Cập nhật của Bộ GD&ĐT đến ngày 31/8/2022, cả nước có 352 chương trình đào tạo được đánh giá, công nhận đạt tiêu chuẩn chất lượng giáo dục bởi các tổ chức kiểm định nước ngoài.
Các tổ chức kiểm định nước ngoài tham gia đánh giá gồm: Mạng lưới Đảm bảo chất lượng các trường MM888 bảo mật tuyệt đối ASEAN (AUN-QA); Uỷ ban Văn bằng Pháp (CTI); Hội đồng Kiểm định Kỹ thuật và Công nghệ, Hoa Kỳ (ABET); Hội đồng Kiểm định các trường và chương trình đào tạo về kinh doanh, Hoa Kỳ (ACBSP); Quỹ Kiểm định các chương trình Quản trị kinh doanh quốc tế (FIBAA); Hiệp hội MBA (AMBA); Hội đồng kiểm định quốc tế các trường MM888 bảo mật tuyệt đối đào tạo Kinh doanh (IACBE); Mạng lưới kiểm định đào tạo kỹ thuật của châu Âu (ENAEE); Mạng lưới kiểm định đào tạo kỹ thuật của châu Âu (ENAEE); Hội đồng cấp cao về đánh giá nghiên cứu và giáo dục MM888 bảo mật tuyệt đối Pháp (HCERES); Tổ chức kiềm định các chương trình đào tạo khối kỹ thuật, công nghệ thông tin, khoa học tự nhiên và toán học (ASIIN).
Ngoài các chương trình đào tạo được đánh giá và công nhận đạt tiêu chuẩn chất lượng giáo dục bởi các tổ chức kiểm định nước ngoài, còn có 548 chương trình được đánh giá và công nhận bởi các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục trong nước; 805 chương trình đào tạo đã hoàn thành báo cáo tự đánh giá; 613 chương trình đào tạo được đánh giá ngoài.
Danh sách cụ thể các chương trình được đánh giá và công nhận đạt tiêu chuẩn chất lượng giáo dục bởi các tổ chức kiểm định nước ngoài như sau:
| STT | Cơ sở giáo dục | Tên chương trình đào tạo | Tổ chức đánh giá | Thời điểm đánh giá ngoài | Kết quả đánh giá/công nhận | Giấy chứng nhận/ công nhận | |||||||
| Ngày cấp | Giá trị đến | ||||||||||||
| 1. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ - ĐH Quốc gia Hà Nội | 1. | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | AUN-QA | 2009 | Đạt | 09/01/2010 | 08/01/2015 | |||||
| 2. | Điện tử viễn thông | AUN-QA | 2013 | Đạt | 10/5/2013 | 09/5/2018 | |||||||
| 3. | Khoa học máy tính | AUN-QA | 2014 | Đạt | 29/01/2015 | 28/01/2020 | |||||||
| 2. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - ĐH Quốc gia Hà Nội | 4. | Kinh tế đối ngoại (nay là Kinh tế quốc tế) | AUN-QA | 2010 | Đạt | 08/01/2011 | 07/01/2016 | |||||
| 5. | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2014 | Đạt | 29/01/2015 | 28/01/2020 | |||||||
| 3. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học tự nhiên- ĐH Quốc gia Hà Nội | 6. | Hóa học | AUN-QA | 2012 | Đạt | 05/6/2012 | 04/6/2017 | |||||
| 7. | Toán học | AUN-QA | 2013 | Đạt | 25/6/2013 | 24/6/2018 | |||||||
| 8. | Sinh học | AUN-QA | 2013 | Đạt | 25/6/2013 | 24/6/2018 | |||||||
| 9. | Vật lí | AUN-QA | 2015 | Đạt | 18/10/2015 | 17/10/2020 | |||||||
| 10. | Địa chất học | AUN-QA | 2015 | Đạt | 18/10/2015 | 17/10/2020 | |||||||
| 11. | Khoa học môi trường | AUN-QA | 2015 | Đạt | 18/10/2015 | 17/10/2020 | |||||||
| 12. | Địa lý Tự nhiên | AUN-QA | 2017 | Đạt | 23/12/2017 | 22/12/2022 | |||||||
| 13. | Khí tượng | AUN-QA | 2017 | Đạt | 23/12/2017 | 22/12/2022 | |||||||
| 14. | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | AUN-QA | 2018 | Đạt | 08/12/2018 | 07/12/2023 | |||||||
| 15. | Công nghệ Kỹ thuật Hóa học | AUN-QA | 2018 | Đạt | 08/12/2018 | 07/12/2023 | |||||||
| 16. | Máy tính và Khoa học Thông tin | AUN-QA | 2019 | Đạt | 05/9/2020 | 04/9/2025 | |||||||
| 4. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội | 17. | Sư phạm Tiếng Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | AUN-QA | 2012 | Đạt | 05/6/2012 | 04/6/2016 | |||||
| 18. | Ngôn ngữ Anh (trình độ thạc sĩ) | AUN-QA | 2013 | Đạt | 19/01/2014 | 18/01/2019 | |||||||
| 19. | Lý luận và phương pháp giảng dạy Bộ môn tiếng Anh (trình độ thạc sĩ) | AUN-QA | 9/2016 | Đạt | 05/11/2016 | 04/11/2021 | |||||||
| 20. | Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | AUN-QA | 2018 | Đạt | 20/01/2019 | 19/01/2024 | |||||||
| 21. | Ngôn ngữ Đức | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/01/2020 | 11/01/2025 | |||||||
| 5. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối KH XH&NV - ĐH Quốc gia Hà Nội | 22. | Ngôn ngữ học | AUN-QA | 2013 | Đạt | 19/02/2014 | 18/02/2019 | |||||
| 23. | Đông phương học | AUN-QA | 2015 | Đạt | 19/6/2016 | 18/6/2021 | |||||||
| 24. | Triết học | AUN-QA | 2016 | Đạt | 14/3/2017 | 13/3/2022 | |||||||
| 25. | Văn học | AUN-QA | 2017 | Đạt | 23/12/2017 | 22/12/2022 | |||||||
| 26. | Xã hội học | AUN-QA | 2018 | Đạt | 08/12/2018 | 07/12/2023 | |||||||
| 27. | Tâm lý học | AUN-QA | 2018 | Đạt | 08/12/2018 | 07/12/2023 | |||||||
| 28. | Lịch sử | AUN-QA | 2019 | Đạt | 09/6/2020 | 08/6/2025 | |||||||
| 6. | Khoa Luật - ĐH Quốc gia Hà Nội | 29. | Luật học | AUN-QA | 2016 | Đạt | 07/11/2015 | 06/11/2020 | |||||
| 30. | Pháp luật về quyền con người (trình độ thạc sĩ) | AUN-QA | 2017 | Đạt | 23/12/2017 | 22/12/2022 | |||||||
| 31. | Luật Kinh doanh | AUN-QA | 2019 | Đạt | 02/3/2020 | 01/3/2025 | |||||||
| 7. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối KH XH&NV - ĐH Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 32. | Việt Nam học | AUN-QA | 2011 | Đạt | 08/01/2012 | 07/01/2016 | |||||
| 33. | Ngữ văn Anh | AUN-QA | 2013 | Đạt | 26/10/2013 | 25/10/2017 | |||||||
| 34. | Quan hệ Quốc tế | AUN-QA | 2014 | Đạt | 11/12/2015 | 10/12/2019 | |||||||
| 35. | Báo chí | AUN-QA | 2016 | Đạt | 10/5/2016 | 09/5/2020 | |||||||
| 36. | Văn học | AUN-QA | 2016 | Đạt | 14/12/2016 | 13/12/2021 | |||||||
| 37. | Công tác xã hội | AUN-QA | 2017 | Đạt | 05/11/2017 | 04/11/2022 | |||||||
| 38. | Việt Nam học (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/02/2019 | 09/02/2024 | |||||||
| 39. | Giáo dục học | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/02/2019 | 09/02/2024 | |||||||
| 40. | Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/10/2019 | 11/10/2024 | |||||||
| 41. | MM88dangnhap cá cược bóng đá, lô đề, bắn cá ngành Lịch sử | AUN-QA | 2020 | Đạt | 04/01/2021 | 03/01/2026 | |||||||
| 42. | MM88dangnhap cá cược bóng đá, lô đề, bắn cá ngành Trung Quốc | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | |||||||
| 43. | MM88dangnhap cá cược bóng đá, lô đề, bắn cá ngành Nhật Bản học | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | |||||||
| 8. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc tế - ĐH Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 44. | Khoa học máy tính | AUN-QA | 2009 | Đạt | 12/01/2010 | 11/01/2014 | |||||
| 2017 | Đạt | 05/11/2017 | 04/11/2022 | ||||||||||
| 45. | Công nghệ sinh học | AUN-QA | 2011 | Đạt | 08/01/2012 | 07/01/2016 | |||||||
| 2017 | Đạt | 05/01/2017 | 04/11/2022 | ||||||||||
| 46. | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2012 | Đạt | 14/01/2013 | 13/01/2017 | |||||||
| 2017 | Đạt | 05/01/2017 | 04/01/2022 | ||||||||||
| 47. | Điện tử viễn thông | AUN-QA | 2013 | Đạt | 03/5/2013 | 02/5/2017 | |||||||
| 48. | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | AUN-QA | 2015 | Đạt | 10/5/2016 | 09/5/2019 | |||||||
| 49. | Kỹ thuật Y sinh | AUN-QA | 2015 | Đạt | 10/5/2016 | 09/5/2019 | |||||||
| ABET | 2019 | Đạt | 30/9/2019 | 30/9/2025 | |||||||||
| 50. | Công nghệ Sinh học (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2016 | Đạt | 16/02/2017 | 15/02/2022 | |||||||
| 51. | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | |||||||
| 52. | Công nghệ thực phẩm | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | |||||||
| 53. | Tài chính - ngân hàng | AUN-QA | 2018 | Đạt | 11/11/2018 | 11/11/2023 | |||||||
| 54. | Kỹ thuật Xây dựng | AUN-QA | 2018 | Đạt | 11/11/2018 | 11/11/2023 | |||||||
| 55. | Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông | ABET | 2019 | Đạt | 30/9/2019 | 30/9/2025 | |||||||
| 56. | Quản trị kinh doanh (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/10/2019 | 11/10/2024 | |||||||
| 57. | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/10/2021 | 09/10/2026 | |||||||
| 9. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học Tự nhiên - ĐH Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 58. | Công nghệ thông tin | AUN-QA | 2009 | Đạt | 12/01/2010 | 11/01/2014 | |||||
| 59. | Hóa học | AUN-QA | 9/2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | |||||||
| 60. | Sinh học | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/11/2017 | 04/10/2022 | |||||||
| 61. | Công nghệ Sinh học (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2018 | Đạt | 12/11/2018 | 11/11/2023 | |||||||
| 62. | Công nghệ Sinh học | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/10/2019 | 11/10/2024 | |||||||
| 63. | Khoa học vật liệu | AUN-QA | 2020 | Đạt | 04/01/2021 | 03/01/2026 | |||||||
| 64. | Khoa học máy tính (chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/10/2021 | 09/10/2026 | |||||||
| 10. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa - ĐH Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 65. | Điện tử - Viễn thông | AUN-QA | 2009 | Đạt | 12/01/2010 | 11/01/2014 | |||||
| 2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | ||||||||||
| 66. | Cơ Điện tử | CTI | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 67. | Kỹ thuật Hàng không | CTI | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 68. | Vật liệu tiên tiến | CTI | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 69. | Polime - Composite | CTI | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 70. | Viễn thông | CTI | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 71. | Hệ thống Năng lượng | CTI | 2014 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 72. | Xây dựng dân dụng và năng lượng | CTI | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 73. | Kỹ thuật cơ khí (Kỹ thuật Chế tạo) | AUN-QA | 2011 | Đạt | 08/01/2012 | 07/01/2016 | |||||||
| 74. | Kỹ thuật cơ khí (chương trình chất lượng cao) | AQAS | 2021 | Đạt | 21/02/2022 | 30/9/2028 | |||||||
| 75. | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | |||||||
| 76. | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | |||||||
| 77. | Kỹ thuật xây dựng công trình biển | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | |||||||
| 78. | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | |||||||
| 79. | Kỹ thuật công trình xây dựng (chương trình chất lượng cao) | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | |||||||
| 80. | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chương trình chất lượng cao) | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | |||||||
| 81. | Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) | AUN-QA | 2013 | Đạt | 26/10/2013 | 25/10/2017 | |||||||
| 2017 | Đạt | 05/10/2017 | 04/10/2022 | ||||||||||
| 82. | Kỹ thuật Hóa học | AUN-QA | 2013 | Đạt | 26/10/2013 | 25/10/2017 | |||||||
| 83. | Khoa học máy tính | ABET | 2013 | Đạt | 2014 | 2019 | |||||||
| 2020 | Đạt | 2020 | 30/9/2026 | ||||||||||
| 84. | Kỹ thuật máy tính | ABET | 2013 | Đạt | 2014 | 2019 | |||||||
| 85. | Khoa học máy tính (chương trình chất lượng cao) | ABET | 2020 | Đạt | 2020 | 30/9/2026 | |||||||
| 86. | Kỹ thuật máy tính (chương trình chất lượng cao) | ABET | 2020 | Đạt | 2020 | 30/9/2026 | |||||||
| 87. | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | AUN-QA | 2014 | Đạt | 10/11/2014 | 09/11/2018 | |||||||
| 2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | ||||||||||
| 88. | Quản lý công nghiệp | AUN-QA | 2014 | Đạt | 10/11/2014 | 09/11/2018 | |||||||
| 89. | Kỹ thuật Điện - Điện tử (Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2015 | Đạt | 23/10/2015 | 22/10/2019 | |||||||
| 90. | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | AUN-QA | 2015 | Đạt | 23/10/2015 | 22/10/2019 | |||||||
| AQAS | 2021 | Đạt | 21/02/2022 | 30/9/2028 | |||||||||
| 91. | Cơ kỹ thuật | AUN-QA | 2015 | Đạt | 23/10/2015 | 22/10/2020 | |||||||
| 92. | Kỹ thuật môi trường (chương trình chất lượng cao) | AUN-QA | 2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | |||||||
| 93. | Điện - Điện tử (bao gồm tất cả các CTĐT của Khoa Điện-Điện tử) | AUN-QA | 9/2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2021 | |||||||
| 94. | Kỹ thuật Môi trường | AUN-QA | 9/2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2021 | |||||||
| 95. | Quản trị kinh doanh (Thạc sĩ chuyên ngành tư vấn quản lý quốc tế - EMBA-MCI) | FIBAA | 2009 | Đạt | 24/9/2010 | 23/9/2015 | |||||||
| 2015 | Đạt | 27/11/2015 | 26/11/2022 | ||||||||||
| AACSB | 2021 | Đạt | 2021 | 2026 | |||||||||
| 96. | Quản trị kinh doanh (Thạc sĩ Maastricht School of Management-MSM) | ACBSP | 2010 | Đạt | 14/11/2010 | 2020 | |||||||
| AMBA | 2016 | Đạt | 2016 | 2018 | |||||||||
| IACBE | 2010 | Đạt | 5/2010 | 2017 | |||||||||
| | | 97. | Kỹ thuật xây dựng | AUN-QA | 2017 | Đạt | 05/10/2017 | 04/10/2022 | |||||
| 98. | Kỹ thuật nhiệt | AUN-QA | 2018 | Đạt | 25/01/2018 | 24/01/2023 | |||||||
| 99. | Kỹ thuật Điện tử Viễn thông (thạc sỹ) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/10/2019 | 11/10/2024 | |||||||
| 100. | Kỹ thuật viễn thông (thạc sĩ) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/10/2019 | 11/10/2024 | |||||||
| 101. | Kỹ thuật ô tô | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | |||||||
| 102. | Kỹ thuật ô tô (chương trình chất lượng cao) | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | |||||||
| 103. | Kỹ thuật dầu khí | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | |||||||
| 104. | Kỹ thuật dầu khí (chương trình chất lượng cao) | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | |||||||
| 105. | Kỹ thuật cơ điện tử | AQAS | 2021 | Đạt | 21/02/2022 | 30/9/2028 | |||||||
| 106. | Kỹ thuật cơ điện tử (chương trình chất lượng cao) | AQAS | 2021 | Đạt | 21/02/2022 | 30/9/2028 | |||||||
| 11. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế Luật- ĐH Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 107. | Tài chính - ngân hàng | AUN-QA | 2014 | Đạt | 11/12/2015 | 10/12/2019 | |||||
| 108. | Kinh tế đối ngoại | AUN-QA | 2014 | Đạt | 11/12/2015 | 10/12/2019 | |||||||
| 109. | Kinh tế học | AUN-QA | 2016 | Đạt | 10/5/2016 | 09/5/2020 | |||||||
| 110. | Kế toán | AUN-QA | 2016 | Đạt | 07/4/2017 | 06/4/2021 | |||||||
| 111. | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2018 | Đạt | 25/02/2018 | 24/02/2023 | |||||||
| 112. | Luật dân sự | AUN-QA | 2018 | Đạt | 25/02/2018 | 24/02/2023 | |||||||
| 113. | Kinh tế và Quản lý công | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/02/2019 | 09/02/2024 | |||||||
| 114. | Hệ thống thông tin quản lý | AUN-QA | 2020 | Đạt | 04/01/2021 | 03/01/2026 | |||||||
| 115. | Kiểm toán | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/10/2021 | 09/10/2026 | |||||||
| 12. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ Thông tin - ĐH Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 116. | Hệ thống thông tin | AUN-QA | 2016 | Đạt | 16/02/2017 | 15/02/2021 | |||||
| 117. | Truyền thông và mạng máy tính | AUN-QA | 2018 | Đạt | 25/02/2018 | 24/02/2023 | |||||||
| 118. | Khoa học Máy tính | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/02/2019 | 09/02/2024 | |||||||
| 119. | Kỹ thuật phần mềm | AUN-QA | 2020 | Đạt | 04/01/2021 | 03/01/2026 | |||||||
| 120. | Kỹ thuật máy tính | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/10/2021 | 09/10/2026 | |||||||
| 13. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế TP. Hồ Chí Minh | 121. | Tài chính - Ngân hàng | AUN-QA | 2013 | Đạt | 12/7/2013 | 11/7/2018 | |||||
| 122. | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2016 | Đạt | 16/7/2016 | 15/7/2022 | |||||||
| 123. | Kế toán | AUN-QA | 2016 | Đạt | 16/7/2016 | 15/7/2021 | |||||||
| 124. | Kinh doanh quốc tế (chương trình tiếng Anh) | FIBAA | 2017 | Đạt | 15/9/2017 | 14/9/2022 | |||||||
| 125. | Kinh doanh (chương trình tiếng Anh) | FIBAA | 2017 | Đạt | 15/9/2017 | 14/9/2022 | |||||||
| 126. | Kinh doanh (chương trình tiếng Anh - Thạc sĩ) | FIBAA | 2017 | Đạt | 15/9/2017 | 14/9/2022 | |||||||
| 127. | Kinh tế phát triển (Việt Nam - Hà Lan chương trình tiếng Anh - Thạc sĩ) | FIBAA | 2017 | Đạt | 15/9/2017 | 14/9/2022 | |||||||
| 128. | Ngân hàng | AUN-QA | 2019 | Đạt | 30/6/2019 | 29/6/2024 | |||||||
| 129. | Tài chính Link Vào Trang Chủ MM88.COM Chính Thức | AUN-QA | 2019 | Đạt | 30/6/2019 | 29/6/2024 | |||||||
| 130. | Tài chính công | AUN-QA | 2019 | Đạt | 30/6/2019 | 29/6/2024 | |||||||
| 131. | Kinh tế Thiên đường trò chơi đổi thưởng MM886 | AUN-QA | 2019 | Đạt | 30/6/2019 | 29/6/2024 | |||||||
| 14. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | 132. | Kỹ thuật cơ khí - chuyên ngành Sản xuất tự động (Chương trình Chất lượng cao PFIEV) | CTI | 2004 | Đạt | 02/3/2004 | 2009-2010 | |||||
| CTI ENAEE | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 133. | Kỹ thuật điện - chuyên ngành Tin học công nghiệp (Chương trình Chất lượng cao PFIEV) | CTI ENAEE | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 134. | Chương trình Chất lượng cao PFIEV Công nghệ thông tin - chuyên Kỹ thuật phần mềm | CTI ENAEE | 2014 | Đạt | 2014 | 19/02/2016 | |||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 135. | Chương trình tiên tiên Điện tử-Viễn thông (ECE - Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2016 | Đạt | 14/11/2016 | 13/11/2021 | |||||||
| 136. | Hệ thống nhúng (ES - Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2016 | Đạt | 14/11/2016 | 13/11/2021 | |||||||
| 137. | Công nghệ Thông tin | AUN-QA | 2018 | Đạt | 05/5/2018 | 04/5/2023 | |||||||
| 138. | Kỹ thuật Điện - Điện tử | AUN-QA | 2018 | Đạt | 05/5/2018 | 04/5/2023 | |||||||
| 139. | Kỹ thuật Dầu khí | AUN-QA | 2018 | Đạt | 05/5/2018 | 04/5/2023 | |||||||
| 140. | Điện tử - Viễn thông | AUN-QA | 2018 | Đạt | 05/5/2018 | 04/5/2023 | |||||||
| 141. | Kiến trúc | AUN-QA | 2018 | Đạt | 11/11/2018 | 10/11/2023 | |||||||
| 142. | Kinh tế xây dựng | AUN-QA | 2018 | Đạt | 11/11/2018 | 10/11/2023 | |||||||
| 143. | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | AUN-QA | 2018 | Đạt | 11/11/2018 | 10/11/2023 | |||||||
| 144. | Kỹ thuật cơ khí - Chuyên Cơ khí Động lực | AUN-QA | 2020 | Đạt | 30/11/2020 | 29/11/2025 | |||||||
| 145. | Kỹ thuật Cơ điện tử | AUN-QA | 2020 | Đạt | 30/11/2020 | 29/11/2025 | |||||||
| 146. | Kỹ thuật Công trình Xây dựng | AUN-QA | 2020 | Đạt | 30/11/2020 | 29/11/2025 | |||||||
| 147. | Công nghệ thực phẩm | AUN-QA | 2020 | Đạt | 30/11/2020 | 29/11/2025 | |||||||
| 15. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Bách khoa Hà Nội | 148. | Tin học công nghiệp | CTI ENAEE | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||
| 3/2016 | Đạt | 26/01/2017 | 31/8/2023 | ||||||||||
| 149. | Hệ thống thông tin và truyền thông | CTI ENAEE | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 3/2016 | Đạt | 26/01/2017 | 31/8/2023 | ||||||||||
| 150. | Cơ khí hàng không | CTI ENAEE | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||
| 3/2016 | Đạt | 26/01/2017 | 31/8/2023 | ||||||||||
| 151. | Truyền thông và mạng máy tính | AUN-QA | 2013 | Đạt | 06/5/2013 | 05/5/2018 | |||||||
| 152. | Cơ điện tử (Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 7/2017 | Đạt | 06/8/2017 | 05/8/2022 | |||||||
| 153. | Kỹ thuật y sinh (Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 7/2017 | Đạt | 06/8/2017 | 05/8/2022 | |||||||
| 154. | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 7/2017 | Đạt | 06/8/2017 | 05/8/2022 | |||||||
| 155. | Kỹ thuật cơ điện tử | AUN-QA | 10/2017 | Đạt | 12/11/2017 | 11/11/2022 | |||||||
| 156. | Kỹ thuật điện tử truyền thông | AUN-QA | 10/2017 | Đạt | 12/11/2017 | 11/11/2022 | |||||||
| 157. | Kỹ thuật Hóa học | AUN-QA | 10/2017 | Đạt | 12/11/2017 | 11/11/2022 | |||||||
| 158. | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | AUN-QA | 10/2017 | Đạt | 12/11/2017 | 11/11/2022 | |||||||
| 159. | Kỹ thuật Điện | AUN-QA | 6/2019 | Đạt | 27/3/2020 | 26/3/2025 | |||||||
| 160. | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | AUN-QA | 6/2019 | Đạt | 27/3/2020 | 26/3/2025 | |||||||
| 161. | Kỹ thuật Cơ khí động lực | AUN-QA | 6/2019 | Đạt | 27/3/2020 | 26/3/2025 | |||||||
| 162. | Kỹ thuật Sinh học | AUN-QA | 6/2019 | Đạt | 27/3/2020 | 26/3/2025 | |||||||
| 16. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Xây dựng Hà Nội | 163. | Cơ sở hạ tầng giao thông (Chương trình đào tạo kĩ sư chất lương cao Việt - Pháp) | CTI | 2004 | Đạt | 02/3/2004 | 2009-2010 | |||||
| CTI ENAEE | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 164. | Kỹ thuật đô thị (Chương trình đào tạo kĩ sư chất lương cao Việt - Pháp) | CTI | 2004 | Đạt | 02/3/2004 | 01/3/2010 | |||||||
| CTI ENAEE | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| 165. | Xây dựng công trình thuỷ (Chương trình đào tạo kĩ sư chất lương cao Việt - Pháp) | CTI | 2004 | Đạt | 02/3/2004 | 2009-2010 | |||||||
| CTI ENAEE | 2010 | Đạt | 01/9/2010 | 31/8/2016 | |||||||||
| 2016 | Đạt | 01/9/2016 | 31/8/2022 | ||||||||||
| Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Cần Thơ | 166. | Kinh tế nông nghiệp | AUN-QA | 2013 | Đạt | 15/7/2013 | 14/7/2018 | ||||||
| 167. | Nuôi trồng thủy sản (Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2014 | Đạt | 15/11/2014 | 14/11/2019 | |||||||
| 168. | Công nghệ sinh học (Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2014 | Đạt | 15/11/2014 | 14/11/2019 | |||||||
| 169. | Kinh doanh Quốc tế | AUN-QA | 2018 | Đạt | 27/8/2018 | 26/8/2023 | |||||||
| 170. | Công nghệ Thông tin | AUN-QA | 2018 | Đạt | 27/8/2018 | 26/8/2023 | |||||||
| 171. | Kỹ thuật Phần mềm | AUN-QA | 2021 | Đạt | 25/4/2021 | 24/4/2026 | |||||||
| 172. | Mạng Máy tính và Truyền thông dữ liệu | AUN-QA | 2021 | Đạt | 25/4/2021 | 24/4/2026 | |||||||
| 173. | Kỹ thuật Cơ Điện tử | AUN-QA | 2021 | Đạt | 25/4/2021 | 24/4/2026 | |||||||
| 174. | Sư phạm Toán | AUN-QA | 2021 | Đạt | 25/4/2021 | 24/4/2026 | |||||||
| 175. | Quản lý Đất đai | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/01/2022 | 16/01/2027 | |||||||
| 176. | Hóa học | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/01/2022 | 16/01/2027 | |||||||
| 177. | Khoa học Cây trồng | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/01/2022 | 16/01/2027 | |||||||
| 178. | Công nghệ Thực phẩm | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/01/2022 | 16/01/2027 | |||||||
| 17. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối FPT | 179. | Quản trị kinh doanh | ACBSP | 2019 | Đạt | 21/11/2019 | 20/11/2029 | |||||
| 18. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | 180. | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | AUN-QA | 3/2016 | Đạt | 17/4/2016 | 16/4/2020 | |||||
| 181. | Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử | AUN-QA | 3/2016 | Đạt | 17/4/2016 | 16/4/2020 | |||||||
| 182. | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | AUN-QA | 3/2016 | Đạt | 17/4/2016 | 16/4/2020 | |||||||
| 183. | Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng | AUN-QA | 12/2016 | Đạt | 04/4/2017 | 03/4/2022 | |||||||
| 184. | Công nghệ kỹ thuật Điện tử - truyền thông | AUN-QA | 11/2017 | Đạt | 09/12/2017 | 08/12/2022 | |||||||
| 185. | Công nghệ Chế tạo máy | AUN-QA | 11/2017 | Đạt | 09/12/2017 | 08/12/2022 | |||||||
| 186. | Công nghệ kỹ thuật Nhiệt | AUN-QA | 11/2017 | Đạt | 09/12/2017 | 08/12/2022 | |||||||
| 187. | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | AUN-QA | 11/2017 | Đạt | 09/12/2017 | 08/12/2022 | |||||||
| 188. | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | AUN-QA | 12/2018 | Đạt | 12/01/2019 | 11/01/2024 | |||||||
| 189. | Công nghệ kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | AUN-QA | 12/2018 | Đạt | 12/01/2019 | 11/01/2024 | |||||||
| 190. | Quản lý công nghiệp | AUN-QA | 12/2018 | Đạt | 12/01/2019 | 11/01/2024 | |||||||
| 191. | Công nghệ May | AUN-QA | 11/2019 | Đạt | 14/12/2019 | 13/12/2024 | |||||||
| 192. | Công nghệ Thông tin | AUN-QA | 11/2019 | Đạt | 14/12/2019 | 13/12/2024 | |||||||
| 193. | Công nghệ kỹ thuật in | AUN-QA | 11/2019 | Đạt | 14/12/2019 | 13/12/2024 | |||||||
| 19. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y tế Công cộng | 194. | Y tế công cộng (Thạc sỹ) | AUN-QA | 2016 | Đạt | 22/3/2016 | 21/3/2021 | |||||
| 195. | Quản lý bệnh viện (Thạc sỹ) | AUN-QA | 2016 | Đạt | 24/01/2017 | 23/01/2022 | |||||||
| 196. | Y tế công cộng | AUN-QA | 2017 | Đạt | 23/02/2018 | 22/02/2023 | |||||||
| 20. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Hoa Sen | 197. | Marketing | ACBSP | 2015 | Đạt | 19/11/2015 | 19/11/2025 | |||||
| 198. | Quản trị kinh doanh | ACBSP | 2015 | Đạt | 19/11/2015 | 19/11/2025 | |||||||
| 199. | Quản trị nhân lực | ACBSP | 2015 | Đạt | 19/11/2015 | 19/11/2025 | |||||||
| 200. | Kế toán | ACBSP | 2015 | Đạt | 19/11/2015 | 19/11/2025 | |||||||
| 201. | Tài chính - Ngân hàng | ACBSP | 2015 | Đạt | 19/11/2015 | 19/11/2025 | |||||||
| 202. | Quản trị khách sạn | AUN-QA | 2019 | Đạt | 04/5/2019 | 03/5/2024 | |||||||
| 203. | Ngôn ngữ Anh | AUN-QA | 2019 | Đạt | 04/5/2019 | 03/5/2024 | |||||||
| 204. | Quản trị Nhà hàng và dịch vụ ăn uống | AUN-QA | 2021 | Đạt | 18/7/2021 | 17/7/2026 | |||||||
| 205. | Công nghệ thông tin | AUN-QA | 2021 | Đạt | 18/7/2021 | 17/7/2026 | |||||||
| 206. | Thiết kế nội thất | AUN-QA | 2021 | Đạt | 18/7/2021 | 17/7/2026 | |||||||
| 21. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủy lợi | 207. | Kỹ thuật xây dựng | AUN-QA | 2017 | Đạt | 16/02/2018 | 15/02/2023 | |||||
| 208. | Kỹ thuật tài nguyên nước | AUN-QA | 2017 | Đạt | 16/02/2018 | 15/02/2023 | |||||||
| 22. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 209. | Khoa học và công nghệ | HCERES | 2016 | Đạt | 20/3/2017 | 20/3/2022 | |||||
| 23. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH) | 210. | Công nghệ Kỹ thuật Hóa học | AUN-QA | 2018 | Đạt | 08/7/2018 | 07/7/2023 | |||||
| 211. | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | AUN-QA | 2018 | Đạt | 08/7/2018 | 07/7/2023 | |||||||
| 212. | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông | AUN-QA | 2018 | Đạt | 08/7/2018 | 07/7/2023 | |||||||
| 213. | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | AUN-QA | 2018 | Đạt | 08/7/2018 | 07/7/2023 | |||||||
| 214. | Kế toán | AUN-QA | 2019 | Đạt | 08/9/2019 | 07/9/2024 | |||||||
| 215. | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | AUN-QA | 2019 | Đạt | 08/9/2019 | 07/9/2024 | |||||||
| 216. | Ngôn ngữ Anh | AUN-QA | 2019 | Đạt | 08/9/2019 | 07/9/2024 | |||||||
| 217. | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2019 | Đạt | 08/9/2019 | 07/9/2024 | |||||||
| 218. | Thương mại điện tử | AUN-QA | 2021 | Đạt | 22/11/2021 | 21/11/2026 | |||||||
| 219. | Công nghệ may | AUN-QA | 2021 | Đạt | 22/11/2021 | 21/11/2026 | |||||||
| 220. | Công nghệ kĩ thuật nhiệt | AUN-QA | 2021 | Đạt | 22/11/2021 | 21/11/2026 | |||||||
| 221. | Công nghệ kĩ thuật máy tính | AUN-QA | 2021 | Đạt | 22/11/2021 | 21/11/2026 | |||||||
| 24. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh | 222. | Thú y | AUN-QA | 2017 | Đạt | 07/01/2018 | 06/01/2023 | |||||
| 223. | Công nghệ Thực phẩm | AUN-QA | 2017 | Đạt | 07/01/2018 | 06/01/2023 | |||||||
| 25. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại thương | 224. | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 18/02/2019 | 17/02/2024 | |||||
| 225. | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 18/02/2019 | 17/02/2024 | |||||||
| 226. | Ngân hàng và tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 18/02/2019 | 17/02/2024 | |||||||
| 227. | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 18/02/2019 | 17/02/2024 | |||||||
| 228. | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2021 | Đạt | 16/8/2021 | 15/8/2026 | |||||||
| 229. | Quản trị kinh doanh (Chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2021 | Đạt | 16/8/2021 | 15/8/2026 | |||||||
| 230. | Tài chính - ngân hàng định hướng nghiên cứu (Thạc sĩ) | AUN-QA | 2021 | Đạt | 16/8/2021 | 15/8/2026 | |||||||
| 26. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Duy Tân | 231. | Kỹ thuật Mạng | ABET | 2018 | Đạt | 8/2019 | 30/9/2025 | |||||
| 232. | Hệ thống Thông tin Quản lý | ABET | 2018 | Đạt | 8/2019 | 30/9/2025 | |||||||
| 233. | Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử | ABET | 2019 | Đạt | 8/2020 | 30/9/2026 | |||||||
| 27 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - ĐH Đà Nẵng | 234. | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2019 | Đạt | 20/3/2019 | 19/3/2024 | |||||
| 235. | Kế toán | AUN-QA | 2019 | Đạt | 20/3/2019 | 19/3/2024 | |||||||
| 236. | Kiểm toán | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/11/2019 | 09/11/2024 | |||||||
| 237. | Kinh doanh quốc tế | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/11/2019 | 09/11/2024 | |||||||
| 238. | Marketing | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/11/2019 | 09/11/2024 | |||||||
| 28 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại ngữ - ĐH Đà Nẵng | 239. | Quốc tế học | AUN-QA | 2019 | Đạt | 20/3/2019 | 19/3/2024 | |||||
| 240. | Ngôn ngữ Anh | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/11/2019 | 09/11/2024 | |||||||
| 29 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm - ĐH Đà Nẵng | 241. | Sư phạm Vật lý | AUN-QA | 2018 | Đạt | 20/12/2019 | 19/12/2024 | |||||
| 30 | Trường ĐH Tôn Đức Thắng | 242. | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông | AUN-QA | 2019 | Đạt | 20/7/2019 | 19/7/2024 | |||||
| 243. | Khoa học môi trường | AUN-QA | 2019 | Đạt | 20/7/2019 | 19/7/2024 | |||||||
| 244. | Kỹ thuật phần mềm | AUN-QA | 2019 | Đạt | 20/7/2019 | 19/7/2024 | |||||||
| 245. | Tài chính - ngân hàng | AUN-QA | 2019 | Đạt | 20/7/2019 | 19/7/2024 | |||||||
| 246. | Công nghệ sinh học | AUN-QA | 2021 | Đạt | 29/01/2021 | 28/01/2026 | |||||||
| 247. | Kế toán | AUN-QA | 2021 | Đạt | 29/01/2021 | 28/01/2026 | |||||||
| 248. | Tiếng Anh | AUN-QA | 2021 | Đạt | 29/01/2021 | 28/01/2026 | |||||||
| 249. | Toán Ứng dụng | AUN-QA | 2021 | Đạt | 29/01/2021 | 28/01/2026 | |||||||
| 250. | Quan hệ lao động | FIBAA | 2021 | Đạt | 25/11/2021 | 24/11/2026 | |||||||
| 251. | Quy hoạch vùng và đô thị | FIBAA | 2021 | Đạt | 25/11/2021 | 24/11/2026 | |||||||
| 252. | Xã hội học | FIBAA | 2021 | Đạt | 25/11/2021 | 24/11/2026 | |||||||
| 253. | Việt Nam học- chuyên Du lịch và Quản lý du lịch | FIBAA | 2021 | Đạt | 25/11/2021 | 24/11/2026 | |||||||
| 254. | Kiến trúc | AUN-QA | 2021 | Đạt | 01/11/2021 | 31/10/2026 | |||||||
| 255. | Thiết kế đồ họa | AUN-QA | 2021 | Đạt | 01/11/2021 | 31/10/2026 | |||||||
| 256. | Bảo hộ lao động | AUN-QA | 2021 | Đạt | 01/11/2021 | 31/10/2026 | |||||||
| 31 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Trà Vinh | 257. | Quản trị kinh doanh | FIBAA | 2019 | Đạt | 22/11/2019 | 21/11/2024 | |||||
| 258. | Kinh tế | FIBAA | 2019 | Đạt | 22/11/2019 | 21/11/2024 | |||||||
| 259. | Tài chính - ngân hàng | FIBAA | 2019 | Đạt | 22/11/2019 | 21/11/2024 | |||||||
| 260. | Kế toán | FIBAA | 2019 | Đạt | 22/11/2019 | 21/11/2024 | |||||||
| 261. | Thủy sản | AUN-QA | 2019 | Đạt | 30/11/2019 | 29/11/2024 | |||||||
| 262. | Thú y | AUN-QA | 2019 | Đạt | 30/11/2019 | 29/11/2024 | |||||||
| 263. | Quản trị kinh doanh (Thạc sĩ) | FIBAA | 2021 | Đạt | 23/3/2022 | 22/3/2027 | |||||||
| 264. | Quản lý kinh tế (Thạc sĩ) | FIBAA | 2021 | Đạt | 23/3/2022 | 22/3/2027 | |||||||
| 265. | Luật | FIBAA | 2021 | Đạt | 23/3/2022 | 22/3/2027 | |||||||
| 266. | Nông nghiệp | AUN-QA | 2021 | Đạt | 30/8/2021 | 29/8/2026 | |||||||
| 267. | Ngôn ngữ Khmer | AUN-QA | 2021 | Đạt | 30/8/2021 | 29/8/2026 | |||||||
| 268. | Điều dưỡng | AUN-QA | 2021 | Đạt | 30/8/2021 | 29/8/2026 | |||||||
| 32. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Quốc tế Sài Gòn | 269. | Quản trị kinh doanh | IACBE | 2019 | Đạt | 30/3/2020 | 30/4/2027 | |||||
| 33. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | 270. | Tài chính | AUN-QA | 2019 | Đạt | 25/5/2019 | 24/5/2024 | |||||
| 271. | Ngân hàng | AUN-QA | 2019 | Đạt | 25/5/2019 | 24/5/2024 | |||||||
| 34. | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nguyễn Tất Thành | 272. | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2019 | Đạt | 13/10/2019 | 12/10/2024 | |||||
| 273. | Tài chính - ngân hàng | AUN-QA | 2019 | Đạt | 13/10/2019 | 12/10/2024 | |||||||
| 274. | Công nghệ thông tin | AUN-QA | 2019 | Đạt | 13/10/2019 | 12/10/2024 | |||||||
| 275. | Ngôn ngữ Anh | AUN-QA | 2019 | Đạt | 13/10/2019 | 12/10/2024 | |||||||
| 276. | Kế toán | AUN-QA | 2022 | Đạt | 21/02/2022 | 20/02/2027 | |||||||
| 277. | Công nghệ thực phẩm | AUN-QA | 2022 | Đạt | 21/02/2022 | 20/02/2027 | |||||||
| 278. | Công nghệ sinh học | AUN-QA | 2022 | Đạt | 21/02/2022 | 20/02/2027 | |||||||
| 279. | Công nghệ kỹ thuật ô tô | AUN-QA | 2022 | Đạt | 21/02/2022 | 20/02/2027 | |||||||
| 35 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Thủ Dầu Một | 280. | Kỹ thuật điện | AUN-QA | 2019 | Đạt | 19/01/2020 | 18/01/2025 | |||||
| 281. | Kỹ thuật phần mềm | AUN-QA | 2019 | Đạt | 19/01/2020 | 18/01/2025 | |||||||
| 282. | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2019 | Đạt | 19/01/2020 | 18/01/2025 | |||||||
| 283. | Hóa học | AUN-QA | 2019 | Đạt | 19/01/2020 | 18/01/2025 | |||||||
| 284. | Khoa học Môi trường | AUN-QA | 2022 | Đạt | 24/7/2022 | 23/7/2027 | |||||||
| 285. | Tài chính – Ngân hàng | AUN-QA | 2022 | Đạt | 24/7/2022 | 23/7/2027 | |||||||
| 286. | Hệ thống thông tin | AUN-QA | 2022 | Đạt | 24/7/2022 | 23/7/2027 | |||||||
| 287. | Kế toán | AUN-QA | 2022 | Đạt | 24/7/2022 | 23/7/2027 | |||||||
| 36 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Việt Đức | 288. | Kỹ thuật Điện và Máy tính | ASIIN | 2019 | Đạt | 13/01/2020 | 30/9/2025 | |||||
| 289. | Tính toán kỹ thuật và Mô phỏng trên máy tính | ASIIN | 2019 | Đạt | 13/01/2020 | 30/9/2025 | |||||||
| 290. | Cơ điện tử và Công nghệ cảm biến | ASIIN | 2019 | Đạt | 13/01/2020 | 30/9/2025 | |||||||
| 37 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y Dược TP. Hồ Chí Minh | 291. | Y khoa | AUN-QA | 2021 | Đạt | 28/7/2021 | 27/7/2026 | |||||
| 292. | Dược học | AUN-QA | 2021 | Đạt | 28/7/2021 | 27/7/2026 | |||||||
| 38 | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 293. | Khoa học cây trồng tiên tiến | AUN-QA | 2018 | Đạt | 23/4/2018 | 22/4/2023 | |||||
| 294. | Quản trị kinh doanh nông nghiệp tiên tiến | AUN-QA | 2018 | Đạt | 23/4/2018 | 22/4/2023 | |||||||
| 39 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Mở TP. Hồ Chí Minh | 295. | Kinh tế (Thạc sĩ) | FIBAA | 2021 | Đạt | 28/5/2021 | 27/5/2026 | |||||
| 296. | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh (Thạc sĩ) | FIBAA | 2021 | Đạt | 28/5/2021 | 27/5/2026 | |||||||
| 297. | Quản trị kinh doanh (Thạc sĩ) | FIBAA | 2021 | Đạt | 28/5/2021 | 27/5/2026 | |||||||
| 298. | Tài chính - Ngân hàng (Thạc sĩ) | FIBAA | 2021 | Đạt | 28/5/2021 | 27/5/2026 | |||||||
| 299. | Kế toán (Thạc sĩ) | FIBAA | 2021 | Đạt | 23/03/2022 | 22/03/2027 | |||||||
| 300. | Kiểm toán | FIBAA | 2021 | Đạt | 23/03/2022 | 22/03/2027 | |||||||
| 301. | Kinh tế | FIBAA | 2021 | Đạt | 23/03/2022 | 22/03/2027 | |||||||
| 302. | Quản trị kinh doanh | FIBAA | 2021 | Đạt | 23/03/2022 | 22/03/2027 | |||||||
| 303. | Kế toán | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/01/2022 | 16/01/2027 | |||||||
| 304. | Khoa học máy tính | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/01/2022 | 16/01/2027 | |||||||
| 305. | Ngôn ngữ Anh | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/01/2022 | 16/01/2027 | |||||||
| 306. | Tài chính - Ngân hàng | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/01/2022 | 16/01/2027 | |||||||
| 40 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Kinh tế - MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | 307. | Tài chính Link Vào Trang Chủ MM88.COM Chính Thức | AUN-QA | 2021 | Đạt | 27/9/2021 | 26/9/2026 | |||||
| 308. | Ngân hàng | AUN-QA | 2021 | Đạt | 27/9/2021 | 26/9/2026 | |||||||
| 309. | Quản trị khách sạn | AUN-QA | 2021 | Đạt | 27/9/2021 | 26/9/2026 | |||||||
| 41 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Ngoại ngữ - MM888 bảo mật tuyệt đối Đà Nẵng | 310. | Sư phạm tiếng Anh | AUN-QA | 2021 | Đạt | 27/9/2021 | 26/9/2026 | |||||
| 42 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Văn Lang | 311. | Công nghệ kỹ thuật môi trường | AUN-QA | 2022 | Đạt | 14/02/2022 | 13/02/2027 | |||||
| 312. | Thiết kế đồ họa | AUN-QA | 2022 | Đạt | 14/02/2022 | 13/02/2027 | |||||||
| 313. | Quản trị khách sạn | AUN-QA | 2022 | Đạt | 14/02/2022 | 13/02/2027 | |||||||
| 314. | Kế toán | AUN-QA | 2022 | Đạt | 14/02/2022 | 13/02/2027 | |||||||
| 43 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM | 315. | Công nghệ thực phẩm | AUN-QA | 2019 | Đạt | 28/12/2019 | 27/12/2024 | |||||
| 316. | Công nghệ kỹ thuật hóa học | AUN-QA | 2019 | Đạt | 28/12/2019 | 27/12/2024 | |||||||
| 44 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Vinh | 317. | Công nghệ Thông tin | AUN-QA | 2021 | Đạt | 23/5/2021 | 22/5/2026 | |||||
| 318. | Sư phạm Toán học | AUN-QA | 2021 | Đạt | 23/5/2021 | 22/5/2026 | |||||||
| 45 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 319. | Sư phạm Hóa học | AUN-QA | 2021 | Đạt | 21/6/2021 | 20/6/2026 | |||||
| 320. | Sư phạm Vật lý | AUN-QA | 2021 | Đạt | 21/6/2021 | 20/6/2026 | |||||||
| 321. | Giáo dục Tiểu học | AUN-QA | 2021 | Đạt | 21/6/2021 | 20/6/2026 | |||||||
| 322. | Tâm lý học | AUN-QA | 2021 | Đạt | 21/6/2021 | 20/6/2026 | |||||||
| 323. | Ngôn ngữ Anh | AUN-QA | 2022 | Đạt | 22/5/2022 | 21/5/2027 | |||||||
| 324. | Ngôn ngữ Trung Quốc | AUN-QA | 2022 | Đạt | 22/5/2022 | 21/5/2027 | |||||||
| 325. | Công nghệ thông tin | AUN-QA | 2022 | Đạt | 22/5/2022 | 21/5/2027 | |||||||
| 326. | Ngôn ngữ Pháp | AUN-QA | 2022 | Đạt | 22/5/2022 | 21/5/2027 | |||||||
| 47 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Lạc Hồng | 327. | Công nghệ thông tin | AUN-QA | 2019 | Đạt | 01/6/2019 | 31/5/2024 | |||||
| 328. | Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử | AUN-QA | 2019 | Đạt | 01/6/2019 | 31/5/2024 | |||||||
| 329. | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2021 | Đạt | 25/6/2021 | 24/6/2026 | |||||||
| 330. | Ngôn ngữ Anh | AUN-QA | 2021 | Đạt | 25/6/2021 | 24/6/2026 | |||||||
| 331. | Kế toán kiểm toán | AUN-QA | 2021 | Đạt | 25/6/2021 | 24/6/2026 | |||||||
| 332. | Dược | AUN-QA | 2021 | Đạt | 25/6/2021 | 24/6/2026 | |||||||
| 48 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Y dược - MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | 333. | Bác sỹ Y khoa | AUN-QA | 2021 | Đạt | 05/4/2021 | 04/4/2026 | |||||
| 334. | Điều dưỡng | AUN-QA | 2021 | Đạt | 05/4/2021 | 04/4/2026 | |||||||
| 49 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Sư phạm - MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | 335. | Sư phạm Toán | AUN-QA | 2021 | Đạt | 05/4/2021 | 04/4/2026 | |||||
| 336. | Sư phạm Hóa | AUN-QA | 2021 | Đạt | 05/4/2021 | 04/4/2026 | |||||||
| 50 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Nông lâm - MM888 bảo mật tuyệt đối Thái Nguyên | 337. | Kĩ sư Chăn nuôi Thú y | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/10/2021 | 16/10/2026 | |||||
| 338. | Bác sĩ Thú y | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/10/2021 | 16/10/2026 | |||||||
| 339. | Kĩ sư Công nghệ Thực phẩm | AUN-QA | 2021 | Đạt | 17/10/2021 | 16/10/2026 | |||||||
| 340. | Kĩ sư Quản lý Tài nguyên rừng | AUN-QA | 2022 | Đạt | 08/5/2022 | 07/5/2027 | |||||||
| 341. | Kĩ sư Quản lý Đất đai | AUN-QA | 2022 | Đạt | 08/5/2022 | 07/5/2027 | |||||||
| 342. | Kĩ sư Quản lý Cây trồng | AUN-QA | 2022 | Đạt | 08/5/2022 | 07/5/2027 | |||||||
| 51 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Công nghệ TP. Hồ Chí Minh | 343. | Ngôn ngữ Anh | AUN-QA | 2021 | Đạt | 08/11/2021 | 07/11/2026 | |||||
| 344. | Kỹ thuật môi trường | AUN-QA | 2021 | Đạt | 08/11/2021 | 07/11/2026 | |||||||
| 345. | Công nghệ thực phẩm | AUN-QA | 2021 | Đạt | 08/11/2021 | 07/11/2026 | |||||||
| 346. | Kỹ thuật cơ điện tử | AUN-QA | 2021 | Đạt | 08/11/2021 | 07/11/2026 | |||||||
| 52 | Khoa Quốc tế- ĐH Thái Nguyên | 347. | Kinh doanh | AUN-QA | 2022 | Đạt | 08/5/2022 | 07/5/2027 | |||||
| 53 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối An Giang – ĐH Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 348. | Công nghệ thực phẩm | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/01/2022 | 09/01/2027 | |||||
| 349. | Công nghệ thông tin | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/01/2022 | 09/01/2027 | |||||||
| 350. | Sư phạm Ngữ văn | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/01/2022 | 09/01/2027 | |||||||
| 351. | Sư phạm tiếng Anh | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/01/2022 | 09/01/2027 | |||||||
| 54 | Trường MM888 bảo mật tuyệt đối Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh | 352. | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | AUN-QA | 2022 | Đạt | 25/4/2022 | 25/4/2027 | |||||
| | | | | | | | | | | | | | |