàn thành và chuẩn bị phát hành, thì trong kỷ nguyên AI, quyền phải được quản trị ngay từ khi dự án hình thành.
Điều đó đồng nghĩa với việc toàn bộ chuỗi sáng tạo cần được tính toán từ đầu: nguồn dữ liệu sử dụng để huấn luyện AI, quyền đối với kịch bản, hình ảnh, âm nhạc, giọng nói, nhân vật, quyền khai thác thương mại, quyền phái sinh... Quyền sở hữu trí tuệ không còn là “khâu cuối” của một bộ phim mà trở thành một phần của quá trình sáng tạo.

Kiến tạo hệ sinh thái bản quyền cho điện ảnh số
Trong khuôn khổ các hội thảo, tọa đàm tại DANAFF IV, giới chuyên gia chỉ ra vấn đề AI đang tạo ra hai nhóm thách thức mới đối với quyền sở hữu trí tuệ.
Ở đầu vào, các mô hình AI cần lượng dữ liệu khổng lồ để huấn luyện, làm dấy lên nguy cơ khai thác trái phép kịch bản, phim và các tác phẩm sáng tạo. Ở đầu ra, AI có thể tạo hình ảnh, giọng nói, gương mặt hay “diễn viên số” với độ chân thực cao, khiến nguy cơ deepfake và các tranh chấp về quyền tác giả, quyền liên quan, quyền của người biểu diễn và quyền hình ảnh cá nhân ngày càng gia tăng.
Những biến đổi ấy cho thấy khái niệm “xâm phạm bản quyền” cũng đang thay đổi. Nếu trước đây, vi phạm chủ yếu là sao chép hoặc phát tán trái phép một bộ phim, thì ngày nay các hình thức xâm phạm đã đa dạng và tinh vi hơn rất nhiều.
Đại diện nền tảng TV360 dẫn chứng thực tế nhiều bộ phim vừa ra mắt đã nhanh chóng bị cắt thành hàng chục đoạn video ngắn để đăng tải trên mạng xã hội. Không ít nội dung được AI hoặc người dùng tóm tắt gần như toàn bộ cốt truyện, khiến khán giả không còn nhu cầu xem tác phẩm gốc.
Đây là dạng vi phạm đang gây ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu cũng như quyền lợi của nhà sản xuất và các đơn vị phát hành. Tuy nhiên, câu chuyện bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ không chỉ dừng ở việc chống sao chép hay xử lý phim lậu.

PGS.TS Nguyễn Thị Thu Phương - Viện trưởng Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam nhận định, mỗi bộ phim ngày nay tạo ra một hệ sinh thái giá trị gồm dữ liệu, nhân vật, âm nhạc, thương hiệu, sản phẩm phái sinh, hoạt động quảng bá du lịch, cộng đồng người hâm mộ và sức mạnh mềm văn hóa. Điều đó đồng nghĩa với việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cũng chính là bảo vệ toàn bộ chuỗi giá trị mà điện ảnh tạo ra.
Vì vậy, tư duy “xử lý vi phạm” cần được chuyển sang “kiến tạo hệ sinh thái”. Theo đó, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ không thể chỉ dừng ở việc gỡ bỏ nội dung vi phạm, mà cần một hệ thống đồng bộ từ pháp luật, công nghệ đến thị trường.
Các chuyên gia cho rằng cần sớm hoàn thiện hành lang pháp lý cho AI, làm rõ quyền đối với dữ liệu huấn luyện và sản phẩm do AI tạo ra, đồng thời ứng dụng các công nghệ như watermark, dấu vân tay số, chuẩn xác thực nguồn gốc nội dung (C2PA) và AI để nâng cao hiệu quả bảo vệ bản quyền.
Nhiều ý kiến đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu điện ảnh và bản quyền quốc gia, phát triển sàn giao dịch bản quyền số cùng cơ chế cấp phép dữ liệu minh bạch. Khi quyền sở hữu trí tuệ được quản trị hiệu quả, AI sẽ trở thành động lực thúc đẩy sáng tạo và phát triển thị trường, thay vì là mối đe dọa.
Theo TS. Ngô Phương Lan, bảo vệ tài sản trí tuệ là vấn đề mang ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của ngành điện ảnh. Không thể xây dựng một nền công nghiệp văn hóa bền vững nếu quyền sở hữu trí tuệ không được tôn trọng và người sáng tạo không được bảo vệ. Dù AI phát triển đến đâu cũng không thể thay thế năng lực sáng tạo cốt lõi của con người. Vì vậy, việc hoàn thiện khung pháp lý cho AI không nhằm kìm hãm công nghệ mà để tạo lập môi trường cạnh tranh lành mạnh cho giới sáng tạo.