146 trường ĐH, CĐ công bố điểm thi

GD&TĐ - Hàng loạt trường ĐH vừa công bố điểm thi, nâng tổng số trường có điểm lên 146 trường.

146 trường ĐH, CĐ công bố điểm thi

Các trường vừa mới công bố điểm gồm: ĐH Y khoa Vinh, Học viện Ngân hàng, ĐH Ngân hàng TPHCM, ĐH Vinh, ĐH Văn hóa Hà Nội, CĐ Hải Dương, CĐ Xây dựng Nam Định, các trường, khoa thành viên của ĐH Huế, ĐH Tôn Đức Thắng.

Dưới đây là danh sách những Đăng nhập vào MM886 Việt Nam đạt điểm thi cao nhất vào những trường này:

CĐ Hải Dương

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Nguyễn Thị Thu Thanh

08-03-96

A

958

1000

1000

0925

2925

2

Phạm Thị Nhung

26-03-96

A

778

1000

0950

0950

2900

3

Đặng Thị Thu Hà

19-10-96

A

274

1000

0950

0950

2900

4

Nguyễn Thị Hương Giang

20-02-96

A1

1283

0900

0600

0950

2450

5

Nguyễn Thị Thùy

22-11-96

A1

1303

0850

0675

0875

2400

6

Vũ Thị Khuê

05-01-96

B

1340

0975

0950

0850

2775

7

Tăng Thị Quỳnh

08-03-96

B

1366

0900

0975

0875

2750

8

Phạm Thị Kim Thoa

03-10-96

B

1372

1000

0875

0875

2750

9

Trần Diệu My

23-04-96

C

1604

0875

0925

0900

2700

10

Vũ Thúy Hồng

07-12-96

C

1510

0950

0825

0875

2650

11

Vũ Thị Hương Ly

20-09-96

D1

1893

1000

0800

0800

2600

12

Trần Thị Thủy

20-02-96

D1

1970

0950

0750

0850

2550

13

Nguyễn Thị Hiền

15-03-94

H

2003

0850

0850

0625

2325

14

Nguyễn Thị Huyền

18-03-96

H

2004

0800

0800

0725

2325

15

Đỗ Thị Thư

05-01-92

H

2006

0800

0700

0725

2225

16

Nguyễn Thị Phương Mai

10-01-96

M

2618

0900

0900

0925

2725

17

Nguyễn Thị Thúy

01-07-96

M

3064

0950

0825

0925

2700

18

Nguyễn Thiên Lãm

11-07-96

N

3293

0550

0850

0850

2250

19

Hà Văn Mười

12-12-96

N

3294

0350

0950

0900

2200

20

Đỗ Đình Lập

16-08-96

T

3303

0650

0425

1000

2075

21

Trần Minh Dũng

12-02-96

T

3300

0550

0425

1000

1975

CĐ Xây dựng Nam Định

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Trần Văn Châu

03-03-95

A

8

0950

0600

0800

2350

2

Vũ Đình Khánh

28-10-96

A

60

0950

0675

0675

2300

3

Vũ Xuân Chịnh

24-04-96

A1

6

0750

0325

0650

1725

4

Vũ Văn Hùng

10-02-93

A1

25

0525

0325

0750

1600

5

Nguyễn Thanh Vân

11-04-89

D1

7

0800

0550

0525

1875

6

Nguyễn Văn Thắng

04-02-96

D1

5

0825

0300

0525

1650

Khoa Luật (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Trần Chí Thành

23-12-94

A

11122

0700

0725

0925

2350

2

Nguyễn Văn Dương

10-01-96

A

10122

0700

0800

0775

2275

3

Nguyễn Thị Phương Thanh

06-07-96

A1

26703

0775

0750

0750

2275

4

Bùi Mạnh Hùng

29-06-96

A1

26662

0775

0650

0800

2225

5

Hoàng Thị Ngọc Hà

01-12-96

C

64449

0900

0875

0800

2575

6

Trần Thị Dung

05-03-96

C

63235

0850

0950

0750

2550

7

Lê Ngọc Phú

07-11-96

D1

69547

0625

0800

0750

2175

8

Nguyễn Thị Thu Thảo

18-12-96

D1

69821

0675

0850

0575

2100

9

Phan Thanh Phụng

20-09-96

D1

69548

0675

0600

0825

2100

10

Trần Mai Linh

20-04-96

D2

77209

0525

0950

0650

2125

11

Đinh Tuyết Chinh

10-07-96

D2

77207

0450

0900

0600

1950

12

Nguyễn Văn Sơn

25-11-96

D3

77215

0425

0600

0675

1700

Khoa Giáo dục thể chất (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Cao Quốc Hùng

16-02-96

T

79795

0650

0525

0800

1975

2

Nguyễn Thị Ly

10-07-96

T

79852

0500

0575

0900

1975

3

Nguyễn Văn Thành

17-06-93

T

80149

0500

0600

0850

1950

Khoa Du lịch (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Nguyễn Thị ái Hoa

12-03-95

A

11316

0775

0750

0850

2375

2

Nguyễn Phan Nhật Hạ

28-11-96

A

11493

0875

0650

0750

2275

3

Hà Thị Lan Anh

09-05-96

A1

27432

0800

0525

0900

2225

4

Nguyễn Thị Như Ngọc

17-04-96

A1

27173

0650

0600

0950

2200

5

Nguyễn Thị Quỳnh Như

27-03-96

A1

27744

0650

0650

0900

2200

6

Trương Thị Khánh Ly

14-12-96

A1

27654

0750

0650

0800

2200

7

Hoàng Thị Lài

19-06-96

C

64905

0875

0725

0700

2300

8

Phạm Thị Hường

20-08-96

C

64890

0800

0700

0700

2200

9

Phạm Thị Mỹ Phương

25-11-96

C

64999

0800

0825

0575

2200

10

Lê Nhật Đông

13-12-95

D1

70392

0775

0800

0600

2175

11

Hồng Khắc Bạch Long

04-02-96

D1

70478

0725

0800

0550

2075

12

Đinh Phương Nhi

03-07-96

D3

77220

0500

0600

0300

1400

13

Trương Công Quyền

25-09-96

D3

77217

0650

0400

0300

1350

ĐH Ngoại ngữ (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Nguyễn Thị Thanh Nhi

25-12-96

D1

72441

0850

0925

0700

2475

2

Nguyễn Bùi Thùy Minh

16-02-96

D1

72256

0725

0850

0850

2425

3

Trần Thị Mỹ Linh

04-11-96

D2

77211

0675

0875

0575

2125

4

Lê Thái Cẩm Trang

14-05-96

D3

77238

0675

0925

0650

2250

5

Hà Nguyễn Thị Thanh Tâm

11-02-96

D3

77235

0625

0925

0575

2125

6

Nguyễn Thị Phương Trâm

18-07-95

D4

77289

0325

0300

0350

0975

7

Phan Văn Lợi

18-12-95

D4

77288

0225

0300

0400

0925

8

Nguyễn Thị Quỳnh Như

27-03-96

D6

77312

0700

0675

0725

2100

9

Trần Ngọc Quỳnh Trang

08-09-96

D6

77333

0725

0650

0500

1875

10

Lê Thị Thảo

02-03-96

D6

77326

0675

0600

0600

1875

11

Nguyễn Đức Thịnh

05-05-96

D6

77330

0675

0700

0500

1875

ĐH Kinh tế (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Huỳnh Nguyễn 88MM88 kèo WC hôm nayh

28-05-96

A

14838

0825

0800

0825

2450

2

Huỳnh Văn Đức

07-06-95

A

13928

0875

0600

0875

2350

3

Lê Quỳnh Châu

09-05-96

A1

29569

0775

0650

0950

2375

4

Nguyễn Thị Nguyên Thảo

31-01-96

A1

29872

0750

0675

0925

2350

5

Nguyễn Thị Trâm Anh

06-08-96

A1

29557

0700

0700

0950

2350

6

Trần Thị Mỹ Hoài

06-04-96

D1

75410

0725

0900

0675

2300

7

Đoàn Thị Thanh Bình

17-01-96

D1

75466

0675

0850

0750

2275

8

Nguyễn Công Hiếu

02-12-93

D2

77212

0675

0850

0350

1875

9

Lê Thị Kim Phụng

15-06-96

D3

77279

0650

0700

0500

1850

10

Trương Thị Thảo Uyên

11-04-96

D3

77276

0550

0825

0375

1750

ĐH Nông lâm (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Trần Anh Bảo

19-09-95

A

18702

0725

0750

0850

2325

2

Trần Thị Thanh Nga

15-08-96

A

16437

0850

0675

0750

2275

3

Trà Thị Thanh Vượng

15-10-96

A

16791

0850

0675

0750

2275

4

Trần Bảo Ngọc

02-05-96

A1

30465

0675

0625

0800

2100

5

Dương Bá Khánh

09-02-96

A1

30284

0700

0600

0775

2075

6

Vương Quốc Nhật

15-04-96

B

47980

0700

0875

0700

2275

7

Trần Viết Quang

24-01-96

B

41517

0800

0650

0825

2275

8

Hoàng Tăng Kim Nam Phương

22-10-96

B

41474

0800

0750

0725

2275

9

Thái Minh Luân

09-04-95

B

47835

0700

0650

0900

2250

10

Châu Viết Dựng

16-04-95

C

65142

0900

0775

0600

2275

11

Nguyễn Văn Toàn

05-02-95

C

65331

0925

0725

0550

2200

12

Trần Nữ Mỹ Linh

06-02-96

D1

75993

0675

0550

0450

1675

13

Nguyễn Thị Thùy Nhung

14-08-96

D1

76005

0550

0500

0575

1625

ĐH Nghệ thuật (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Huỳnh Văn Xuân

10-03-95

H1

77574

0900

0800

0600

2300

2

Trần Thị Nhật Phương

05-05-96

H1

77645

0750

0900

0650

2300

3

Nguyễn Thị Ngọc Thúy

16-12-96

H1

77654

0850

0850

0575

2275

4

Kiều Thị Như Yến

22-10-95

H1

77662

0750

0900

0625

2275

5

Lê Văn Hợi

13-02-95

H2

77479

0800

0800

0325

1925

6

Trần Xuân Thiệp

01-08-93

H2

77480

0750

0800

0300

1850

Phân hiệu ĐH Huế tại Quảng Trị

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Nguyễn Quang Nhân

01-10-96

A

20108

0650

0650

0650

1950

2

Trần Viết Hải

20-07-95

A

20085

0575

0450

0500

1525

3

Nguyễn Minh Thành

01-08-96

A1

30513

0450

0525

0350

1325

4

Trần Thị Thu Thuỷ

20-08-96

A1

30509

0300

0550

0450

1300

5

Lê Minh Hoàng

20-03-96

B

48558

0500

0375

0450

1325

6

Phạm Phước Nam Khánh

20-01-94

B

48559

0500

0350

0350

1200

ĐH Sư phạm (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Lê Thanh Minh Triết

24-09-96

A

22099

0900

0825

0975

2700

2

Lê Minh Đức

01-06-96

A

21762

0825

0850

0975

2650

3

Đào Nguyên Thảo

15-10-96

A1

30604

0800

0775

0900

2475

4

Lê Nhật Đông

13-12-95

A1

30532

0775

0775

0850

2400

5

Nguyễn Thị Thiên Lý

28-02-96

B

48973

0750

0850

0900

2500

6

Lê Thu Nguyệt

24-09-96

B

49013

0825

0825

0750

2400

7

Huỳnh Văn Khôi

03-10-96

C

67088

0950

0925

0700

2575

8

Nguyễn Hồng Quế

05-09-96

C

67301

0850

0850

0850

2550

9

Phan Hoàng Oanh

15-02-96

D1

76606

0700

0800

0650

2150

10

Hoàng Thị Thúy Nhung

08-08-96

D1

76562

0675

0775

0700

2150

11

Phan Thị Thuận

08-05-96

D1

76765

0575

0700

0750

2025

12

Nguyễn Thị Khánh Linh

05-03-96

M

78493

0725

0650

0725

2100

13

Hồ Thị Thảo Phương

24-05-95

M

79003

0600

0800

0650

2050

14

Trương Thị Yến Phượng

23-02-95

M

79055

0650

0700

0700

2050

ĐH Khoa học (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Trần Ngọc Quang

16-06-96

A

22865

0850

0850

0950

2650

2

Nguyễn Đắc Hưng

04-09-96

A

22405

0850

0650

0950

2450

3

Bùi Thị ái Diệu

09-04-96

A1

30974

0700

0650

0750

2100

4

Từ Công Minh

12-08-96

A1

31075

0550

0625

0850

2025

5

Trương Phúc Hải

18-10-96

B

50279

0900

0825

0850

2575

6

Trần Ngọc Quang

16-06-96

B

50415

0875

0750

0825

2450

7

Phạm Thị Hằng Linh

22-05-96

C

68765

0900

0950

0750

2600

8

Nguyễn Như Thảo

09-08-96

C

68896

0850

0850

0700

2400

9

Cao Hải Định

20-04-96

D1

77047

0575

0700

0725

2000

10

Ngô Văn Quốc Việt

02-09-96

D1

77155

0725

0750

0475

1950

11

Lê Thị Thu Hương

01-01-96

V

31472

0650

0650

0900

2200

12

Nguyễn Thành Đạt

20-05-93

V

31397

0675

0575

0900

2150

ĐH Y dược (ĐH Huế)

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Nguyễn Quốc Hùng

31-12-96

A

25396

0925

0875

0975

2775

2

Nguyễn Hoàng

10-01-96

A

24460

0825

0950

0950

2725

3

Lê Chí Thành Nhân

21-05-96

B

55344

0900

1000

0950

2850

4

Đỗ Như Thuần

20-02-96

B

56451

0900

0975

0950

2825

5

Nguyễn Quốc Hùng

31-12-96

B

54371

0875

1000

0950

2825

6

Lương Mộng Vũ ánh

15-07-96

B

53021

0950

0950

0925

2825

7

Mai Tuấn Minh

03-06-96

B

55002

1000

0925

0900

2825

ĐH Tôn Đức Thắng

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Bùi Minh Hiếu

--

A

4479

0950

0650

0875

2475

2

Từ Anh Khoa

--

A

5390

0800

0750

0850

2400

3

Nguyễn Minh Thư

--

A1

15175

0850

0625

0925

2400

4

Phạm Thị Minh Thảo

--

A1

31620

0800

0650

0875

2325

5

Quách Giu Lương

--

A1

13058

0700

0725

0900

2325

6

Phạm Thị Thanh Hương

--

A1

12484

0725

0675

0925

2325

7

Huỳnh Ngọc Yến Nhi

--

A1

13798

0750

0575

1000

2325

8

Lê Hữu Huân

--

B

17592

0725

0825

0650

2200

9

Nguyễn Huyền Quý Châu

--

B

16754

0750

0725

0675

2150

10

Vũ Hoàng Gia Huy

--

C

20463

0900

0600

0800

2300

11

Tạ Khải Thi

--

C

29602

0800

0725

0700

2225

12

Đoàn Minh Thuận

--

D1

25493

0725

0950

0575

2250

13

Trần Hoàng Minh

--

D1

23328

0725

0900

0600

2225

14

Nguyễn Thanh Việt

--

D1

26839

0675

0825

0725

2225

15

Huỳnh Huệ Nhi

--

D4

2679

0650

0775

0625

2050

16

Trương Thành Hào

--

D4

30221

0675

0700

0650

2025

17

Lê Thị Hảo

--

H

27378

0850

0650

0900

2400

18

Nguyễn Ngọc Uyên Linh

--

H

30386

0750

0775

0800

2325

19

Trần Anh Vũ

--

H

28230

0850

0675

0800

2325

20

Phạm Võ Thanh Duy

--

T

28269

0375

0650

1000

2025

21

Đinh Huỳnh Bạch Mai

--

T

28298

0525

0425

0825

1775

22

Nguyễn Quang Thơ

--

V

28703

0800

0825

0750

2375

23

Nguyễn Kim Anh Thảo

--

V

28672

0800

0675

0850

2325

24

Mai Minh Tâm

--

V

30911

0825

0750

0750

2325

Học viện Ngân hàng

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Lê Thanh Hà

13-09-96

A

1062

0825

0850

0975

2650

2

Phạm Ngọc Bích

20-07-96

A

5026

0900

0850

0900

2650

3

Kiều Thị Huyền My

04-10-96

A

2803

0950

0725

0950

2625

4

Đặng Thu Trang

01-04-96

A1

1690

0900

0775

0950

2625

5

Nguyễn Thị Tú Anh

04-11-96

A1

65

0825

0700

0975

2500

6

Nguyễn Chí Hiếu

06-08-96

A1

582

0800

0750

0950

2500

7

Khương Thị Linh Chi

01-10-96

D1

245

0725

0900

0750

2375

8

Trần Thị Thảo

31-10-96

D1

1585

0750

0925

0700

2375

9

Nguyễn Phương Trà

26-01-96

D1

1900

0775

0775

0750

2300

10

Nguyễn Thu Vân

07-07-96

D1

2021

0725

0925

0650

2300

11

Trần Thị Hương Duyên

25-01-96

D1

342

0725

0775

0800

2300

12

Bùi Thị Quỳnh

16-11-96

D1

1502

0900

0750

0650

2300

ĐH Vinh

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Lê Công Điều

15-06-88

A

1208

0825

0800

0850

2475

2

Lê Công Điều

15-06-88

A

1208

0825

0800

0850

2475

3

Nguyễn Hà Trang

17-05-96

A

6634

0850

0750

0875

2475

4

Nguyễn Hữu Sơn

28-11-96

A

5331

0825

0750

0900

2475

5

Võ Thị Thảo

04-08-96

A

5706

0700

0825

0875

2400

6

Nguyễn Tất Khánh

15-12-96

A

3084

0900

0675

0825

2400

7

Nguyễn Tất Khánh

15-12-96

A

3084

0900

0675

0825

2400

8

Nguyễn Sĩ Đạt

28-11-96

A1

7836

0825

0950

0950

2725

9

Phạm Thị Hồng

01-11-96

A1

8008

0800

0700

0900

2400

10

Nguyễn Thị Tâm

28-05-96

B

10119

0700

0750

0575

2025

11

Hồ Sỹ Tân

03-09-96

B

10131

0775

0575

0675

2025

12

Nguyễn Văn Trung

03-01-96

B

10467

0650

0750

0625

2025

13

Võ Văn Công

10-02-96

B

9019

0725

0500

0775

2000

14

Lê Anh Dũng

08-07-96

B

9101

0775

0675

0550

2000

15

Nguyễn Thị Hà

11-08-96

C

11070

0825

0800

0750

2375

16

Lô Thị Kiều

26-09-96

C

11571

0700

0925

0750

2375

17

Cao Thị Nga

17-11-95

C

11934

0800

0900

0675

2375

18

Phạm Thị Điệp

03-07-96

C

10966

0700

0850

0775

2325

19

Phạm Thị Mỹ Linh

26-01-96

D1

13886

0625

0850

0700

2175

20

Nguyễn Thị Mai

06-07-96

D1

13994

0675

0750

0675

2100

ĐH Văn hóa Hà Nội

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Mai Thị Ngọc Mai

10-10-96

C

1019

0900

0775

0800

2475

2

Đinh Thị Tâm

02-01-96

C

1458

0875

0900

0650

2425

3

Vũ Thị Thuỳ Trang

25-07-96

C

2113

0775

0850

0800

2425

4

Đinh Thục Anh

21-10-96

D1

2218

0725

0825

0825

2375

5

Hoàng Quỳnh Trang

14-08-96

D1

3261

0725

0875

0700

2300

6

Vũ Thị Thanh Huyền

09-11-94

N1

3564

0700

0950

0950

2600

7

Phạm Hữu Đức

08-04-96

N1

3547

0450

0900

0925

2275

8

Nguyễn Trần Bảo Ngọc

26-10-96

N3

3648

0800

0825

0875

2500

9

Lê Tiến Nhật Minh

04-09-96

N3

3580

0700

0825

0925

2450

10

Ngô Hồng Nhung

18-10-95

N4

3677

0750

0875

0900

2525

11

Vũ Thị Thanh Huyền

24-02-96

N4

3673

0600

0875

0900

2375

12

Lê Thị Liễu

23-12-96

R

3710

0625

0650

0675

1950

13

Ngô Thu Hoài

13-04-96

R

3701

0425

0550

0925

1900

ĐH Tân Trào

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Nguyễn Kiều Thu

23-03-96

A

441

0600

0650

0625

1875

2

Hoàng Thị Thu Phương

09-10-96

A

370

0625

0500

0575

1700

3

Lưu Thanh Huyền

24-03-95

A1

9

0600

0350

0875

1825

4

Nguyễn Hương Oánh

16-07-96

A1

25

0600

0525

0625

1750

5

Bùi Việt Cường

04-07-93

B

26

0350

0650

0650

1650

6

Trần Thị Khánh Huyền

19-11-96

B

108

0850

0550

0250

1650

7

Hà Thị Quỳnh Mai

22-06-96

B

152

0650

0600

0375

1625

8

Hà Trọng Giáp

06-10-96

B

54

0650

0450

0525

1625

9

Nguyễn Thu Hiền

01-02-96

C

161

0900

0500

0800

2200

10

Sùng Thị Sinh

18-03-96

C

440

0675

0650

0750

2075

11

Nguyễn Thu Uyên

21-07-96

D1

69

0450

0400

0850

1700

12

Ma Thị Xuyến

22-07-96

D1

74

0400

0450

0800

1650

13

Tạ Thị Anh

02-07-96

M

1

0525

0800

0742

2067

14

Ma Thị Diễm

13-06-96

M

39

0225

0850

0675

1750

ĐH Y khoa Vinh

TT

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Tỉnh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

Tổng
điểm

1

Phan Đình Lợi

24-05-96

B

4761

29

0775

1000

0975

2750

2

Phan Văn Phúc

27-12-95

B

6392

29

0700

1000

1000

2700

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ